Độ rộng và luân chuyển ngành đang ở mức thấp. Tín hiệu thị trường thiếu đồng thuận, vì vậy cần ưu tiên kiểm soát rủi ro.
Điểm Composite đạt đỉnh tại T2 với 47.9 điểm, sau đó suy yếu liên tiếp trong 4 phiên cuối tuần.
Độ rộng thị trường — màu chấm theo tầng sức mạnh
Vị thế xu hướng VN-Index — màu chấm theo tầng sức mạnh
| Ngành | Rank | Δ4W | Sort Score | W-Breadth | Trạng Thái |
|---|---|---|---|---|---|
| San xuat dau khi | 1 | ▲ +10 | 40.2 | 100.0% | Dẫn dắt bền |
| Ngan hang | 2 | ▼ -1 | 33.6 | 40.0% | Suy yếu |
| San xuat thuc pham | 3 | ▲ +1 | 32.1 | 61.6% | Suy yếu |
| Ban le chung | 4 | N/A · 3/4W | 21.1 | 92.5% | Thiếu lịch sử |
| Dau tu bat dong san va dich vu | 5 | ▼ -3 | 20.8 | 0.1% | Suy yếu |
| Du lich va giai tri | 6 | N/A · 3/4W | 20.4 | 93.4% | Thiếu lịch sử |
| Van tai, kho bai | 7 | N/A · 2/4W | 18.9 | 75.5% | Thiếu lịch sử |
| Ga, nuoc va cac tien ich khac | 8 | ▼ -2 | 17.9 | 98.4% | Ổn định |
| Duoc pham va cong nghe sinh hoc | 9 | ▲ +1 | 17.9 | 97.1% | Ổn định |
| Cong ty Chung khoan | 10 | ▼ -7 | 16.9 | 0.3% | Suy yếu |
| Lam nghiep va giay | 11 | ▼ -2 | 15.8 | 83.1% | Suy yếu |
| Dien | 12 | N/A · 1/4W | 14.3 | 28.5% | Thiếu lịch sử |
| Hang gia dung | 13 | ▲ +1 | 13.0 | 62.0% | Suy yếu |
| Hoa chat | 14 | ▼ -6 | 12.9 | 68.0% | Tụt hậu bền |
| Do dung ca nhan | 15 | N/A · 1/4W | 9.7 | 0.6% | Thiếu lịch sử |
| Vừa rời Top | |||||
| Xay dung va vat lieu xay dung | OUT | N/A · 1/4W | — | — | Thiếu lịch sử |
| Oto va linh kien oto | OUT | N/A · 2/4W | — | — | Thiếu dữ liệu |
| Phan mem va dich vu dien toan | OUT | N/A · 2/4W | — | — | Thiếu dữ liệu |
| Quy mo | OUT | N/A · 2/4W | — | — | Thiếu dữ liệu |
| # | Ngành | Mã | W-Breadth | Eff Part | Liq | Phân loại | Mom | Sort Score |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | San xuat dau khi | 3 | 100.0% | 100.0% | LOW | Kém TK | 80 | 40.2 |
| 2 | Ngan hang | 23 | 40.0% | 40.4% | HIGH | Yếu | 19 | 33.6 |
| 3 | San xuat thuc pham | 30 | 61.6% | 67.0% | LOW | Đầu cơ | 41 | 32.1 |
| 4 | Ban le chung | 14 | 92.5% | 96.1% | DRY | Kém TK | 84 | 21.1 |
| 5 | Dau tu bat dong san va dich vu | 66 | 0.1% | 0.1% | MED | Yếu | 7 | 20.8 |
| 6 | Du lich va giai tri | 8 | 93.4% | 93.7% | DRY | Kém TK | 85 | 20.4 |
| 7 | Van tai, kho bai | 32 | 75.5% | 80.3% | DRY | Kém TK | 74 | 18.9 |
| 8 | Ga, nuoc va cac tien ich khac | 10 | 98.4% | 99.8% | DRY | Kém TK | 66 | 17.9 |
| 9 | Duoc pham va cong nghe sinh hoc | 11 | 97.1% | 97.7% | DRY | Kém TK | 69 | 17.9 |
| 10 | Cong ty Chung khoan | 20 | 0.3% | 0.3% | MED | Yếu | 3 | 16.9 |
| 11 | Lam nghiep va giay | 7 | 83.1% | 80.3% | DRY | Kém TK | 55 | 15.8 |
| 12 | Dien | 22 | 28.5% | 32.1% | DRY | Kém TK | 58 | 14.3 |
| 13 | Hang gia dung | 13 | 62.0% | 51.3% | DRY | Kém TK | 45 | 13.0 |
| 14 | Hoa chat | 27 | 68.0% | 67.5% | DRY | Kém TK | 36 | 12.9 |
| 15 | Do dung ca nhan | 10 | 0.6% | 0.1% | DRY | Kém TK | 27 | 9.7 |
Kính gửi Quý Nhà đầu tư,
Tuần vừa qua, thị trường chứng khoán Việt Nam đã ghi nhận một xu hướng giảm rõ nét với sự suy yếu đồng bộ từ điểm số VN-Index đến các chỉ báo độ rộng thị trường. Quan điểm chiến lược trung hạn của chúng tôi tiếp tục duy trì thận trọng trong bối cảnh các tín hiệu kỹ thuật và sức khỏe nội tại thị trường đều cho thấy áp lực tiêu cực gia tăng.
