🔬 So sánh Khung Tuần: TF vs AGG — 2025-W44
Phiên cuối tuần 2025-10-31 · PP2 (nến tuần) vs PP1 (gom daily T2→T6)
📊 Breadth — Weekly-AGG (gom ngày) vs Weekly-TF (nến tuần)
| Chỉ số | AGG (ngày cuối tuần) |
TF (nến tuần) | Chênh |
|---|
| % trên MA20 | 39.9% | 40.6% | +0.7 |
| % trên MA50 | 34.3% | 59.2% | +24.9 |
| % trên MA200 | 57.6% | 59.4% | +1.8 |
Weekly-agg trong tuần: regime BULLISH → BULLISH → BULLISH → BULLISH → NEUTRAL, breadth MA50 26% → 34% (Δ+8). Cột 'AGG' = giá trị NGÀY cuối tuần (gom T2→T6); 'TF' = tính trên nến tuần. Chênh lớn ở MA200 = khác biệt khung ngày vs ~4 năm.
🔄 Sector — hạng AGG (ngày) vs TF (tuần) + xoay trong tuần
| Ngành | Hạng AGG (T6) | Hạng TF |
TF vs AGG | Xoay tuần (T2→T6) |
|---|
| Dau tu bat dong san va dich vu | 7 | 1 | +6 | -5 |
| Ngan hang | 8 | 2 | +6 | +6 |
| Kim loai cong nghiep | 12 | 3 | +9 | -5 |
| San xuat thuc pham | 2 | 4 | -2 | +3 |
| Xay dung va vat lieu xay dung | 9 | 5 | +4 | -3 |
| Cong ty Chung khoan | 11 | 6 | +5 | -8 |
| Ban le chung | 4 | 7 | -3 | -3 |
| Van tai, kho bai | 5 | 8 | -3 | — |
| Thiet bi dien, dien tu | 15 | 9 | +6 | — |
| Hoa chat | 3 | 10 | -7 | +5 |
| Phan mem va dich vu dien toan | 1 | 11 | -10 | +3 |
| Khai khoang | — | 12 | — | — |
| Lam nghiep va giay | 11 | 13 | -2 | -2 |
| Cong nghe phan cung va thiet bi | — | 14 | — | — |
| Dien | — | 15 | — | — |
'TF vs AGG' dương = ngành xếp hạng cao hơn ở khung tuần thật. 'Xoay tuần' = thay đổi hạng
NGÀY trong tuần (gom-daily) — dương = lên hạng dần qua tuần.
🎯 Setup — TF (nến tuần) vs AGG persistent (≥2 ngày trong tuần)
Chỉ ở TF tuần (24)
ACB WK-BASE BFC🔥 WK-BASE BMP WK-LEADER BSR WK-LEADER CDC WK-LEADER CII WK-BASE CTD🔥 WK-BREAKOUT DHC🔥 WK-LEADER GEE WK-LEADER GEG🔥 WK-BASE HAG🔥 WK-LEADER HAH🔥 WK-PULLBACK HDB WK-LEADER HVN WK-BASE KLB WK-LEADER MCH🔥 WK-BREAKOUT MSH🔥 WK-BREAKOUT NLG🔥 WK-BASE OCB WK-BASE PAN WK-BASE TAL WK-LEADER TRC🔥 WK-BREAKOUT VIC WK-LEADER VJC🔥 WK-LEADER
Cả hai (12)
ANV 2ngày DCL🔥 2ngày E1VFVN30 4ngày FUEVFVND 3ngày GMD 4ngày KDH🔥 2ngày KHG🔥 3ngày LPB 4ngày MWG 2ngày NAF🔥 5ngày NT2🔥 4ngày ORS 3ngày
Chỉ AGG bền (≥2 ngày) (3)
PHR 3ngày REE 2ngày SBT 5ngày
🔥 = ACTIONABLE. "Chỉ ở TF" = mã đạt setup trên nến tuần nhưng không xuất hiện đủ bền ở
daily trong tuần. "Chỉ AGG bền" = mã có setup daily lặp ≥2 ngày nhưng nến tuần chưa đạt — tín hiệu
ngắn hạn ổn định nhưng chưa lên khung tuần.
Dashboard 2028 · Chỉ tham khảo, không phải lời khuyên đầu tư