📊 Báo Cáo Tuần — Phân Tích Kỹ Thuật

Dashboard 2027 — HOSE Market Intelligence
05/10 — 09/10/2026
Weekly Report — Gemini (gemini-2.5-flash)
📌 Tóm Tắt Tuần Cho Nhà Đầu Tư
Cấu trúc thị trường duy trì trạng thái yếu — chưa xuất hiện tín hiệu cải thiện rõ ràng
Breadth Score di chuyển từ 37.5 → 35.6. Diễn biến trạng thái: Trạng thái rủi ro cao (RISK OFF) chiếm ưu thế trong tuần và được duy trì 4 phiên liên tiếp gần nhất. Thống kê A/D tuần: A/D tích lũy: 0.81, A/D bình quân phiên: 0.82, với 2/5 phiên có A/D > 1. VN-Index giảm 0.15% so với cuối tuần trước (1737.7 → 1735.1).
28/100
Xấu

SỨC KHỎE THỊ TRƯỜNG

Xấu · 28/100

Độ rộng và luân chuyển ngành đang ở mức thấp. Tín hiệu thị trường thiếu đồng thuận, vì vậy cần ưu tiên kiểm soát rủi ro.

Breadth 36
Độ rộng suy yếu
Regime 5
Trạng thái yếu
Signals 42
Tín hiệu trung bình
Rotation 20
Dòng tiền phân hóa
Xu hướng Breadth
Ổn định
Breadth 38 → 36 | 2 phiên tăng · 2 phiên giảm · 1 phiên đi ngang
Luân chuyển ngành
Mạnh
7 ngành thay đổi ≥3 bậc
Tín hiệu Setup
Đang tích lũy
16 setup persistent | 19 mã
📊 Diễn Biến Breadth & Regime Trong Tuần

TỔNG QUAN 5 PHIÊN

Điểm Composite đạt đỉnh tại T2 với 26.3 điểm, sau đó biến động đan xen về cuối tuần.

▼ -3.7 điểm -14.1%
T2 05/10
W WEAK
26.3 —
Điểm Composite
Breadth thô 37.5
Đỉnh tuần
T3 06/10
R RISK OFF
22.9 ▼
Điểm Composite
Breadth thô 34.8
T4 07/10
R RISK OFF
22.5 ▼
Điểm Composite
Breadth thô 35.2
T5 08/10
R RISK OFF
22.0 ▼
Điểm Composite
Breadth thô 31.1
T6 09/10
R RISK OFF
22.6 ▲
Điểm Composite
Breadth thô 35.6
Phiên cuối tuần
Bắt đầu tuần
WEAK
26.3 điểm
Đỉnh trong tuần
26.3 điểm
T2 · 05/10
Xu hướng cuối tuần
ĐI NGANG
Biến động đan xen
Kết thúc tuần
RISK OFF
22.6 điểm
Thay đổi tuần
-3.7 điểm
-14.1%

