Độ rộng và luân chuyển ngành đang ở mức thấp. Tín hiệu thị trường thiếu đồng thuận, vì vậy cần ưu tiên kiểm soát rủi ro.
Điểm Composite đạt đỉnh tại T2 với 66.8 điểm, sau đó biến động đan xen về cuối tuần.
Độ rộng thị trường — màu chấm theo tầng sức mạnh
Vị thế xu hướng VN-Index — màu chấm theo tầng sức mạnh
| Ngành | Rank | Δ4W | Sort Score | W-Breadth | Trạng Thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Dau tu bat dong san va dich vu | 1 | ▲ +1 | 61.6 | 75.3% | Dẫn dắt bền |
| Ngan hang | 2 | ▲ +8 | 40.3 | 43.1% | Dẫn dắt bền |
| Cong ty Chung khoan | 3 | ▼ -2 | 26.0 | 30.3% | Ổn định |
| San xuat dau khi | 4 | N/A · 4/4W | 19.9 | 100.0% | Thiếu lịch sử |
| San xuat thuc pham | 5 | ▲ +6 | 19.7 | 48.2% | Hồi phục sớm |
| Lam nghiep va giay | 6 | ▼ -2 | 18.5 | 98.9% | Ổn định |
| Hang gia dung | 7 | ▲ +1 | 18.4 | 76.4% | Ổn định |
| Ga, nuoc va cac tien ich khac | 8 | ▼ -2 | 17.4 | 98.5% | Ổn định |
| Phan mem va dich vu dien toan | 9 | N/A · 4/4W | 16.7 | 98.4% | Thiếu lịch sử |
| Hoa chat | 10 | N/A · 4/4W | 15.4 | 71.1% | Thiếu lịch sử |
| Quy mo | 11 | N/A · 4/4W | 14.3 | 61.4% | Thiếu lịch sử |
| Ban le chung | 12 | ▼ -9 | 13.8 | 41.7% | Suy yếu |
| Du lich va giai tri | 13 | ▼ -4 | 12.6 | 25.4% | Suy yếu |
| Oto va linh kien oto | 14 | ▼ -7 | 12.5 | 63.1% | Tụt hậu bền |
| Xay dung va vat lieu xay dung | 15 | ▼ -2 | 9.5 | 14.4% | Ổn định |
| Vừa rời Top | |||||
| Duoc pham va cong nghe sinh hoc | OUT | N/A · 3/4W | — | — | Thiếu lịch sử |
| Do uong | OUT | N/A · 2/4W | — | — | Thiếu lịch sử |
| Van tai, kho bai | OUT | N/A · 1/4W | — | — | Thiếu dữ liệu |
| Thiet bi dien, dien tu | OUT | N/A · 2/4W | — | — | Thiếu lịch sử |
| Kim loai cong nghiep | OUT | N/A · 1/4W | — | — | Thiếu dữ liệu |
| # | Ngành | Mã | W-Breadth | Eff Part | Liq | Phân loại | Mom | Sort Score |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dau tu bat dong san va dich vu | 66 | 75.3% | 68.6% | HIGH | Đầu cơ | 62 | 61.6 |
| 2 | Ngan hang | 23 | 43.1% | 45.7% | HIGH | Yếu | 27 | 40.3 |
| 3 | Cong ty Chung khoan | 20 | 30.3% | 30.4% | MED | Yếu | 14 | 26.0 |
| 4 | San xuat dau khi | 3 | 100.0% | 100.0% | DRY | Kém TK | 67 | 19.9 |
| 5 | San xuat thuc pham | 30 | 48.2% | 45.1% | LOW | Yếu | 22 | 19.7 |
| 6 | Lam nghiep va giay | 7 | 98.9% | 99.5% | DRY | Kém TK | 68 | 18.5 |
| 7 | Hang gia dung | 13 | 76.4% | 62.6% | DRY | Kém TK | 69 | 18.4 |
| 8 | Ga, nuoc va cac tien ich khac | 10 | 98.5% | 98.6% | DRY | Kém TK | 65 | 17.4 |
| 9 | Phan mem va dich vu dien toan | 4 | 98.4% | 97.9% | DRY | Kém TK | 59 | 16.7 |
| 10 | Hoa chat | 27 | 71.1% | 74.5% | DRY | Kém TK | 47 | 15.4 |
| 11 | Quy mo | 18 | 61.4% | 77.0% | DRY | Kém TK | 41 | 14.3 |
| 12 | Ban le chung | 14 | 41.7% | 50.3% | DRY | Kém TK | 49 | 13.8 |
| 13 | Du lich va giai tri | 8 | 25.4% | 25.6% | DRY | Kém TK | 54 | 12.6 |
| 14 | Oto va linh kien oto | 8 | 63.1% | 64.5% | DRY | Kém TK | 45 | 12.5 |
| 15 | Xay dung va vat lieu xay dung | 52 | 14.4% | 11.0% | DRY | Kém TK | 29 | 9.5 |
Dưới đây là báo cáo tổng kết tuần với góc nhìn chiến lược trung hạn, dựa trên phương pháp Top-Down và trường phái phân tích William O'Neil, Mark Minervini.
