🔬 So sánh Khung Tuần: TF vs AGG — 2025-W45

Phiên cuối tuần 2025-11-07 · PP2 (nến tuần) vs PP1 (gom daily T2→T6)

📊 Breadth — Weekly-AGG (gom ngày) vs Weekly-TF (nến tuần)

Chỉ sốAGG (ngày cuối tuần) TF (nến tuần)Chênh
% trên MA2029.6%29.4%-0.2
% trên MA5022.8%55.2%+32.4
% trên MA20052.5%57.6%+5.1
Weekly-agg trong tuần: regime NEUTRAL → NEUTRAL → NEUTRAL → NEUTRAL → WEAK, breadth MA50 29% → 23% (Δ-6). Cột 'AGG' = giá trị NGÀY cuối tuần (gom T2→T6); 'TF' = tính trên nến tuần. Chênh lớn ở MA200 = khác biệt khung ngày vs ~4 năm.

🔄 Sector — hạng AGG (ngày) vs TF (tuần) + xoay trong tuần

NgànhHạng AGG (T6)Hạng TF TF vs AGGXoay tuần (T2→T6)
Dau tu bat dong san va dich vu31+2+4
Ngan hang102+8+5
Cong ty Chung khoan123+9+2
Xay dung va vat lieu xay dung54+1+4
San xuat thuc pham45-1+2
Kim loai cong nghiep146+8
Thiet bi dien, dien tu127+5
Van tai, kho bai78-1-4
Ban le chung159+6-13
Du lich va giai tri210-8+2
Ga, nuoc va cac tien ich khac811-3+4
Hoa chat512-7+0
Bao hiem phi nhan tho1313+0-2
Lam nghiep va giay1114-3-1
Dien15
'TF vs AGG' dương = ngành xếp hạng cao hơn ở khung tuần thật. 'Xoay tuần' = thay đổi hạng NGÀY trong tuần (gom-daily) — dương = lên hạng dần qua tuần.

🎯 Setup — TF (nến tuần) vs AGG persistent (≥2 ngày trong tuần)

Chỉ ở TF tuần (11)

BMI WK-LEADER CDC WK-LEADER DCL🔥 WK-BREAKOUT DHA WK-LEADER GMD WK-BASE HAH WK-PULLBACK KHG WK-LEADER KLB WK-BASE PVD🔥 WK-PULLBACK SMC🔥 WK-BASE TRC WK-LEADER

Cả hai (10)

BMP 2ngày GEE 5ngày LPB 5ngày MCH🔥 3ngày NAF 5ngày NT2 2ngày PAN 2ngày SBT 5ngày VIC 2ngày VJC 2ngày

Chỉ AGG bền (≥2 ngày) (12)

ACB 2ngày CTG 2ngày E1VFVN30 4ngày FRT 4ngày FUEVFVND 2ngày KBC 2ngày MWG 4ngày NKG 2ngày PC1 2ngày PNJ 2ngày QCG 2ngày REE 4ngày
🔥 = ACTIONABLE. "Chỉ ở TF" = mã đạt setup trên nến tuần nhưng không xuất hiện đủ bền ở daily trong tuần. "Chỉ AGG bền" = mã có setup daily lặp ≥2 ngày nhưng nến tuần chưa đạt — tín hiệu ngắn hạn ổn định nhưng chưa lên khung tuần.
Dashboard 2028 · Chỉ tham khảo, không phải lời khuyên đầu tư