XU HƯỚNG ĐIỂM BREADTH

Độ rộng thị trường — màu chấm theo tầng sức mạnh

35506537.5T2 · 05/1034.8T3 · 06/1035.2T4 · 07/1031.1T5 · 08/1035.6T6 · 09/10

XU HƯỚNG ĐIỂM CHỈ SỐ GIÁ

Vị thế xu hướng VN-Index — màu chấm theo tầng sức mạnh

35506520.8T2 · 05/1014.7T3 · 06/1013.8T4 · 07/1013.0T5 · 08/1012.6T6 · 09/10
Chú thích sức mạnh: W · Weak N · Neutral B · Bull S · Strong
Trái: điểm Breadth (độ rộng thị trường). Phải: điểm Chỉ số giá (TrendScore — vị thế VN-Index so với các đường MA). Màu chấm = tầng sức mạnh; đường tham chiếu 35 / 50 / 65.
📊 Chỉ Báo Kỹ Thuật VN-Index (Market Internals)
Momentum: RSI(14) Tuần
45.2
0 30 45 55 70 100
Động lượng tuần trung tính (Neutral Zone) · RSI(14) ngày: 37.2 — Động lượng yếu (Bearish Zone)
Xung lực: MACD Histogram
-5.74
(+2.18)
▲ UP
Động lượng giảm đang thu hẹp
Động lượng: ROC 10 Ngày
-2.80%
(-0.22%)
▼ DOWN
Động lượng giảm đang mở rộng
Dòng tiền: OBV Xu Hướng Tuần
DOWN
▼ OBV DOWN
Áp lực phân phối (Dòng tiền rút ra chủ động) (Thống kê: 2T, 3G, 0B, 0 thiếu)
Trạng thái độ rộng thị trường: Phân hóa luân chuyển — Phân hóa luân chuyển: Độ rộng biến động hẹp, dòng tiền xoay vòng giữa các nhóm ngành.
📊 Chỉ Số Tổng Hợp Tuần
VN-Index
-0.15%
1735.1 pts
Regime Persistence
RISK OFF 4/5 phiên
Trạng thái rủi ro cao (RISK OFF) chiếm ưu thế trong tuần và được duy trì 4 phiên liên tiếp gần nhất.
Setup Signals
16 setup / 19 mã
Setup persistent (xuất hiện ≥2 ngày)
Sector Rotation
7
ngành thay đổi ≥3 bậc
📈 Multi-week Market Context
Market Health (12W)
Đồng thuận liên tuần (WoW Alignment)
Trạng thái chuỗi (WoW)
VN-Index Return
Breadth Score
CONFIRMED_DOWN CONFIRMED_UP CONFIRMED_UP CONFIRMED_DOWN CONFIRMED_UP NEGATIVE_DIVERGENCE NEGATIVE_DIVERGENCE CONFIRMED_DOWN CONFIRMED_UP UNKNOWN UNKNOWN MIXED
MIXED
Tín hiệu trái chiều, xu hướng không rõ ràng
Regime Timeline (26W)
B
B
B
B
B
B
B
B
W
W
B
B
N
W
-
-
W
N
W
S
S
B
B
-
W
-
Internal Momentum (12W)
McClellan Oscillator
McClellan Summation
New Highs - New Lows
📊 So Sánh Với Tuần Trước (Week-over-Week)
Breadth Score
35.6
← 26.7
▲ +8.9
Avg A/D Ratio
0.82
← 0.56
▲
Setup Signals
19
← 19
→ +0
🔄 Luân Chuyển Ngành Trong Tuần
▲ Ngành Thăng Hạng
Cong ty Chung khoan #9
▲ +4 bậc
Score: 20.7 LOW
Lam nghiep va giay #7
▲ +3 bậc
Score: 20.8 DRY
Van tai, kho bai #4
▲ +3 bậc
Score: 34.5 LOW
San xuat dau khi #3
▲ +2 bậc
Score: 36.3 LOW
Hoa chat #14
▲ +1 bậc
Score: 16.1 DRY
Hang gia dung #11
▲ +1 bậc
Score: 17.6 DRY
Du lich va giai tri #6
🆕 NEW
Score: 23.2 DRY
Xay dung va vat lieu xay dung #15
🆕 NEW
Score: 13.1 DRY
▼ Ngành Tụt Hạng
Ga, nuoc va cac tien ich khac #13
▼ -5 bậc
Score: 16.8 DRY
Duoc pham va cong nghe sinh hoc #10
▼ -4 bậc
Score: 19.1 DRY
Ban le chung #8
▼ -4 bậc
Score: 20.8 DRY
Thiet bi dien, dien tu #12
▼ -3 bậc
Score: 17.2 DRY
Dau tu bat dong san va dich vu #5
▼ -2 bậc
Score: 27.3 MED
Dien N/A
❌ OUT
Score: 13.9 DRY
Kim loai cong nghiep N/A
❌ OUT
Score: 12.4 DRY
📈 Sector Momentum & Ranking Trajectory (12W)
Sector Momentum Table (4W)
Ngành Rank Δ4W Sort Score W-Breadth Trạng Thái
Ngan hang
1 ▲ +1 56.0 42.7% Dẫn dắt bền
San xuat thuc pham
2 ▲ +3 39.7 70.6% Dẫn dắt bền
San xuat dau khi
3 ▲ +1 36.3 100.0% Dẫn dắt bền
Van tai, kho bai
4 N/A · 3/4W 34.5 69.9% Thiếu lịch sử
Dau tu bat dong san va dich vu
5 ▼ -4 27.3 0.2% Suy yếu
Du lich va giai tri
6 ▲ +7 23.2 93.8% Hồi phục sớm
Lam nghiep va giay
7 ▼ -1 20.8 98.3% Ổn định
Ban le chung
8 ▲ +4 20.8 93.5% Hồi phục sớm
Cong ty Chung khoan
9 ▼ -6 20.7 0.0% Suy yếu
Duoc pham va cong nghe sinh hoc
10 N/A · 3/4W 19.1 97.1% Thiếu lịch sử
Hang gia dung
11 ▼ -4 17.6 75.3% Tụt hậu bền
Thiet bi dien, dien tu
12 N/A · 1/4W 17.2 38.3% Thiếu lịch sử
Ga, nuoc va cac tien ich khac
13 ▼ -5 16.8 98.0% Suy yếu
Hoa chat
14 ▼ -4 16.1 67.1% Tụt hậu bền
Xay dung va vat lieu xay dung
15 — 0 13.1 22.7% Ổn định
Vừa rời Top
Phan mem va dich vu dien toan
OUT N/A · 1/4W — — Thiếu dữ liệu
Oto va linh kien oto
OUT N/A · 1/4W — — Thiếu dữ liệu
Do dung ca nhan
OUT N/A · 1/4W — — Thiếu lịch sử
Dien
OUT N/A · 1/4W — — Thiếu lịch sử
Quy mo
OUT N/A · 1/4W — — Thiếu dữ liệu
