🔬 So sánh Khung Tuần: TF vs AGG — 2025-W48
Phiên cuối tuần 2025-11-28 · PP2 (nến tuần) vs PP1 (gom daily T2→T6)
📊 Breadth — Weekly-AGG (gom ngày) vs Weekly-TF (nến tuần)
| Chỉ số | AGG (ngày cuối tuần) |
TF (nến tuần) | Chênh |
|---|
| % trên MA20 | 38.5% | 32.4% | -6.1 |
| % trên MA50 | 30.3% | 55.0% | +24.7 |
| % trên MA200 | 52.9% | 59.4% | +6.5 |
Weekly-agg trong tuần: regime NEUTRAL → NEUTRAL → BULLISH → BULLISH → BULLISH, breadth MA50 32% → 30% (Δ-2). Cột 'AGG' = giá trị NGÀY cuối tuần (gom T2→T6); 'TF' = tính trên nến tuần. Chênh lớn ở MA200 = khác biệt khung ngày vs ~4 năm.
🔄 Sector — hạng AGG (ngày) vs TF (tuần) + xoay trong tuần
| Ngành | Hạng AGG (T6) | Hạng TF |
TF vs AGG | Xoay tuần (T2→T6) |
|---|
| Ngan hang | 4 | 1 | +3 | +2 |
| Dau tu bat dong san va dich vu | 2 | 2 | +0 | +0 |
| San xuat thuc pham | 1 | 3 | -2 | +0 |
| Cong ty Chung khoan | 5 | 4 | +1 | +2 |
| Van tai, kho bai | 6 | 5 | +1 | +5 |
| Ban le chung | 13 | 6 | +7 | — |
| Xay dung va vat lieu xay dung | 3 | 7 | -4 | +1 |
| Kim loai cong nghiep | 15 | 8 | +7 | — |
| Hoa chat | 6 | 9 | -3 | -1 |
| Thiet bi dien, dien tu | — | 10 | — | — |
| Quy mo | 11 | 11 | +0 | +2 |
| Ga, nuoc va cac tien ich khac | 12 | 12 | +0 | +0 |
| Du lich va giai tri | 9 | 13 | -4 | +1 |
| Cong nghe phan cung va thiet bi | — | 14 | — | — |
| Hang gia dung | 7 | 15 | -8 | +8 |
'TF vs AGG' dương = ngành xếp hạng cao hơn ở khung tuần thật. 'Xoay tuần' = thay đổi hạng
NGÀY trong tuần (gom-daily) — dương = lên hạng dần qua tuần.
🎯 Setup — TF (nến tuần) vs AGG persistent (≥2 ngày trong tuần)
Chỉ ở TF tuần (27)
AAA WK-PULLBACK CDC WK-LEADER CTG WK-BASE DGW WK-PULLBACK DHA WK-LEADER DHC WK-LEADER DIG WK-BASE DPG WK-BASE DPR WK-PULLBACK GAS WK-BASE HAG WK-PULLBACK HAH WK-PULLBACK HPG WK-BASE KLB WK-BASE MSB🔥 WK-BASE ORS WK-BASE PVD WK-LEADER PVT🔥 WK-PULLBACK QCG WK-BASE REE WK-BASE TCH WK-BASE TRC🔥 WK-LEADER TV2 WK-PULLBACK VHC WK-PULLBACK VIC🔥 WK-LEADER VJC🔥 WK-LEADER VNM🔥 WK-BREAKOUT
Cả hai (22)
ANV 4ngày BMP 4ngày CII 3ngày DCL🔥 4ngày E1VFVN30🔥 3ngày FRT 4ngày GEE🔥 4ngày HDB🔥 4ngày HHP 4ngày KBC 5ngày KHG 5ngày LPB 3ngày MCH 5ngày MSH 4ngày MWG 3ngày NT2 5ngày PNJ🔥 2ngày SBT 4ngày SHB🔥 3ngày TAL🔥 4ngày VHM🔥 3ngày VRE🔥 3ngày
Chỉ AGG bền (≥2 ngày) (10)
BVH 2ngày CTD 2ngày HDG 3ngày KDH 5ngày KOS 2ngày NAF 3ngày NVL 2ngày PC1 5ngày PET 2ngày POW 4ngày
🔥 = ACTIONABLE. "Chỉ ở TF" = mã đạt setup trên nến tuần nhưng không xuất hiện đủ bền ở
daily trong tuần. "Chỉ AGG bền" = mã có setup daily lặp ≥2 ngày nhưng nến tuần chưa đạt — tín hiệu
ngắn hạn ổn định nhưng chưa lên khung tuần.
Dashboard 2028 · Chỉ tham khảo, không phải lời khuyên đầu tư