Tuần qua, VN-Index đóng cửa tại 1737.7, ghi nhận mức giảm đáng kể và cho thấy sự phân phối rõ ràng. Chỉ số đã xuyên thủng và duy trì dưới đường EMA20 khung tuần (1791.1) và đang kiểm định sát EMA50 khung tuần (1740.3), cho thấy xu hướng trung hạn đã chuyển sang trạng thái suy yếu. RSI14 khung tuần ở mức 45.5, xác nhận động lượng giảm đang chiếm ưu thế. Đáng chú ý, chỉ số đã mất mốc W_S1 (1760.7), cho thấy áp lực bán vượt qua các ngưỡng hỗ trợ quan trọng.
Sự suy yếu này hoàn toàn đồng thuận với bức tranh độ rộng thị trường. Chỉ số Market Breadth tổng thể giảm mạnh từ 29.8 xuống 26.7, với chế độ thị trường xuyên suốt tuần là WEAK. So với tuần trước, Market Breadth Score giảm tới 23.3 điểm (từ 50 xuống 26.7), và chế độ thị trường chuyển từ BULL sang WEAK. Tỷ lệ mã tăng/giảm trung bình (Avg A/D Ratio) là 0.56, phản ánh rõ nét áp lực bán bao trùm. Sự đồng thuận tiêu cực này củng cố nhận định về một xu hướng giảm không chỉ ở điểm số mà còn ở cấu trúc bên trong thị trường.
Các chỉ báo sức mạnh nội tại McClellan Oscillator và Summation Index đều cho thấy sự suy yếu đáng kể. McClellan Oscillator kết thúc tuần ở mức -11.0 (so với -7.2 đầu tuần), trong khi Summation Index cũng giảm từ -261.5 xuống -291.9. Cả hai chỉ số đều duy trì giá trị âm và tiếp tục giảm, xác nhận động lượng ngắn hạn tiêu cực và sự suy giảm chất lượng của dòng tiền trong trung hạn. Áp lực bán đang ngày càng lan rộng và ăn sâu vào các lớp tài sản.
Về chênh lệch đỉnh/đáy mới (NH-NL), thị trường ghi nhận 35 mã lập đỉnh mới nhưng có tới 304 mã lập đáy mới, với mức chênh lệch trung bình ròng là -53.8. Con số này phản ánh một cách rõ rệt rằng số lượng cổ phiếu có cấu trúc giá yếu đang áp đảo hoàn toàn. Chỉ số On-Balance Volume (OBV) duy trì xu hướng DOWN, miêu tả áp lực phân phối và dòng tiền rút ra chủ động. Các dữ liệu này cho thấy sức mạnh nội tại của thị trường đang xuống cấp nghiêm trọng, với sự tham gia của dòng tiền lớn mang tính chất thoái lui.