Đang hiển thị trên biểu đồ (4W): ⚫ Ngan hang (#1) | ⚫ San xuat thuc pham (#2) | ⚫ San xuat dau khi (#3) | ◆ Du lich va giai tri (#6) | ◆ Cong ty Chung khoan (#9)
Ranking Trajectory (Top 5 Movers/Leaders)
1 5 10 15 W30 W32 W34 W36 W38 W40 W41 OUT OUT OUT OUT OUT OUT OUT OUT
🏦 Xếp Hạng Ngành Cuối Tuần (Top 15)
# Ngành Mã W-Breadth Eff Part Liq Phân loại Mom Sort Score
1 Ngan hang 23 42.7% 42.4% HIGH Yếu 49 56.0
2 San xuat thuc pham 30 70.6% 77.2% LOW Đầu cơ 73 39.7
3 San xuat dau khi 3 100.0% 100.0% LOW Kém TK 63 36.3
4 Van tai, kho bai 32 69.9% 70.3% LOW Đầu cơ 67 34.5
5 Dau tu bat dong san va dich vu 66 0.2% 0.2% MED Yếu 11 27.3
6 Du lich va giai tri 8 93.8% 91.4% DRY Kém TK 94 23.2
7 Lam nghiep va giay 7 98.3% 99.7% DRY Kém TK 77 20.8
8 Ban le chung 14 93.5% 95.0% DRY Kém TK 84 20.8
9 Cong ty Chung khoan 20 0.0% 0.0% LOW Yếu 20 20.7
10 Duoc pham va cong nghe sinh hoc 11 97.1% 90.1% DRY Kém TK 86 19.1
11 Hang gia dung 13 75.3% 79.8% DRY Kém TK 67 17.6
12 Thiet bi dien, dien tu 4 38.3% 39.9% DRY Kém TK 69 17.2
13 Ga, nuoc va cac tien ich khac 10 98.0% 98.6% DRY Kém TK 64 16.8
14 Hoa chat 27 67.1% 80.2% DRY Kém TK 55 16.1
15 Xay dung va vat lieu xay dung 52 22.7% 23.8% DRY Kém TK 49 13.1
🎯 Danh Sách Theo Dõi Chọn Lọc (Actionable Watchlist)
🟢 READY — Đạt tiêu chuẩn kỹ thuật
0 mã
Setup đáp ứng đầy đủ tiêu chí định lượng và được Market Permission cho phép theo dõi kích hoạt.
Không có cổ phiếu nào thuộc nhóm READY
🟡 WAIT — Chờ thêm xác nhận
26 mã
Setup đáp ứng một phần tiêu chí định lượng hoặc đang bị chặn bởi Market Permission.
HHP
VCP 5 phiên
📂 Lam nghiep va giay  |  📊 Trend: FULL BULL
RS Score
61
vs EMA20 (Risk)
+1.6%
vs EMA50
+7.6%
AvgTV
16.9B
▲ Xu hướng tăng đồng thuận (FULL_BULL)
▲ Giá nằm trên và tích lũy sát hỗ trợ EMA20 (1.6%)
▲ Thanh khoản tốt, AvgTV 16.9 tỷ
▲ Setup duy trì 5 phiên trong tuần
▼ RS Score ở mức trung bình (61 < 70)
▼ Không đủ dữ liệu tin cậy về trạng thái thị trường để cấp quyền READY
MCH
VOL CONTR 5 phiên
📂 San xuat thuc pham  |  📊 Trend: FULL BULL
RS Score
57
vs EMA20 (Risk)
+1.3%
vs EMA50
+2.3%
AvgTV
91.5B
▲ Xu hướng tăng đồng thuận (FULL_BULL)
▲ Giá nằm trên và tích lũy sát hỗ trợ EMA20 (1.3%)
▲ Thanh khoản tốt, AvgTV 91.5 tỷ
▲ Setup duy trì 5 phiên trong tuần
▼ RS Score ở mức trung bình (57 < 70)
▼ Không đủ dữ liệu tin cậy về trạng thái thị trường để cấp quyền READY
SBT
VOL CONTR 5 phiên
📂 San xuat thuc pham  |  📊 Trend: FULL BULL
RS Score
55
vs EMA20 (Risk)
+0.4%
vs EMA50
+1.5%
AvgTV
27.1B
▲ Xu hướng tăng đồng thuận (FULL_BULL)
▲ Giá nằm trên và tích lũy sát hỗ trợ EMA20 (0.4%)
▲ Thanh khoản tốt, AvgTV 27.1 tỷ
▲ Setup duy trì 5 phiên trong tuần
▼ RS Score ở mức trung bình (55 < 70)
▼ Không đủ dữ liệu tin cậy về trạng thái thị trường để cấp quyền READY
PET
LEADER PAUSE 3 phiên READY | BLOCKED
📂 Ban le chung  |  📊 Trend: FULL BULL
RS Score
100
vs EMA20 (Risk)
+4.9%
vs EMA50
+15.5%
AvgTV
42.0B
▲ Xu hướng tăng đồng thuận (FULL_BULL)
▲ Sức mạnh giá RS cao (100)
▲ Giá nằm trên và tích lũy sát hỗ trợ EMA20 (4.9%)
▲ Thanh khoản tốt, AvgTV 42.0 tỷ
▲ Setup duy trì 3 phiên trong tuần
▼ Không đủ dữ liệu tin cậy về trạng thái thị trường để cấp quyền READY
GMD
VOL CONTR 3 phiên
📂 Van tai, kho bai  |  📊 Trend: FULL BULL
RS Score
74
vs EMA20 (Risk)
+5.1%
vs EMA50
+6.5%
AvgTV
53.5B
▲ Xu hướng tăng đồng thuận (FULL_BULL)
▲ Sức mạnh giá RS cao (74)
▲ Thanh khoản tốt, AvgTV 53.5 tỷ
▲ Setup duy trì 3 phiên trong tuần
▼ Giá kéo cao, cách xa hỗ trợ EMA20 (5.1% > 5%)
▼ Không đủ dữ liệu tin cậy về trạng thái thị trường để cấp quyền READY
BSR
EMA20-PB 2 phiên READY | BLOCKED
📂 San xuat dau khi  |  📊 Trend: FULL BULL
RS Score
83
vs EMA20 (Risk)
+3.0%
vs EMA50
+9.0%
AvgTV
424.3B
▲ Xu hướng tăng đồng thuận (FULL_BULL)
▲ Sức mạnh giá RS cao (83)
▲ Giá nằm trên và tích lũy sát hỗ trợ EMA20 (3.0%)
▲ Thanh khoản tốt, AvgTV 424.3 tỷ
▲ Setup duy trì 2 phiên trong tuần
▼ Không đủ dữ liệu tin cậy về trạng thái thị trường để cấp quyền READY
DHC
RANGE COMP 2 phiên
📂 Lam nghiep va giay  |  📊 Trend: FULL BULL
RS Score
77
vs EMA20 (Risk)
