Tổng quan khung tuần
Thị trường tuần ở trạng thái WEAK
27% cổ phiếu nằm trên MA50 tuần · 14 setup tuần (7 actionable)
· 0 ngành CORE/EMERGING trong tổng 15 ngành.
Độ rộng tuần
WEAK
% trên MA50 tuần: 27.3%
Cấu trúc ngành
0 CORE · 0 SPEC
Dẫn dắt: Lam nghiep va giay
Tín hiệu CP
7/14
Setup tuần actionable / tổng
Điểm tổng hợp từ độ rộng tuần (40%), regime (25%), cấu trúc ngành (20%) và tín hiệu CP (15%).
Độ rộng khung tuần
% trên MA50 tuần
27.3%
Regime: WEAK
% trên MA20 tuần
27.3%
Ngắn hạn (~20 tuần)
% trên MA200 tuần
53.8%
Dài hạn (~4 năm)
Tăng / Giảm tuần
219/154
A/D 1.42 · NH-NL -34
Chi tiết độ rộng (nến tuần)
429
Tăng 219 · Giảm 154 · A/D ratio 1.42
-34
New Highs 12 · New Lows 46 · TV tuần 77,482
VN-Index — kỹ thuật khung tuần
1,871.9
Thay đổi tuần: +2.60% · cấu trúc giá trên cả EMA20/50/200 tuần
-4.81
âm — động lượng giảm
Ngành dẫn dắt / tụt hậu (theo Mom Score tuần)
Lam nghiep va giay
69
ILLIQUID DRY · W-Breadth 98% · Sort 18.7
Ga, nuoc va cac tien ich khac
68
ILLIQUID DRY · W-Breadth 96% · Sort 18.5
Du lich va giai tri
65
ILLIQUID DRY · W-Breadth 86% · Sort 18.8
Do dung ca nhan
65
ILLIQUID DRY · W-Breadth 81% · Sort 18.3
Do uong
62
ILLIQUID DRY · W-Breadth 100% · Sort 16.6
Phan mem va dich vu dien toan
30
ILLIQUID LOW · W-Breadth 0% · Sort 19.1
Xay dung va vat lieu xay dung
31
WEAK LOW · W-Breadth 1% · Sort 19.0
San xuat thuc pham
32
WEAK LOW · W-Breadth 6% · Sort 21.1
Ngan hang
32
WEAK HIGH · W-Breadth 35% · Sort 43.9
San xuat dau khi
38
ILLIQUID DRY · W-Breadth 64% · Sort 12.8
Xếp hạng ngành khung tuần — Top 15
| # | Ngành | W-Breadth | Eff Part |
Mom | Class | Liq | Sort |
| 1 | Dau tu bat dong san va dich vu | 47% | 59% | 44 | WEAK | MED | 45.4 |
| 2 | Ngan hang | 35% | 36% | 32 | WEAK | HIGH | 43.9 |
| 3 | Cong ty Chung khoan | 10% | 5% | 42 | WEAK | MED | 41.9 |
| 4 | San xuat thuc pham | 6% | 13% | 32 | WEAK | LOW | 21.1 |
| 5 | Phan mem va dich vu dien toan | 0% | 0% | 30 | ILLIQUID | LOW | 19.1 |
| 6 | Xay dung va vat lieu xay dung | 1% | 1% | 31 | WEAK | LOW | 19.0 |
| 7 | Du lich va giai tri | 86% | 82% | 65 | ILLIQUID | DRY | 18.8 |
| 8 | Lam nghiep va giay | 98% | 98% | 69 | ILLIQUID | DRY | 18.7 |
| 9 | Ga, nuoc va cac tien ich khac | 96% | 97% | 68 | ILLIQUID | DRY | 18.5 |
| 10 | Do dung ca nhan | 81% | 81% | 65 | ILLIQUID | DRY | 18.3 |
| 11 | Dien | 68% | 84% | 58 | ILLIQUID | DRY | 17.4 |
| 12 | Do uong | 100% | 100% | 62 | ILLIQUID | DRY | 16.6 |
| 13 | Van tai, kho bai | 50% | 50% | 55 | ILLIQUID | DRY | 16.2 |
| 14 | Quy mo | 37% | 40% | 46 | ILLIQUID | DRY | 13.1 |
| 15 | San xuat dau khi | 64% | 73% | 38 | ILLIQUID | DRY | 12.8 |
Setup cổ phiếu khung tuần — 14 mã (7 actionable)
Dau tu bat dong san va dich vu
WK-LEADER
WK-BULL
Dau tu bat dong san va dich vu
WK-LEADER
WK-BULL
Ngan hang
WK-LEADER
WK-BULL
Cong ty Chung khoan
WK-LEADER
WK-BULL
Ngan hang
WK-LEADER
WK-BULL
Ngan hang
WK-PULLBACK
WK-BULL
Ban le chung
WK-BREAKOUT
WK-BULL
Van tai, kho bai
WK-LEADER
WK-BULL
Ngan hang
WK-PULLBACK
WK-BULL
Du lich va giai tri
WK-PULLBACK
WK-BULL
Lam nghiep va giay
WK-BASE
WK-BULL
Van tai, kho bai
WK-BASE
WK-BULL