Tuần qua ghi nhận 4 ngành có sự thay đổi đáng kể về vị thứ xếp hạng. Các ngành thăng hạng nổi bật bao gồm Bán lẻ chung (+10 bậc), Vận tải, kho bãi (+3 bậc), Sản xuất thực phẩm (+2 bậc) và Sản xuất dầu khí (+1 bậc). Ngành Điện và Đồ dùng cá nhân cũng mới xuất hiện trong bảng xếp hạng. Ở chiều ngược lại, Hóa chất (-6 bậc) và Công ty Chứng khoán (-6 bậc) là hai nhóm ngành tụt hạng mạnh nhất, cùng với Đầu tư bất động sản và dịch vụ, Ngân hàng và Ga, nước... cũng giảm vị trí. Hai ngành Thiết bị điện, điện tử và Kim loại công nghiệp đã rời khỏi bảng xếp hạng Top 15.
Tuy nhiên, khi đánh giá chất lượng dòng tiền, đa số các ngành thăng hạng đều có thanh khoản thấp (Liq=LOW/DRY) và xếp vào nhóm ILLIQUID hoặc SPECULATIVE. Ví dụ, Sản xuất dầu khí (#1) có W-Breadth 100% nhưng Liq=LOW và Class=ILLIQUID. Ngành Ngân hàng, dù có Liq=HIGH, lại tụt hạng và có W-Breadth chỉ 40%. Điều này cho thấy dòng tiền có xu hướng luân chuyển mang tính chất cục bộ, vào các nhóm ngành nhỏ hoặc kém thanh khoản, chưa đủ xác nhận một dòng tiền thực sự mạnh mẽ, ổn định luân chuyển vào thị trường chung. Mức luân chuyển nhìn chung còn thấp, chưa đủ xác nhận xu hướng rõ ràng.
Hệ thống ghi nhận tổng cộng 19 mã cổ phiếu duy nhất xuất hiện tín hiệu (signals), với 27 mã persistent setups (duy trì ít nhất 2 ngày).
Với trạng thái DEFENSIVE được hệ thống xác lập, chiến lược hành động cho tuần tới cần ưu tiên tối đa việc bảo toàn vốn và quản lý rủi ro. Các chỉ báo độ rộng thị trường, McClellan Summation Index, và xu hướng VN-Index khung tuần đều phản ánh một môi trường thị trường suy yếu, với áp lực phân phối chiếm ưu thế.
Trong trạng thái DEFENSIVE, mức độ chủ động trong việc tìm kiếm các vị thế mua mới cần được duy trì ở mức thấp nhất. Thay vào đó, sự tập trung nên được đặt vào việc đánh giá lại các vị thế hiện có, thiết lập các ngưỡng dừng lỗ chặt chẽ để hạn chế thiệt hại tiềm ẩn. Các hoạt động giải ngân mới, nếu có, chỉ nên giới hạn ở những setup cực kỳ chất lượng, với cấu trúc giá và sức mạnh giá (RS) vượt trội, và phải tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc quản trị rủi ro. Tuy nhiên, với Market Regime hiện tại là WEAK, các setup READY kỹ thuật cũng đang bị khóa.
Rủi ro và cảnh báo: Thị trường đang trong giai đoạn nhạy cảm. Nhà đầu tư cần đặc biệt cẩn trọng với các tín hiệu yếu kém từ độ rộng thị trường và sức mạnh nội tại. Việc tham gia vào các vị thế mới trong bối cảnh này có thể gia tăng đáng kể rủi ro thua lỗ.
Các điều kiện thị trường hoặc kịch bản vô hiệu hóa trạng thái DEFENSIVE cần được theo dõi sát sao bao gồm: 1. Chế độ Thị trường: Market Regime cần chuyển từ WEAK sang NEUTRAL, sau đó là BULL, với sự cải thiện bền vững của chỉ số Breadth tổng thể. 2. Sức mạnh Nội tại: McClellan Summation Index cần có tín hiệu đảo chiều tăng và duy trì trên mức 0. 3. Hành động giá VN-Index: VN-Index cần lấy lại và duy trì trên các ngưỡng kháng cự quan trọng như EMA20 khung tuần (1791.1) và Pivot Point tuần (1794.9) với khối lượng giao dịch và độ rộng thị trường ủng hộ. 4. Chênh lệch NH-NL: Số lượng mã lập đỉnh mới cần vượt trội hơn số mã lập đáy mới, duy trì trong nhiều phiên liên tiếp. Khi các điều kiện trên xuất hiện một cách đồng bộ và rõ ràng, lúc đó mới có cơ sở để đánh giá lại và điều chỉnh trạng thái chiến lược.