+5.5%
vs EMA50
+10.9%
AvgTV
16.7B
▲ Xu hướng tăng đồng thuận (FULL_BULL)
▲ Sức mạnh giá RS cao (77)
▲ Thanh khoản tốt, AvgTV 16.7 tỷ
▲ Setup duy trì 2 phiên trong tuần
▼ Giá kéo cao, cách xa hỗ trợ EMA20 (5.5% > 5%)
▼ Không đủ dữ liệu tin cậy về trạng thái thị trường để cấp quyền READY
TCB
RANGE COMP 2 phiên
📂 Ngan hang  |  📊 Trend: PARTIAL
RS Score
56
vs EMA20 (Risk)
-0.4%
vs EMA50
+0.7%
AvgTV
524.6B
▲ Xu hướng tăng đồng thuận (PARTIAL_BULL)
▲ Thanh khoản tốt, AvgTV 524.6 tỷ
▲ Setup duy trì 2 phiên trong tuần
▼ RS Score ở mức trung bình (56 < 70)
▼ Giá đang nằm dưới hỗ trợ ngắn hạn EMA20 (-0.4%)
▼ Không đủ dữ liệu tin cậy về trạng thái thị trường để cấp quyền READY
DGW
VOL CONTR 2 phiên
📂 Ban le chung  |  📊 Trend: FULL BULL
RS Score
75
vs EMA20 (Risk)
+6.2%
vs EMA50
+11.7%
AvgTV
87.6B
▲ Xu hướng tăng đồng thuận (FULL_BULL)
▲ Sức mạnh giá RS cao (75)
▲ Thanh khoản tốt, AvgTV 87.6 tỷ
▲ Setup duy trì 2 phiên trong tuần
▼ Giá kéo cao, cách xa hỗ trợ EMA20 (6.2% > 5%)
▼ Không đủ dữ liệu tin cậy về trạng thái thị trường để cấp quyền READY
TLG
VOL CONTR 2 phiên READY | BLOCKED
📂 Hang gia dung  |  📊 Trend: FULL BULL
RS Score
76
vs EMA20 (Risk)
+2.6%
vs EMA50
+5.4%
AvgTV
13.6B
▲ Xu hướng tăng đồng thuận (FULL_BULL)
▲ Sức mạnh giá RS cao (76)
▲ Giá nằm trên và tích lũy sát hỗ trợ EMA20 (2.6%)
▲ Thanh khoản tốt, AvgTV 13.6 tỷ
▲ Setup duy trì 2 phiên trong tuần
▼ Không đủ dữ liệu tin cậy về trạng thái thị trường để cấp quyền READY
BSR
VCP 2 phiên READY | BLOCKED
📂 San xuat dau khi  |  📊 Trend: FULL BULL
RS Score
78
vs EMA20 (Risk)
+1.6%
vs EMA50
+7.5%
AvgTV
411.0B
▲ Xu hướng tăng đồng thuận (FULL_BULL)
▲ Sức mạnh giá RS cao (78)
▲ Giá nằm trên và tích lũy sát hỗ trợ EMA20 (1.6%)
▲ Thanh khoản tốt, AvgTV 411.0 tỷ
▲ Setup duy trì 2 phiên trong tuần
▼ Không đủ dữ liệu tin cậy về trạng thái thị trường để cấp quyền READY
GAS
VOL CONTR 2 phiên
📂 Ga, nuoc va cac tien ich khac  |  📊 Trend: PARTIAL
RS Score
56
vs EMA20 (Risk)
-1.0%
vs EMA50
+0.6%
AvgTV
123.6B
▲ Xu hướng tăng đồng thuận (PARTIAL_BULL)
▲ Thanh khoản tốt, AvgTV 123.6 tỷ
▲ Setup duy trì 2 phiên trong tuần
▼ RS Score ở mức trung bình (56 < 70)
▼ Giá đang nằm dưới hỗ trợ ngắn hạn EMA20 (-1.0%)
▼ Không đủ dữ liệu tin cậy về trạng thái thị trường để cấp quyền READY
GMD
RANGE COMP 1 phiên
📂 Van tai, kho bai  |  📊 Trend: FULL BULL
RS Score
59
vs EMA20 (Risk)
+0.7%
vs EMA50
+1.2%
AvgTV
40.1B
▲ Xu hướng tăng đồng thuận (FULL_BULL)
▲ Giá nằm trên và tích lũy sát hỗ trợ EMA20 (0.7%)
▲ Thanh khoản tốt, AvgTV 40.1 tỷ
▼ RS Score ở mức trung bình (59 < 70)
▼ Setup mới xuất hiện 1 phiên, chưa đủ độ bền tích lũy
▼ Không đủ dữ liệu tin cậy về trạng thái thị trường để cấp quyền READY
MSB
LEADER PAUSE 1 phiên
📂 Ngan hang  |  📊 Trend: FULL BULL
RS Score
66
vs EMA20 (Risk)
+1.6%
vs EMA50
+4.0%
AvgTV
112.4B
▲ Xu hướng tăng đồng thuận (FULL_BULL)
▲ Giá nằm trên và tích lũy sát hỗ trợ EMA20 (1.6%)
▲ Thanh khoản tốt, AvgTV 112.4 tỷ
▼ RS Score ở mức trung bình (66 < 70)
▼ Setup mới xuất hiện 1 phiên, chưa đủ độ bền tích lũy
▼ Không đủ dữ liệu tin cậy về trạng thái thị trường để cấp quyền READY
DHC
BREAKOUT 1 phiên
📂 Lam nghiep va giay  |  📊 Trend: FULL BULL
RS Score
78
vs EMA20 (Risk)
+6.2%
vs EMA50
+11.4%
AvgTV
17.1B
▲ Xu hướng tăng đồng thuận (FULL_BULL)
▲ Sức mạnh giá RS cao (78)
▲ Thanh khoản tốt, AvgTV 17.1 tỷ
▼ Giá kéo cao, cách xa hỗ trợ EMA20 (6.2% > 5%)
▼ Setup mới xuất hiện 1 phiên, chưa đủ độ bền tích lũy
▼ Không đủ dữ liệu tin cậy về trạng thái thị trường để cấp quyền READY
PVT
LEADER PAUSE 1 phiên
📂 Van tai, kho bai  |  📊 Trend: FULL BULL
RS Score
83
vs EMA20 (Risk)
+6.3%
vs EMA50
+13.3%
AvgTV
190.3B
▲ Xu hướng tăng đồng thuận (FULL_BULL)
▲ Sức mạnh giá RS cao (83)
▲ Thanh khoản tốt, AvgTV 190.3 tỷ
▼ Giá kéo cao, cách xa hỗ trợ EMA20 (6.3% > 5%)
▼ Setup mới xuất hiện 1 phiên, chưa đủ độ bền tích lũy
▼ Không đủ dữ liệu tin cậy về trạng thái thị trường để cấp quyền READY
TLG
RANGE COMP 1 phiên
📂 Hang gia dung  |  📊 Trend: FULL BULL
RS Score
67
vs EMA20 (Risk)
+1.7%
vs EMA50
+4.4%
AvgTV
11.8B
