Độ rộng và luân chuyển ngành đang ở mức thấp. Tín hiệu thị trường thiếu đồng thuận, vì vậy cần ưu tiên kiểm soát rủi ro.
Điểm Composite đạt đỉnh tại T6 với 23.6 điểm, sau đó cải thiện trong 2 phiên cuối tuần.
Độ rộng thị trường — màu chấm theo tầng sức mạnh
Vị thế xu hướng VN-Index — màu chấm theo tầng sức mạnh
| Ngành | Rank | Δ4W | Sort Score | W-Breadth | Trạng Thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Ngan hang | 1 | — 0 | 60.6 | 47.0% | Ổn định |
| Van tai, kho bai | 2 | ▲ +11 | 35.9 | 71.6% | Dẫn dắt bền |
| Dau tu bat dong san va dich vu | 3 | ▼ -1 | 23.9 | 0.4% | Suy yếu |
| San xuat thuc pham | 4 | — 0 | 23.7 | 57.3% | Suy yếu |
| Duoc pham va cong nghe sinh hoc | 5 | ▲ +2 | 19.6 | 96.2% | Ổn định |
| Cong ty Chung khoan | 6 | ▼ -3 | 18.4 | 0.1% | Suy yếu |
| Lam nghiep va giay | 7 | N/A · 3/4W | 17.7 | 81.8% | Thiếu lịch sử |
| Ban le chung | 8 | ▲ +6 | 16.8 | 73.9% | Hồi phục sớm |
| Du lich va giai tri | 9 | ▼ -1 | 14.6 | 65.9% | Suy yếu |
| Xay dung va vat lieu xay dung | 10 | N/A · 2/4W | 14.5 | 33.7% | Thiếu lịch sử |
| Hang gia dung | 11 | ▲ +1 | 14.3 | 66.6% | Tụt hậu bền |
| San xuat dau khi | 12 | ▼ -7 | 13.2 | 0.0% | Suy yếu |
| Dien | 13 | N/A · 2/4W | 12.5 | 20.9% | Thiếu lịch sử |
| Hoa chat | 14 | ▼ -4 | 9.9 | 37.9% | Tụt hậu bền |
| Kim loai cong nghiep | 15 | N/A · 1/4W | 9.2 | 6.2% | Thiếu lịch sử |
| Vừa rời Top | |||||
| Ga, nuoc va cac tien ich khac | OUT | N/A · 2/4W | — | — | Thiếu dữ liệu |
| Do dung ca nhan | OUT | N/A · 1/4W | — | — | Thiếu lịch sử |
| Thiet bi dien, dien tu | OUT | N/A · 1/4W | — | — | Thiếu lịch sử |
| # | Ngành | Mã | W-Breadth | Eff Part | Liq | Phân loại | Mom | Sort Score |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ngan hang | 23 | 47.0% | 43.3% | HIGH | Yếu | 56 | 60.6 |
| 2 | Van tai, kho bai | 32 | 71.6% | 78.9% | LOW | Đầu cơ | 67 | 35.9 |
| 3 | Dau tu bat dong san va dich vu | 66 | 0.4% | 1.1% | MED | Yếu | 12 | 23.9 |
| 4 | San xuat thuc pham | 30 | 57.3% | 48.1% | LOW | Yếu | 33 | 23.7 |
| 5 | Duoc pham va cong nghe sinh hoc | 11 | 96.2% | 98.1% | DRY | Kém TK | 69 | 19.6 |
| 6 | Cong ty Chung khoan | 20 | 0.1% | 0.0% | LOW | Yếu | 20 | 18.4 |
| 7 | Lam nghiep va giay | 7 | 81.8% | 66.0% | DRY | Kém TK | 55 | 17.7 |
| 8 | Ban le chung | 14 | 73.9% | 86.7% | DRY | Kém TK | 59 | 16.8 |
| 9 | Du lich va giai tri | 8 | 65.9% | 54.7% | DRY | Kém TK | 43 | 14.6 |
| 10 | Xay dung va vat lieu xay dung | 52 | 33.7% | 38.5% | DRY | Kém TK | 60 | 14.5 |
| 11 | Hang gia dung | 13 | 66.6% | 64.9% | DRY | Kém TK | 49 | 14.3 |
| 12 | San xuat dau khi | 3 | 0.0% | 0.0% | LOW | Kém TK | 13 | 13.2 |
| 13 | Dien | 22 | 20.9% | 38.1% | DRY | Kém TK | 47 | 12.5 |
| 14 | Hoa chat | 27 | 37.9% | 47.4% | DRY | Kém TK | 27 | 9.9 |
| 15 | Kim loai cong nghiep | 10 | 6.2% | 8.7% | DRY | Kém TK | 37 | 9.2 |
Dưới đây là báo cáo tổng kết tuần với góc nhìn chiến lược trung hạn, dựa trên phương pháp Top-Down và trường phái William O'Neil, Mark Minervini.
