🔬 So sánh Khung Tuần: TF vs AGG — 2026-W25

Phiên cuối tuần 2026-06-19 · PP2 (nến tuần) vs PP1 (gom daily T2→T6)

📊 Breadth — Weekly-AGG (gom ngày) vs Weekly-TF (nến tuần)

Chỉ sốAGG (ngày cuối tuần) TF (nến tuần)Chênh
% trên MA2040.1%23.5%-16.6
% trên MA5029.8%26.8%-3.0
% trên MA20026.6%51.5%+24.9
Weekly-agg trong tuần: regime WEAK → WEAK → WEAK → WEAK → WEAK, breadth MA50 29% → 30% (Δ+0). Cột 'AGG' = giá trị NGÀY cuối tuần (gom T2→T6); 'TF' = tính trên nến tuần. Chênh lớn ở MA200 = khác biệt khung ngày vs ~4 năm.

🔄 Sector — hạng AGG (ngày) vs TF (tuần) + xoay trong tuần

NgànhHạng AGG (T6)Hạng TF TF vs AGGXoay tuần (T2→T6)
Ngan hang11+0+0
Dau tu bat dong san va dich vu22+0+3
Cong ty Chung khoan33+0+0
Lam nghiep va giay74+3+2
Do uong135+8
Bao hiem phi nhan tho6
Xay dung va vat lieu xay dung47-3+10
Du lich va giai tri68-2+2
Ga, nuoc va cac tien ich khac79-2+4
Duoc pham va cong nghe sinh hoc10
San xuat thuc pham511-6+5
Cong nghe phan cung va thiet bi12
Dien813-5+4
Hoa chat1114-3+2
Thiet bi dien, dien tu915-6-5
'TF vs AGG' dương = ngành xếp hạng cao hơn ở khung tuần thật. 'Xoay tuần' = thay đổi hạng NGÀY trong tuần (gom-daily) — dương = lên hạng dần qua tuần.

🎯 Setup — TF (nến tuần) vs AGG persistent (≥2 ngày trong tuần)

Chỉ ở TF tuần (5)

DHC🔥 WK-PULLBACK OCB WK-PULLBACK PVP WK-PULLBACK VHM WK-BASE VVS WK-BASE

Cả hai (12)

ACB 3ngày E1VFVN30 2ngày GMD 2ngày HCM 4ngày HHP 2ngày MSB 3ngày NAB🔥 3ngày PET 3ngày SAB🔥 4ngày STB🔥 4ngày VIC 2ngày VJC 3ngày

Chỉ AGG bền (≥2 ngày) (11)

BAF 2ngày EVF 4ngày GVR 4ngày HPG 2ngày NAF 4ngày PHR 2ngày PNJ 2ngày POW 3ngày VCB 2ngày VPI 2ngày VPL 4ngày
🔥 = ACTIONABLE. "Chỉ ở TF" = mã đạt setup trên nến tuần nhưng không xuất hiện đủ bền ở daily trong tuần. "Chỉ AGG bền" = mã có setup daily lặp ≥2 ngày nhưng nến tuần chưa đạt — tín hiệu ngắn hạn ổn định nhưng chưa lên khung tuần.
Dashboard 2028 · Chỉ tham khảo, không phải lời khuyên đầu tư