▲ Xu hướng tăng đồng thuận (FULL_BULL)
▲ Giá nằm trên và tích lũy sát hỗ trợ EMA20 (1.7%)
▲ Thanh khoản tốt, AvgTV 11.8 tỷ
▼ RS Score ở mức trung bình (67 < 70)
▼ Setup mới xuất hiện 1 phiên, chưa đủ độ bền tích lũy
▼ Không đủ dữ liệu tin cậy về trạng thái thị trường để cấp quyền READY
BSR
VOL CONTR 1 phiên
📂 San xuat dau khi  |  📊 Trend: FULL BULL
RS Score
85
vs EMA20 (Risk)
+4.6%
vs EMA50
+10.8%
AvgTV
413.5B
▲ Xu hướng tăng đồng thuận (FULL_BULL)
▲ Sức mạnh giá RS cao (85)
▲ Giá nằm trên và tích lũy sát hỗ trợ EMA20 (4.6%)
▲ Thanh khoản tốt, AvgTV 413.5 tỷ
▼ Setup mới xuất hiện 1 phiên, chưa đủ độ bền tích lũy
▼ Không đủ dữ liệu tin cậy về trạng thái thị trường để cấp quyền READY
MSB
BREAKOUT 1 phiên
📂 Ngan hang  |  📊 Trend: FULL BULL
RS Score
81
vs EMA20 (Risk)
+5.9%
vs EMA50
+8.9%
AvgTV
133.7B
▲ Xu hướng tăng đồng thuận (FULL_BULL)
▲ Sức mạnh giá RS cao (81)
▲ Thanh khoản tốt, AvgTV 133.7 tỷ
▼ Giá kéo cao, cách xa hỗ trợ EMA20 (5.9% > 5%)
▼ Setup mới xuất hiện 1 phiên, chưa đủ độ bền tích lũy
▼ Không đủ dữ liệu tin cậy về trạng thái thị trường để cấp quyền READY
DHC
VCP 1 phiên
📂 Lam nghiep va giay  |  📊 Trend: FULL BULL
RS Score
76
vs EMA20 (Risk)
+4.3%
vs EMA50
+9.6%
AvgTV
17.0B
▲ Xu hướng tăng đồng thuận (FULL_BULL)
▲ Sức mạnh giá RS cao (76)
▲ Giá nằm trên và tích lũy sát hỗ trợ EMA20 (4.3%)
▲ Thanh khoản tốt, AvgTV 17.0 tỷ
▼ Setup mới xuất hiện 1 phiên, chưa đủ độ bền tích lũy
▼ Không đủ dữ liệu tin cậy về trạng thái thị trường để cấp quyền READY
HDB
RANGE COMP 1 phiên
📂 Ngan hang  |  📊 Trend: FULL BULL
RS Score
62
vs EMA20 (Risk)
+1.0%
vs EMA50
+2.6%
AvgTV
342.9B
▲ Xu hướng tăng đồng thuận (FULL_BULL)
▲ Giá nằm trên và tích lũy sát hỗ trợ EMA20 (1.0%)
▲ Thanh khoản tốt, AvgTV 342.9 tỷ
▼ RS Score ở mức trung bình (62 < 70)
▼ Setup mới xuất hiện 1 phiên, chưa đủ độ bền tích lũy
▼ Không đủ dữ liệu tin cậy về trạng thái thị trường để cấp quyền READY
DGW
RANGE COMP 1 phiên
📂 Ban le chung  |  📊 Trend: FULL BULL
RS Score
71
vs EMA20 (Risk)
+4.6%
vs EMA50
+10.1%
AvgTV
82.3B
▲ Xu hướng tăng đồng thuận (FULL_BULL)
▲ Sức mạnh giá RS cao (71)
▲ Giá nằm trên và tích lũy sát hỗ trợ EMA20 (4.6%)
▲ Thanh khoản tốt, AvgTV 82.3 tỷ
▼ Setup mới xuất hiện 1 phiên, chưa đủ độ bền tích lũy
▼ Không đủ dữ liệu tin cậy về trạng thái thị trường để cấp quyền READY
FRT
RANGE COMP 1 phiên
📂 Ban le chung  |  📊 Trend: FULL BULL
RS Score
72
vs EMA20 (Risk)
+4.5%
vs EMA50
+8.4%
AvgTV
97.8B
▲ Xu hướng tăng đồng thuận (FULL_BULL)
▲ Sức mạnh giá RS cao (72)
▲ Giá nằm trên và tích lũy sát hỗ trợ EMA20 (4.5%)
▲ Thanh khoản tốt, AvgTV 97.8 tỷ
▼ Setup mới xuất hiện 1 phiên, chưa đủ độ bền tích lũy
▼ Không đủ dữ liệu tin cậy về trạng thái thị trường để cấp quyền READY
HDB
BREAKOUT 1 phiên
📂 Ngan hang  |  📊 Trend: FULL BULL
RS Score
71
vs EMA20 (Risk)
+4.5%
vs EMA50
+6.4%
AvgTV
293.1B
▲ Xu hướng tăng đồng thuận (FULL_BULL)
▲ Sức mạnh giá RS cao (71)
▲ Giá nằm trên và tích lũy sát hỗ trợ EMA20 (4.5%)
▲ Thanh khoản tốt, AvgTV 293.1 tỷ
▼ Setup mới xuất hiện 1 phiên, chưa đủ độ bền tích lũy
▼ Không đủ dữ liệu tin cậy về trạng thái thị trường để cấp quyền READY
TCB
VOL CONTR 1 phiên
📂 Ngan hang  |  📊 Trend: PARTIAL
RS Score
60
vs EMA20 (Risk)
-0.1%
vs EMA50
+0.9%
AvgTV
536.7B
▲ Xu hướng tăng đồng thuận (PARTIAL_BULL)
▲ Thanh khoản tốt, AvgTV 536.7 tỷ
▼ RS Score ở mức trung bình (60 < 70)
▼ Giá đang nằm dưới hỗ trợ ngắn hạn EMA20 (-0.1%)
▼ Setup mới xuất hiện 1 phiên, chưa đủ độ bền tích lũy
▼ Không đủ dữ liệu tin cậy về trạng thái thị trường để cấp quyền READY
VPB
VCP 1 phiên
📂 Ngan hang  |  📊 Trend: FULL BULL
RS Score
75
vs EMA20 (Risk)
+4.6%
vs EMA50
+8.5%
AvgTV
499.3B
▲ Xu hướng tăng đồng thuận (FULL_BULL)
▲ Sức mạnh giá RS cao (75)
▲ Giá nằm trên và tích lũy sát hỗ trợ EMA20 (4.6%)
▲ Thanh khoản tốt, AvgTV 499.3 tỷ
▼ Setup mới xuất hiện 1 phiên, chưa đủ độ bền tích lũy
▼ Không đủ dữ liệu tin cậy về trạng thái thị trường để cấp quyền READY
🔴 NOT QUALIFIED — Chưa đạt tiêu chuẩn
5 mã
Cổ phiếu chưa đạt các tiêu chí định lượng cốt lõi hoặc đang trong xu hướng kỹ thuật yếu.
