Tổng quan khung tuần
Thị trường tuần ở trạng thái WEAK
28% cổ phiếu nằm trên MA50 tuần · 19 setup tuần (11 actionable)
· 0 ngành CORE/EMERGING trong tổng 15 ngành.
Độ rộng tuần
WEAK
% trên MA50 tuần: 27.5%
Cấu trúc ngành
0 CORE · 1 SPEC
Dẫn dắt: Do uong
Tín hiệu CP
11/19
Setup tuần actionable / tổng
Điểm tổng hợp từ độ rộng tuần (40%), regime (25%), cấu trúc ngành (20%) và tín hiệu CP (15%).
Độ rộng khung tuần
% trên MA50 tuần
27.5%
Regime: WEAK
% trên MA20 tuần
29.8%
Ngắn hạn (~20 tuần)
% trên MA200 tuần
53.1%
Dài hạn (~4 năm)
Tăng / Giảm tuần
133/266
A/D 0.50 · NH-NL -70
Chi tiết độ rộng (nến tuần)
429
Tăng 133 · Giảm 266 · A/D ratio 0.50
-70
New Highs 16 · New Lows 86 · TV tuần 68,143
VN-Index — kỹ thuật khung tuần
1,862.1
Thay đổi tuần: -0.53% · cấu trúc giá trên cả EMA20/50/200 tuần
-4.47
âm — động lượng giảm
Ngành dẫn dắt / tụt hậu (theo Mom Score tuần)
Do uong
75
ILLIQUID DRY · W-Breadth 100% · Sort 20.2
Lam nghiep va giay
67
ILLIQUID DRY · W-Breadth 98% · Sort 18.3
Ga, nuoc va cac tien ich khac
66
ILLIQUID DRY · W-Breadth 96% · Sort 18.4
Du lich va giai tri
60
ILLIQUID DRY · W-Breadth 86% · Sort 16.7
Dien
59
ILLIQUID DRY · W-Breadth 68% · Sort 17.7
Xay dung va vat lieu xay dung
26
WEAK LOW · W-Breadth 2% · Sort 15.7
Phan mem va dich vu dien toan
30
ILLIQUID LOW · W-Breadth 0% · Sort 17.6
Cong ty Chung khoan
30
WEAK MED · W-Breadth 12% · Sort 30.1
San xuat dau khi
33
ILLIQUID DRY · W-Breadth 66% · Sort 11.3
San xuat thuc pham
37
SPECULATIVE LOW · W-Breadth 11% · Sort 21.2
Xếp hạng ngành khung tuần — Top 15
| # | Ngành | W-Breadth | Eff Part |
Mom | Class | Liq | Sort |
| 1 | Ngan hang | 36% | 42% | 43 | WEAK | HIGH | 50.9 |
| 2 | Dau tu bat dong san va dich vu | 46% | 64% | 39 | WEAK | MED | 40.5 |
| 3 | Cong ty Chung khoan | 12% | 10% | 30 | WEAK | MED | 30.1 |
| 4 | San xuat thuc pham | 11% | 15% | 37 | SPECULATIVE | LOW | 21.2 |
| 5 | Do uong | 100% | 100% | 75 | ILLIQUID | DRY | 20.2 |
| 6 | Ga, nuoc va cac tien ich khac | 96% | 96% | 66 | ILLIQUID | DRY | 18.4 |
| 7 | Lam nghiep va giay | 98% | 95% | 67 | ILLIQUID | DRY | 18.3 |
| 8 | Dien | 68% | 87% | 59 | ILLIQUID | DRY | 17.7 |
| 9 | Phan mem va dich vu dien toan | 0% | 0% | 30 | ILLIQUID | LOW | 17.6 |
| 10 | Du lich va giai tri | 86% | 86% | 60 | ILLIQUID | DRY | 16.7 |
| 11 | Xay dung va vat lieu xay dung | 2% | 2% | 26 | WEAK | LOW | 15.7 |
| 12 | Quy mo | 37% | 70% | 47 | ILLIQUID | DRY | 13.8 |
| 13 | Van tai, kho bai | 50% | 54% | 45 | ILLIQUID | DRY | 12.5 |
| 14 | Hang gia dung | 30% | 35% | 42 | ILLIQUID | DRY | 11.4 |
| 15 | San xuat dau khi | 66% | 75% | 33 | ILLIQUID | DRY | 11.3 |
Setup cổ phiếu khung tuần — 19 mã (11 actionable)
Dau tu bat dong san va dich vu
WK-LEADER
WK-BULL
Dau tu bat dong san va dich vu
WK-LEADER
WK-BULL
Ngan hang
WK-LEADER
WK-BULL
Van tai, kho bai
WK-LEADER
WK-BULL
Ngan hang
WK-LEADER
WK-BULL
Hoa chat
WK-PULLBACK
WK-BULL
Cong ty Chung khoan
WK-BASE
ABOVE-E30
Ngan hang
WK-LEADER
WK-BULL
Cong ty Chung khoan
WK-PULLBACK
ABOVE-E30
Ngan hang
WK-PULLBACK
WK-BULL
Van tai, kho bai
WK-LEADER
WK-BULL
Du lich va giai tri
WK-LEADER
WK-BULL
Ngan hang
WK-PULLBACK
ABOVE-E30
Ngan hang
WK-PULLBACK
WK-BULL
Ngan hang
WK-PULLBACK
WK-BULL
Ngan hang
WK-PULLBACK
WK-BULL
Lam nghiep va giay
WK-PULLBACK
WK-BULL