🔬 So sánh Khung Tuần: TF vs AGG — 2026-W27

Phiên cuối tuần 2026-07-03 · PP2 (nến tuần) vs PP1 (gom daily T2→T6)

📊 Breadth — Weekly-AGG (gom ngày) vs Weekly-TF (nến tuần)

Chỉ sốAGG (ngày cuối tuần) TF (nến tuần)Chênh
% trên MA2044.8%29.8%-15.0
% trên MA5038.9%27.5%-11.4
% trên MA20029.6%53.1%+23.5
Weekly-agg trong tuần: regime BULLISH → BULLISH → BULLISH → BULLISH → BULLISH, breadth MA50 34% → 39% (Δ+5). Cột 'AGG' = giá trị NGÀY cuối tuần (gom T2→T6); 'TF' = tính trên nến tuần. Chênh lớn ở MA200 = khác biệt khung ngày vs ~4 năm.

🔄 Sector — hạng AGG (ngày) vs TF (tuần) + xoay trong tuần

NgànhHạng AGG (T6)Hạng TF TF vs AGGXoay tuần (T2→T6)
Ngan hang11+0+0
Dau tu bat dong san va dich vu32+1-1
Cong ty Chung khoan23-1+2
San xuat thuc pham44+0+1
Do uong135+8-1
Ga, nuoc va cac tien ich khac6
Lam nghiep va giay97+2+0
Dien88+0-1
Phan mem va dich vu dien toan39-6+7
Du lich va giai tri1010+0+3
Xay dung va vat lieu xay dung511-6-2
Quy mo712-5+1
Van tai, kho bai1113-2
Hang gia dung1214-2-1
San xuat dau khi15
'TF vs AGG' dương = ngành xếp hạng cao hơn ở khung tuần thật. 'Xoay tuần' = thay đổi hạng NGÀY trong tuần (gom-daily) — dương = lên hạng dần qua tuần.

🎯 Setup — TF (nến tuần) vs AGG persistent (≥2 ngày trong tuần)

Chỉ ở TF tuần (8)

BMP🔥 WK-PULLBACK LPB🔥 WK-LEADER NAB🔥 WK-LEADER POW🔥 WK-PULLBACK PVP WK-LEADER SSB🔥 WK-PULLBACK VND WK-PULLBACK VVS🔥 WK-LEADER

Cả hai (11)

ACB 5ngày E1VFVN30🔥 3ngày HCM 4ngày HHP 5ngày MSB 5ngày OCB 2ngày STB🔥 4ngày VAB🔥 2ngày VHM🔥 2ngày VIC🔥 3ngày VJC 5ngày

Chỉ AGG bền (≥2 ngày) (16)

BAF 5ngày BID 3ngày GEX 3ngày GMD 2ngày HDB 4ngày MBB 3ngày MWG 2ngày PET 3ngày PVD 4ngày PVT 2ngày SAB 3ngày SBT 4ngày VCB 4ngày VHC 3ngày VPB 5ngày VPI 5ngày
🔥 = ACTIONABLE. "Chỉ ở TF" = mã đạt setup trên nến tuần nhưng không xuất hiện đủ bền ở daily trong tuần. "Chỉ AGG bền" = mã có setup daily lặp ≥2 ngày nhưng nến tuần chưa đạt — tín hiệu ngắn hạn ổn định nhưng chưa lên khung tuần.
Dashboard 2028 · Chỉ tham khảo, không phải lời khuyên đầu tư