VIC
VOL CONTR 3 phiên
📂 Dau tu bat dong san va dich vu  |  📊 Trend: PARTIAL
RS Score
45
vs EMA20 (Risk)
-1.4%
vs EMA50
+0.3%
AvgTV
832.5B
▼ Sức mạnh giá RS yếu (45 < 55)
PVP
BREAKOUT 2 phiên
📂 Van tai, kho bai  |  📊 Trend: FULL BULL
RS Score
100
vs EMA20 (Risk)
+18.7%
vs EMA50
+29.9%
AvgTV
30.3B
▼ Giá cách quá xa EMA20 (18.7% > 8%)
BAF
VOL CONTR 2 phiên
📂 San xuat thuc pham  |  📊 Trend: PARTIAL
RS Score
55
vs EMA20 (Risk)
-0.3%
vs EMA50
+0.3%
AvgTV
52.3B
▼ Sức mạnh giá RS yếu (55 < 55)
PVT
VOL CONTR 2 phiên
📂 Van tai, kho bai  |  📊 Trend: FULL BULL
RS Score
89
vs EMA20 (Risk)
+9.0%
vs EMA50
+16.6%
AvgTV
200.7B
▼ Giá cách quá xa EMA20 (9.0% > 8%)
VIC
VCP 1 phiên
📂 Dau tu bat dong san va dich vu  |  📊 Trend: FULL BULL
RS Score
47
vs EMA20 (Risk)
+0.1%
vs EMA50
+2.2%
AvgTV
893.9B
▼ Sức mạnh giá RS yếu (47 < 55)
🎬 Kịch Bản Hành Động Thị Trường (Scenario Engine)
INACTIVE
BULL Case
Điều kiện Kích hoạt (Trigger)
Giá vượt Kháng cự 1 (1774.3) hoặc Độ rộng > 50
❌ Đã bị vô hiệu tại chỗ: Giá dưới Pivot (1751.4) hoặc Độ rộng < 35
Tín hiệu Xác nhận (Confirmation)
ROC10 > 0.5, MACD Hist tăng, OBV UP, A/D > 1, McClellan > 0 (Cần tối thiểu 2)
  • Chưa có xác nhận
Kỳ vọng Dòng tiền (AI)
(Nếu được kích hoạt) Dòng tiền có khả năng quay trở lại mạnh mẽ, tập trung vào các nhóm ngành có tính dẫn dắt hoặc được định giá hấp dẫn sau giai đoạn điều chỉnh. Tâm lý nhà đầu tư chuyển từ thận trọng sang lạc quan, thúc đẩy khối lượng giao dịch và giá tăng. Các tín hiệu xác nhận xu hướng tăng cần được theo dõi chặt chẽ để xác nhận kịch bản này.
Ngành nhạy cảm cần giám sát
Ngan hang, Cong ty Chung khoan
Hàm ý quản trị rủi ro
(Nếu được kích hoạt) Khi tín hiệu xác nhận xu hướng tăng được thiết lập, kịch bản cho phép mức độ chủ động cao hơn trong việc tìm kiếm các cơ hội. Ưu tiên các setup đạt điều kiện kích hoạt với rủi ro được kiểm soát. Duy trì sự linh hoạt để điều chỉnh chiến lược nếu thị trường có tín hiệu bất lợi.
ACTIVE
BASE Case
Điều kiện Kích hoạt (Trigger)
Thị trường đi ngang trong biên độ
⚠️ Mất hiệu lực nếu: Giá vượt R1 (1774.3) hoặc thủng S1 (1714.7)
Tín hiệu Xác nhận (Confirmation)
Dòng tiền xoay vòng phân hóa
  • Chưa có xác nhận
Kỳ vọng Dòng tiền (AI)
Dòng tiền có thể phân hóa, luân chuyển giữa các nhóm ngành, không có sự đồng thuận rõ rệt về xu hướng tổng thể. Nhà đầu tư có thể ưu tiên tích lũy ở các vùng hỗ trợ và chốt lời ở các vùng kháng cự, tạo nên một biên độ dao động. Thị trường có thể thiếu động lực rõ ràng, chờ đợi thông tin vĩ mô hoặc các xúc tác cụ thể.
Ngành nhạy cảm cần giám sát
San xuat thuc pham, Ga, nuoc va cac tien ich khac
Hàm ý quản trị rủi ro
Giữ Risk Posture ở mức BALANCED, theo dõi chặt chẽ các tín hiệu kỹ thuật để xác định biên độ dao động của thị trường. Hạn chế các vị thế quá lớn và tập trung vào quản trị rủi ro ở cấp độ từng cổ phiếu cụ thể. Ưu tiên các chiến lược trung lập với thị trường.
INACTIVE
BEAR Case
Điều kiện Kích hoạt (Trigger)
Giá thủng Hỗ trợ 1 (1714.7) hoặc Độ rộng < 35
Tín hiệu Xác nhận (Confirmation)
ROC10 < -0.5, MACD Hist giảm, OBV DOWN, A/D < 1, NH-NL < 0 (Cần tối thiểu 2)
  • Động lượng ROC10 âm (-2.8 < -0.5)
  • Dòng tiền OBV xu hướng giảm (DOWN)
  • Tỷ lệ A/D trung bình tuần nhỏ hơn 1 (0.82)
  • Số lượng đỉnh-đáy mới ròng âm (-32)
Kỳ vọng Dòng tiền (AI)
(Nếu được kích hoạt) Áp lực phân phối tiếp tục gia tăng, dòng tiền rút ra chủ động khỏi thị trường, đặc biệt từ các nhóm ngành rủi ro cao. Tâm lý lo ngại chiếm ưu thế, dẫn đến việc bán tháo và thiếu vắng lực cầu bắt đáy đủ mạnh. Khối lượng giao dịch có thể giảm ở các phiên tăng và tăng ở các phiên giảm, phản ánh sự suy yếu của thị trường.
Ngành nhạy cảm cần giám sát
Duoc pham va cong nghe sinh hoc, San xuat dau khi
Hàm ý quản trị rủi ro
(Nếu được kích hoạt) Chuyển Risk Posture sang DEFENSIVE, ưu tiên khả năng phòng thủ và thanh khoản trong danh mục đầu tư. Giảm thiểu rủi ro tổng thể bằng cách hạn chế các vị thế mở. Tập trung bảo toàn vốn và chỉ xem xét các cơ hội cực kỳ rõ ràng với biên độ an toàn cao.
🤖 Nhận Định Chiến Lược Tuần từ AI
✦

