🔬 So sánh Khung Tuần: TF vs AGG — 2026-W29

Phiên cuối tuần 2026-07-17 · PP2 (nến tuần) vs PP1 (gom daily T2→T6)

📊 Breadth — Weekly-AGG (gom ngày) vs Weekly-TF (nến tuần)

Chỉ sốAGG (ngày cuối tuần) TF (nến tuần)Chênh
% trên MA2022.4%30.3%+7.9
% trên MA5025.6%26.1%+0.5
% trên MA20022.4%51.3%+28.9
Weekly-agg trong tuần: regime NEUTRAL → NEUTRAL → WEAK → WEAK → WEAK, breadth MA50 26% → 26% (Δ-1). Cột 'AGG' = giá trị NGÀY cuối tuần (gom T2→T6); 'TF' = tính trên nến tuần. Chênh lớn ở MA200 = khác biệt khung ngày vs ~4 năm.

🔄 Sector — hạng AGG (ngày) vs TF (tuần) + xoay trong tuần

NgànhHạng AGG (T6)Hạng TF TF vs AGGXoay tuần (T2→T6)
Dau tu bat dong san va dich vu41+3-2
Ngan hang12-1+0
Cong ty Chung khoan23-1+1
Do uong4
Lam nghiep va giay75+2+0
San xuat thuc pham36-3+2
San xuat dau khi97+2+3
Dien78-1
Oto va linh kien oto99+0-3
Van tai, kho bai810-2
Bao hiem phi nhan tho11
Phan mem va dich vu dien toan612-6+7
Du lich va giai tri1513+2+0
Quy mo1414+0+0
Hang gia dung15
'TF vs AGG' dương = ngành xếp hạng cao hơn ở khung tuần thật. 'Xoay tuần' = thay đổi hạng NGÀY trong tuần (gom-daily) — dương = lên hạng dần qua tuần.

🎯 Setup — TF (nến tuần) vs AGG persistent (≥2 ngày trong tuần)

Chỉ ở TF tuần (10)

E1VFVN30 WK-PULLBACK HDB🔥 WK-PULLBACK KDC WK-PULLBACK NAB🔥 WK-BREAKOUT NAF WK-BASE POW WK-PULLBACK SBT WK-PULLBACK VHM WK-LEADER VJC WK-PULLBACK VND WK-PULLBACK

Cả hai (14)

ACB 5ngày BMP 5ngày GMD 3ngày HCM 2ngày HHP 2ngày KLB 5ngày LPB 4ngày MSB 5ngày ORS 3ngày PET 4ngày STB 3ngày VIC 4ngày VPI 2ngày VVS 3ngày

Chỉ AGG bền (≥2 ngày) (4)

BAF 5ngày CTS 4ngày PVD 3ngày SSB 4ngày
🔥 = ACTIONABLE. "Chỉ ở TF" = mã đạt setup trên nến tuần nhưng không xuất hiện đủ bền ở daily trong tuần. "Chỉ AGG bền" = mã có setup daily lặp ≥2 ngày nhưng nến tuần chưa đạt — tín hiệu ngắn hạn ổn định nhưng chưa lên khung tuần.
Dashboard 2028 · Chỉ tham khảo, không phải lời khuyên đầu tư