🔬 So sánh Khung Tuần: TF vs AGG — 2026-W28

Phiên cuối tuần 2026-07-10 · PP2 (nến tuần) vs PP1 (gom daily T2→T6)

📊 Breadth — Weekly-AGG (gom ngày) vs Weekly-TF (nến tuần)

Chỉ sốAGG (ngày cuối tuần) TF (nến tuần)Chênh
% trên MA2031.2%33.8%+2.6
% trên MA5031.0%28.9%-2.1
% trên MA20025.9%54.3%+28.4
Weekly-agg trong tuần: regime BULLISH → BULLISH → BULLISH → BULLISH → NEUTRAL, breadth MA50 32% → 31% (Δ-1). Cột 'AGG' = giá trị NGÀY cuối tuần (gom T2→T6); 'TF' = tính trên nến tuần. Chênh lớn ở MA200 = khác biệt khung ngày vs ~4 năm.

🔄 Sector — hạng AGG (ngày) vs TF (tuần) + xoay trong tuần

NgànhHạng AGG (T6)Hạng TF TF vs AGGXoay tuần (T2→T6)
Ngan hang21+1-1
Dau tu bat dong san va dich vu12-1+1
Cong ty Chung khoan33+0+0
San xuat thuc pham44+0+1
Phan mem va dich vu dien toan95+4-5
Xay dung va vat lieu xay dung56-1+2
Lam nghiep va giay107+3-1
Duoc pham va cong nghe sinh hoc58-3+1
Do uong9
Dien710-3+1
Du lich va giai tri811-3+4
San xuat dau khi1412+2
Quy mo1113-2
Van tai, kho bai1114-3+0
Oto va linh kien oto615-9+4
'TF vs AGG' dương = ngành xếp hạng cao hơn ở khung tuần thật. 'Xoay tuần' = thay đổi hạng NGÀY trong tuần (gom-daily) — dương = lên hạng dần qua tuần.

🎯 Setup — TF (nến tuần) vs AGG persistent (≥2 ngày trong tuần)

Chỉ ở TF tuần (4)

HCM WK-LEADER NAB WK-LEADER VND🔥 WK-PULLBACK VVS WK-LEADER

Cả hai (10)

E1VFVN30 3ngày HHP 3ngày LPB 4ngày MSB🔥 5ngày OCB🔥 3ngày PET 3ngày STB 4ngày VHM 5ngày VIC 5ngày VJC🔥 5ngày

Chỉ AGG bền (≥2 ngày) (7)

ACB 4ngày BAF 5ngày BMP 2ngày MBB 2ngày SBT 5ngày SSB 2ngày VPI 5ngày
🔥 = ACTIONABLE. "Chỉ ở TF" = mã đạt setup trên nến tuần nhưng không xuất hiện đủ bền ở daily trong tuần. "Chỉ AGG bền" = mã có setup daily lặp ≥2 ngày nhưng nến tuần chưa đạt — tín hiệu ngắn hạn ổn định nhưng chưa lên khung tuần.
Dashboard 2028 · Chỉ tham khảo, không phải lời khuyên đầu tư