Phân Tích Chiến Lược Tuần — Gemini (gemini-2.5-flash)

Chào mừng quý nhà đầu tư đến với Báo cáo Tổng kết Tuần của hệ thống Dashboard 2027. Tuần vừa qua, VN-Index ghi nhận mức điều chỉnh nhẹ, nhưng các chỉ báo độ rộng thị trường cho thấy bức tranh nội tại kém tích cực, báo hiệu một giai đoạn thận trọng. Phân tích dưới đây sẽ tập trung vào góc nhìn chiến lược trung hạn theo phương pháp Top-Down, bám sát các tiêu chí của trường phái William O'Neil và Mark Minervini.

1. VN-Index và Breadth có đồng thuận không?

VN-Index kết thúc tuần với mức giảm nhẹ 0.15% tại 1735.1 điểm. Về mặt kỹ thuật khung tuần, chỉ số đang giao dịch dưới cả EMA50 (1740.1) và EMA20 (1785.8), cho thấy áp lực tiêu cực lên xu hướng trung hạn. RSI14 khung TUẦN ở mức 45.2, duy trì dưới ngưỡng 50, củng cố nhận định về động lượng yếu kém. VN-Index hiện đang nằm sát hỗ trợ EMA50 tuần, với ngưỡng hỗ trợ tuần quan trọng tiếp theo là W_S1 tại 1714.7 điểm.

Trong khi điểm số Index chỉ giảm nhẹ, độ rộng thị trường (Breadth nội tuần) lại suy yếu rõ rệt. Điểm Breadth giảm từ 37.5 xuống 35.6, với Weekly Delta là -2.0. Tỷ lệ mã tăng/giảm trung bình tuần chỉ đạt 0.82 (717 mã tăng so với 888 mã giảm), xác nhận áp lực bán chiếm ưu thế. Chế độ thị trường chủ đạo trong tuần là "RISK OFF" trong 4/5 phiên. Sự thiếu đồng thuận này giữa diễn biến điểm số và độ rộng thị trường cho thấy đà giảm điểm của VN-Index là có cơ sở từ sự suy yếu nội tại, ngay cả khi mức giảm không quá lớn.

2. McClellan và NH-NL phản ánh sức mạnh nội tại thế nào?

McClellan Oscillator kết thúc tuần ở mức -4.6, so với -7.2 ở đầu tuần. Mặc dù vẫn nằm trong vùng tiêu cực, sự dịch chuyển ít tiêu cực hơn cho thấy áp lực bán ngắn hạn đã phần nào dịu bớt. Tuy nhiên, McClellan Summation Index tiếp tục xu hướng giảm, từ -299.1 xuống -319.3. Điều này phản ánh sự suy yếu tích lũy trên diện rộng của thị trường, cho thấy dòng tiền chung vẫn đang rút lui và thiếu bền vững cho một đợt tăng giá có chất lượng.

Về tín hiệu đỉnh/đáy mới, tuần qua ghi nhận 32 mã lập đỉnh mới và 237 mã lập đáy mới, với chênh lệch trung bình ròng ở mức rất tiêu cực là -41.0. Tỷ lệ New Lows vượt trội đáng kể so với New Highs là một chỉ báo mạnh mẽ về cấu trúc thị trường đang yếu kém, khi phần lớn cổ phiếu đang chịu áp lực giảm giá. Hơn nữa, toàn bộ 5 phiên giao dịch trong tuần đều có A/D Ratio dưới 1.0, củng cố thêm nhận định về sự thiếu vắng động lực tăng trưởng trên diện rộng và sự chiếm ưu thế của bên bán.

3. Dòng Tiền đang luân chuyển giữa các ngành ra sao?

Tuần qua ghi nhận 7 ngành thay đổi ít nhất 3 bậc xếp hạng, cho thấy cường độ luân chuyển ở mức trung bình. Các ngành thăng hạng đáng chú ý bao gồm Công ty Chứng khoán (+4 bậc, từ #13 lên #9), Lâm nghiệp và Giấy (+3 bậc, từ #10 lên #7) và Vận tải, Kho bãi (+3 bậc, từ #7 lên #4). Đặc biệt, Du lịch và Giải trí cùng Xây dựng và Vật liệu xây dựng là những ngành mới xuất hiện trong Top 15, cho thấy sự chú ý sơ bộ của dòng tiền vào các nhóm này.