Tuần qua, VN-Index ghi nhận mức giảm 1.68% xuống 1705.9 điểm, cho thấy áp lực điều chỉnh vẫn duy trì. Tuy nhiên, độ rộng thị trường (Breadth Score) lại có sự cải thiện đáng chú ý, tăng từ 41.9 lên 46.2 điểm, với mức delta dương 4.3. Mặc dù có tín hiệu tích cực về Breadth nội tuần, chế độ thị trường vẫn nằm trong trạng thái "RISK OFF" xuyên suốt cả tuần, với tỷ lệ mã tăng/giảm trung bình (A/D Ratio) là 0.94, cho thấy số mã giảm vẫn chiếm ưu thế. VN-Index đang giao dịch dưới các ngưỡng kháng cự quan trọng như EMA20 tuần (1778.2) và EMA50 tuần (1738.8), cũng như dưới Pivot Point (1741.2), hướng về hỗ trợ S1 tuần (1718.0). Chỉ báo RSI14 khung tuần ở mức 42.7, cho thấy động lượng thị trường đang ở vùng trung tính, chưa xác nhận xu hướng rõ ràng. Sự phân kỳ giữa đà giảm của VN-Index và sự cải thiện của Breadth cần được theo dõi kỹ lưỡng, nhưng chưa đủ để xác nhận đảo chiều xu hướng trung hạn.
Sức mạnh nội tại thị trường tuần qua cho thấy một bức tranh hỗn hợp. McClellan Oscillator đã có sự cải thiện nhẹ, chuyển từ -2.6 lên 4.3, gợi ý động lượng ngắn hạn có thể đang dần ổn định. Tuy nhiên, McClellan Summation Index tiếp tục giảm từ -321.9 xuống -328.3, điều này khẳng định rằng áp lực bán trung hạn và sự suy yếu về dòng tiền vẫn đang hiện hữu. Về chênh lệch đỉnh/đáy mới (NH-NL), thị trường ghi nhận 24 mã tạo đỉnh mới so với 172 mã tạo đáy mới, dẫn đến mức NH-NL trung bình là -29.6. Con số này cho thấy một sự mất cân bằng lớn, với số lượng mã yếu kém áp đảo hoàn toàn. Chỉ báo On-Balance Volume (OBV) duy trì xu hướng "DOWN", phản ánh áp lực phân phối và dòng tiền rút ra chủ động. Tỷ lệ A/D Ratio trung bình dưới 1.0 cũng củng cố nhận định về sự yếu kém nội tại, khi số mã tăng không đủ để tạo ra một đà phục hồi bền vững.
Tuần qua chứng kiến sự luân chuyển dòng tiền với 5 ngành có sự thay đổi đáng kể (≥3 bậc). Các ngành thăng hạng nổi bật bao gồm Lâm nghiệp và giấy (+4 bậc), Xây dựng và vật liệu xây dựng (+3 bậc), Công ty Chứng khoán (+3 bậc), Duoc pham va cong nghe sinh hoc (+2 bậc) và Vận tải, kho bãi (+2 bậc). Tuy nhiên, khi đánh giá chất lượng dòng tiền, các ngành này chủ yếu có thanh khoản ở mức thấp (LOW) hoặc rất thấp (DRY), cùng với Effective Participation (Eff Part%) và Weekly Breadth (W-Breadth) không đồng đều. Ví dụ, Công ty Chứng khoán hay Đầu tư bất động sản và dịch vụ dù thăng hạng nhưng có W-Breadth và Eff Part% rất thấp, cho thấy sự tập trung vào một vài mã đơn lẻ thay vì sự lan tỏa ngành rộng. "Vận tải, kho bãi" và "Dược phẩm và công nghệ sinh học" có Breadth tốt nhưng thanh khoản vẫn là LOW/DRY, cùng phân loại là "SPECULATIVE" hoặc "ILLIQUID". Điều này cho thấy có dấu hiệu sơ bộ về sự luân chuyển, nhưng mức độ luân chuyển còn thấp và chất lượng dòng tiền chưa đủ mạnh để xác nhận một xu hướng bền vững hay sự tham gia của dòng tiền lớn.
