🔬 So sánh Khung Tuần: TF vs AGG — 2025-W43
Phiên cuối tuần 2025-10-24 · PP2 (nến tuần) vs PP1 (gom daily T2→T6)
📊 Breadth — Weekly-AGG (gom ngày) vs Weekly-TF (nến tuần)
| Chỉ số | AGG (ngày cuối tuần) |
TF (nến tuần) | Chênh |
|---|
| % trên MA20 | 26.6% | 39.9% | +13.3 |
| % trên MA50 | 25.6% | 55.2% | +29.6 |
| % trên MA200 | 52.5% | 57.1% | +4.6 |
Weekly-agg trong tuần: regime BULLISH → BULLISH → BULLISH → BULLISH → BULLISH, breadth MA50 21% → 26% (Δ+4). Cột 'AGG' = giá trị NGÀY cuối tuần (gom T2→T6); 'TF' = tính trên nến tuần. Chênh lớn ở MA200 = khác biệt khung ngày vs ~4 năm.
🔄 Sector — hạng AGG (ngày) vs TF (tuần) + xoay trong tuần
| Ngành | Hạng AGG (T6) | Hạng TF |
TF vs AGG | Xoay tuần (T2→T6) |
|---|
| Dau tu bat dong san va dich vu | 3 | 1 | +2 | -2 |
| Ngan hang | 6 | 2 | +4 | +0 |
| Cong ty Chung khoan | 5 | 3 | +2 | +0 |
| Xay dung va vat lieu xay dung | 2 | 4 | -2 | +1 |
| Kim loai cong nghiep | 15 | 5 | +10 | -7 |
| San xuat thuc pham | 7 | 6 | +1 | +0 |
| Ban le chung | 1 | 7 | -6 | +3 |
| Thiet bi dien, dien tu | 2 | 8 | -6 | +0 |
| Van tai, kho bai | 10 | 9 | +1 | +1 |
| Phan mem va dich vu dien toan | 4 | 10 | -6 | +5 |
| Bao hiem phi nhan tho | 14 | 11 | +3 | — |
| Cong nghe phan cung va thiet bi | — | 12 | — | — |
| Lam nghiep va giay | 13 | 13 | +0 | — |
| Quy mo | 15 | 14 | +1 | -1 |
| Dien | — | 15 | — | — |
'TF vs AGG' dương = ngành xếp hạng cao hơn ở khung tuần thật. 'Xoay tuần' = thay đổi hạng
NGÀY trong tuần (gom-daily) — dương = lên hạng dần qua tuần.
🎯 Setup — TF (nến tuần) vs AGG persistent (≥2 ngày trong tuần)
Chỉ ở TF tuần (27)
APG WK-BASE BMI WK-BASE BMP🔥 WK-BREAKOUT CII WK-LEADER CTD🔥 WK-BREAKOUT DHC🔥 WK-PULLBACK DIG WK-LEADER E1VFVN30 WK-LEADER GEE WK-LEADER HDB WK-LEADER HDG WK-PULLBACK HT1 WK-LEADER HVN WK-BASE KLB WK-LEADER MBB WK-BASE MWG WK-LEADER NT2🔥 WK-PULLBACK OCB WK-PULLBACK ORS WK-LEADER PAN WK-BASE PDR WK-LEADER PNJ🔥 WK-PULLBACK SHB WK-BASE SJS WK-BASE TRC WK-BASE VIC WK-LEADER VJC🔥 WK-BREAKOUT
Cả hai (15)
ANV 2ngày BSR 2ngày CDC🔥 3ngày DCL 2ngày FUEVFVND 2ngày GMD 3ngày HAH🔥 2ngày KDH 2ngày LPB 2ngày MCH 2ngày NAF 4ngày SBT 2ngày TAL 4ngày VHM 3ngày VRE 3ngày
Chỉ AGG bền (≥2 ngày) (1)
VAB 2ngày
🔥 = ACTIONABLE. "Chỉ ở TF" = mã đạt setup trên nến tuần nhưng không xuất hiện đủ bền ở
daily trong tuần. "Chỉ AGG bền" = mã có setup daily lặp ≥2 ngày nhưng nến tuần chưa đạt — tín hiệu
ngắn hạn ổn định nhưng chưa lên khung tuần.
Dashboard 2028 · Chỉ tham khảo, không phải lời khuyên đầu tư