Tuy nhiên, chất lượng dòng tiền luân chuyển còn thấp. Phần lớn các ngành thăng hạng đều có thanh khoản (Liq) ở mức THẤP hoặc KHÔ CẠN, đi kèm với phân loại ILLIQUID, SPECULATIVE hoặc WEAK về W-Breadth và Eff Part%. Ví dụ, ngành Ngân hàng (#1) có thanh khoản CAO nhưng W-Breadth chỉ đạt 42.7% và Class là WEAK. Tương tự, Công ty Chứng khoán (#9) có W-Breadth 0.0% và Class là WEAK. Điều này cho thấy mặc dù có dấu hiệu luân chuyển sơ bộ, nhưng mức độ lan tỏa và chất lượng của dòng tiền còn thấp, chủ yếu mang tính đầu cơ và chưa đủ xác nhận cho một xu hướng luân chuyển bền vững.

4. Chất lượng READY/WAIT/NOT_QUALIFIED thế nào?

Hệ thống đã nhận diện 19 mã cổ phiếu duy nhất và tổng cộng 31 setup kiên trì (persistent setups, ≥2 ngày) trong tuần vừa qua.

  • Trạng thái READY (0 setup): Không có setup nào đạt trạng thái final_status="READY". Mặc dù có 4 setup đạt technical_status="READY" (PET, BSR (EMA20-PB), TLG, BSR (VCP)), tất cả đều bị gán final_status="WAIT" do điều kiện thị trường chung không đủ tin cậy để cấp quyền mua (market_permission="BLOCKED").
  • Trạng thái WAIT (26 setups): Đây là nhóm chiếm đa số, bao gồm các mã như HHP, MCH, SBT, GMD, DHC, TCB, DGW, GAS, MSB, HDB, FRT, VPB. Các setup này có các điểm tích cực về mặt kỹ thuật như xu hướng tăng đồng thuận (FULL_BULL hoặc PARTIAL_BULL), Sức mạnh giá (RS) cao ở một số mã, hoặc tích lũy sát hỗ trợ EMA20 cùng thanh khoản tốt. Tuy nhiên, chúng vẫn ở trạng thái WAIT chủ yếu do thị trường chung đang trong chế độ "RISK OFF" (market_permission="BLOCKED"). Ngoài ra, một số mã còn thiếu các điều kiện định lượng khác như RS Score chưa đủ cao (<70) ở HHP, MCH, SBT, TCB, GAS, GMD, MSB, HDB, TLG; giá cách xa EMA20 ở GMD, DHC, DGW, PVT, MSB; hoặc mới xuất hiện 1 phiên, chưa đủ độ bền tích lũy ở nhiều mã.
  • Trạng thái NOT_QUALIFIED (5 setups): Nhóm này bao gồm VIC, PVP, BAF, PVT. Các setup này bị loại khỏi danh sách chờ do các lý do định lượng rõ ràng. Cụ thể, VIC và BAF có Sức mạnh giá (RS Score) quá yếu (<55), trong khi PVP và PVT bị loại do giá cách quá xa đường EMA20 (>8%), cho thấy rủi ro tiềm ẩn không được chấp nhận.

5. Chiến lược hành động dựa trên Risk Posture

Dựa trên chỉ thị Risk Posture của hệ thống là DEFENSIVE, chiến lược hành động cho tuần tới cần ưu tiên tối đa việc bảo toàn vốn và quản lý rủi ro. Môi trường thị trường hiện tại được đặc trưng bởi chế độ "RISK OFF", thể hiện qua độ rộng thị trường suy yếu, McClellan Summation Index giảm liên tục, và số lượng mã lập đáy mới vượt trội đáng kể so với mã lập đỉnh mới. Thanh khoản thị trường ở mức thấp cũng là một yếu tố cần lưu ý.

Trong bối cảnh này, việc duy trì tỷ trọng tài sản ở mức an toàn là phù hợp. Các vị thế hiện có cần được rà soát kỹ lưỡng, đặc biệt là các mã có hiệu suất kém hoặc đã vi phạm các ngưỡng quản trị rủi ro. Nhà đầu tư có thể xem xét các phương án giảm thiểu rủi ro như bảo vệ lợi nhuận các vị thế đang có hoặc hạn chế mở mới các vị thế mua. Đối với các setup tiềm năng trong danh sách WAIT, chúng sẽ tiếp tục được theo dõi để đánh giá các điều kiện cần thiết về thị trường chung và điểm kỹ thuật riêng lẻ trước khi cân nhắc hành động.

Để thay đổi nhận định chiến lược từ DEFENSIVE sang mức độ chủ động hơn, cần theo dõi chặt chẽ một số điều kiện vô hiệu hóa (invalidation):

  • Cải thiện độ rộng thị trường: Điểm Breadth cần có sự tăng trưởng bền vững, A/D Ratio chuyển sang trạng thái tích cực (>1.0) và duy trì trong nhiều phiên.
  • Sức mạnh nội tại thị trường: McClellan Summation Index cần ngừng đà giảm và chuyển sang xu hướng tăng. Đồng thời, số lượng mã lập đỉnh mới cần vượt trội hơn đáng kể so với mã lập đáy mới.
  • Phản ứng của VN-Index: Chỉ số cần thể hiện khả năng giữ vững các ngưỡng hỗ trợ quan trọng (ví dụ: EMA50 tuần, W_S1 1714.7) và có dấu hiệu tích cực về động lượng (RSI14 khung tuần vượt lên trên 50).
  • Dòng tiền luân chuyển: Sự xuất hiện của các ngành dẫn dắt với thanh khoản cải thiện rõ rệt và chất lượng W-Breadth cao (Class chuyển từ SPECULATIVE/ILLIQUID/WEAK sang STRONG/BULLISH).

Cảnh báo rủi ro: Môi trường thị trường "RISK OFF" hàm chứa rủi ro cao đối với các vị thế mua mới. Sự thiếu đồng thuận giữa điểm số và độ rộng thị trường, cùng với dòng tiền rút ra chủ động (OBV trend DOWN), cho thấy nguy cơ điều chỉnh sâu hơn có thể gia tăng nếu không có tín hiệu cải thiện rõ ràng.