Tuần này, hệ thống đã xác định tổng cộng 21 mã cổ phiếu duy nhất với 56 tín hiệu setups, trong đó có 34 tín hiệu bền vững (xuất hiện ≥2 ngày). Đáng chú ý, không có bất kỳ cổ phiếu nào đạt trạng thái READY cuối cùng. Tất cả các setup có technical_status: READY như PET (Leader Pause), DCL (EMA20-PB), VPB, BVH (EMA20-PB), HHP (Vol Contr), PVP, VGC (EMA20-PB) đều bị chuyển xuống WAIT do điều kiện market_permission: BLOCKED, với lý do chính là "Không đủ dữ liệu tin cậy về trạng thái thị trường để cấp quyền READY".
Nhóm WAIT chiếm đa số với 20 mã cổ phiếu duy nhất và 33 setup đang chờ điều kiện thị trường cho phép. Các điều kiện còn thiếu của nhóm này bao gồm: RS Score dưới 70, giá nằm dưới hỗ trợ ngắn hạn EMA20, setup mới xuất hiện 1 phiên chưa đủ độ bền tích lũy, hoặc giá kéo cao quá xa EMA20. Duy nhất một setup của mã DCL (VOL CONTR) bị xếp vào nhóm NOT_QUALIFIED do giá cách quá xa EMA20 (8.4% > 8%), vi phạm quy tắc quản trị rủi ro.
Dựa trên các tín hiệu thị trường tuần qua, hệ thống đã xác lập trạng thái Risk Posture là DEFENSIVE. Điều này phản ánh bức tranh tổng thể về một thị trường còn nhiều thách thức, với VN-Index trong xu hướng giảm điểm, McClellan Summation Index tiếp tục suy yếu, NH-NL tiêu cực, và dòng tiền vẫn trong trạng thái rút ra chủ động (OBV DOWN). Mặc dù có sự cải thiện về Breadth Score nội tuần, sự luân chuyển dòng tiền giữa các ngành vẫn mang tính đầu cơ và thiếu vắng thanh khoản chất lượng cao để xác nhận sự bền vững.
Với trạng thái DEFENSIVE, chiến lược hành động cần ưu tiên hàng đầu việc bảo toàn vốn. Mức độ chủ động trong các giao dịch mới nên được duy trì ở mức thấp. Các vị thế hiện có cần được rà soát và quản lý rủi ro chặt chẽ, với các mức dừng lỗ được thiết lập thận trọng. Thị trường đang trong vùng kháng cự tại S1 tuần (1718.0) và cao hơn là EMA50 tuần (1738.8) cùng Pivot Point (1741.2), đây là các ngưỡng cần theo dõi phản ứng của lực cung.
Cảnh báo rủi ro: Thị trường đang trong trạng thái RISK OFF, áp lực phân phối vẫn hiện hữu. Việc đưa ra các quyết định giao dịch cần hết sức thận trọng và ưu tiên quản lý rủi ro.
Để vô hiệu hóa nhận định chiến lược hiện tại và chuyển sang một trạng thái Risk Posture ít phòng thủ hơn, thị trường cần phải cho thấy những tín hiệu cải thiện rõ rệt: VN-Index cần lấy lại các ngưỡng EMA50 tuần và Pivot Point với khối lượng gia tăng, đi kèm với sự đồng thuận từ độ rộng thị trường (Breadth Score vượt lên mức trung tính và chế độ thị trường chuyển sang NEUTRAL hoặc RISK ON một cách bền vững). McClellan Summation Index cần bắt đầu xu hướng tăng trở lại, và chỉ số NH-NL ròng phải chuyển sang dương một cách đáng tin cậy. Đồng thời, sự luân chuyển dòng tiền cần thể hiện chất lượng cao hơn, với thanh khoản dồi dào và sự lan tỏa rộng khắp hơn trong các nhóm ngành dẫn dắt.