🔬 So sánh Khung Tuần: TF vs AGG — 2026-W26

Phiên cuối tuần 2026-06-26 · PP2 (nến tuần) vs PP1 (gom daily T2→T6)

📊 Breadth — Weekly-AGG (gom ngày) vs Weekly-TF (nến tuần)

Chỉ sốAGG (ngày cuối tuần) TF (nến tuần)Chênh
% trên MA2036.6%27.3%-9.3
% trên MA5030.1%27.3%-2.8
% trên MA20026.3%53.8%+27.5
Weekly-agg trong tuần: regime NEUTRAL → NEUTRAL → NEUTRAL → BULLISH → BULLISH, breadth MA50 30% → 30% (Δ+0). Cột 'AGG' = giá trị NGÀY cuối tuần (gom T2→T6); 'TF' = tính trên nến tuần. Chênh lớn ở MA200 = khác biệt khung ngày vs ~4 năm.

🔄 Sector — hạng AGG (ngày) vs TF (tuần) + xoay trong tuần

NgànhHạng AGG (T6)Hạng TF TF vs AGGXoay tuần (T2→T6)
Dau tu bat dong san va dich vu11+0+0
Ngan hang22+0+0
Cong ty Chung khoan33+0+0
San xuat thuc pham44+0+1
Phan mem va dich vu dien toan95+4+6
Xay dung va vat lieu xay dung56-1-1
Du lich va giai tri117+4-3
Lam nghiep va giay88+0-1
Ga, nuoc va cac tien ich khac99+0+0
Do dung ca nhan10
Dien711-4-1
Do uong1312+1+0
Van tai, kho bai1113-2-1
Quy mo1014-4
San xuat dau khi15
'TF vs AGG' dương = ngành xếp hạng cao hơn ở khung tuần thật. 'Xoay tuần' = thay đổi hạng NGÀY trong tuần (gom-daily) — dương = lên hạng dần qua tuần.

🎯 Setup — TF (nến tuần) vs AGG persistent (≥2 ngày trong tuần)

Chỉ ở TF tuần (4)

NAB WK-PULLBACK PET🔥 WK-BREAKOUT POW🔥 WK-PULLBACK PVP🔥 WK-LEADER

Cả hai (10)

E1VFVN30 5ngày HCM🔥 2ngày HHP 5ngày LPB 2ngày MSB🔥 5ngày STB 4ngày VHM 2ngày VIC🔥 2ngày VJC 3ngày VVS🔥 3ngày

Chỉ AGG bền (≥2 ngày) (14)

ACB 4ngày BAF 3ngày BID 2ngày GMD 2ngày NAF 4ngày OCB 3ngày PVD 2ngày SAB 4ngày SBT 2ngày VAB 4ngày VHC 2ngày VPB 2ngày VPI 3ngày VPL 3ngày
🔥 = ACTIONABLE. "Chỉ ở TF" = mã đạt setup trên nến tuần nhưng không xuất hiện đủ bền ở daily trong tuần. "Chỉ AGG bền" = mã có setup daily lặp ≥2 ngày nhưng nến tuần chưa đạt — tín hiệu ngắn hạn ổn định nhưng chưa lên khung tuần.
Dashboard 2028 · Chỉ tham khảo, không phải lời khuyên đầu tư