Tuần qua, VN-Index ghi nhận mức giảm đáng kể -3.12%, đóng cửa tại 1795.2 điểm. Về vị thế giá khung tuần, Index đã đóng cửa ngay dưới EMA20 tuần (1796.1) và thủng W_S1 (1815.9), cho thấy áp lực điều chỉnh. Tuy nhiên, Index vẫn duy trì trên EMA50 tuần (1735.5), giữ vững xu hướng trung hạn. RSI14 khung tuần ở mức 50.6, nằm tại vùng trung tính, chưa thể hiện động lực rõ ràng. Về độ rộng thị trường, điểm Breadth nội tuần giảm mạnh từ 30.9 xuống 23.5 (-7.4 điểm). Số mã giảm (1078) áp đảo số mã tăng (565), với tỷ lệ A/D trung bình 0.59. Đặc biệt, số mã New Lows (211) cao vượt trội so với New Highs (42). Mặc dù regime chủ đạo trong tuần là STRONG, thị trường đã kết thúc tuần trong trạng thái BULL. Sự suy yếu của Index và Breadth cho thấy sự đồng thuận trong xu hướng giảm điểm, phản ánh áp lực bán lan rộng trên thị trường.
Các chỉ báo sức mạnh nội tại cho thấy sự suy yếu đáng kể. McClellan Oscillator kết thúc tuần ở mức -13.6, giảm từ -4.5, thể hiện động lượng thị trường đang tiêu cực và áp lực bán chủ động gia tăng. McClellan Summation Index cũng tiếp tục đi xuống từ -316.6 xuống -341.3, củng cố nhận định về một xu hướng giảm bền vững của độ rộng, báo hiệu sức mạnh nội tại thị trường đang suy giảm. Về chênh lệch đỉnh/đáy mới (NH-NL), tuần qua ghi nhận tổng cộng 42 New Highs và 211 New Lows, với chênh lệch trung bình ròng là -33.8. Con số này phản ánh một bức tranh nội tại thị trường khá tiêu cực, khi số lượng cổ phiếu đạt mức giá thấp mới áp đảo các cổ phiếu tạo đỉnh mới, cho thấy sự thiếu vắng các nhóm dẫn dắt thực sự và sự lan rộng của xu hướng giảm giá. Tỷ lệ tăng/giảm trung bình (A/D Ratio) ở mức 0.59 cũng xác nhận thị trường đang chịu áp lực bán lớn.
Tuần này ghi nhận 5 ngành có sự thay đổi vị trí đáng kể (≥3 bậc), cho thấy có dấu hiệu luân chuyển dòng tiền. Các ngành thăng hạng mạnh nhất bao gồm: Sản xuất dầu khí (+5 bậc, lên #4), Lâm nghiệp và Giấy (+4 bậc, lên #6), Hàng gia dụng (+4 bậc, lên #7). Công ty Chứng khoán cũng thăng 1 bậc lên #3. Ngược lại, các ngành Hóa chất (-4 bậc) và Phần mềm và dịch vụ điện toán (-4 bậc) tụt hạng đáng chú ý, trong khi Đồ uống và Vận tải, kho bãi rời bảng xếp hạng. Về chất lượng, hầu hết các ngành thăng hạng mạnh như Dầu khí, Lâm nghiệp, Hàng gia dụng đều có W-Breadth và Eff Part cao nhưng thanh khoản lại DRY (cạn kiệt) và được phân loại là ILLIQUID. Công ty Chứng khoán là ngành duy nhất trong số thăng hạng có thanh khoản MED. Điều này cho thấy dòng tiền luân chuyển chủ yếu vào các nhóm ngành có tính thanh khoản thấp và chưa thể hiện sự tham gia của dòng tiền lớn. Do đó, mức luân chuyển còn thấp, chưa đủ xác nhận cho một xu hướng bền vững.
Tuần này, hệ thống Watchlist Classifier không ghi nhận bất kỳ setup cổ phiếu nào đạt trạng thái READY, phản ánh môi trường thị trường chung chưa thuận lợi.
- Nhóm WAIT (13 setup): Bao gồm các setup đang trong quá trình hình thành nhưng còn thiếu điều kiện để kích hoạt. Các setup tiêu biểu là HHP (VCP, Range Comp), MCH (Range Comp), PVP (Vol Contr), BSR (Vol Contr, EMA20-PB), PVT (EMA20-PB), GAS (EMA20-PB, Vol Contr), SBT (EMA20-PB), TRC (Range Comp, Leader Pause), VIC (Leader Pause). Các điều kiện còn thiếu chủ yếu là sức mạnh giá RS chưa đủ cao (nhiều mã có RS Score dưới 70), vị thế giá còn cách xa hỗ trợ EMA20 (ví dụ HHP, PVT), hoặc độ bền của setup chưa đủ (nhiều setup mới xuất hiện 1 phiên).
- Nhóm NOT_QUALIFIED (19 setup): Nhóm này bao gồm các setup không đủ tiêu chuẩn để theo dõi. Đa số các setup này bị loại do Sức mạnh giá RS yếu (dưới 55), điển hình là HDB, HCM, BAF, PHR, STB, ACB, PET, E1VFVN30, DHC, VNM, MSB, VPI, FRT. Một setup của PVT cũng bị loại do giá cách quá xa EMA20. Tổng cộng có 22 mã cổ phiếu riêng biệt đã được hệ thống ghi nhận tín hiệu trong tuần.
Dựa trên đánh giá tổng thể thị trường, hệ thống đã xác lập Risk Posture ở trạng thái DEFENSIVE. Với chỉ thị này, chiến lược hành động cần ưu tiên bảo toàn vốn và quản lý rủi ro hiện tại. - Môi trường thị trường đang cho thấy sự suy yếu nội tại với VN-Index và Breadth phân kỳ, các chỉ số McClellan giảm sâu, cùng với chất lượng luân chuyển dòng tiền thấp và sự thiếu vắng các setup READY chất lượng. Điều này đòi hỏi sự thận trọng cao. - Đối với các vị thế đang nắm giữ, đây là giai đoạn để rà soát và đánh giá lại các điểm dừng lỗ, ưu tiên quản lý rủi ro từng cổ phiếu và cân nhắc hạ tỷ trọng tại các vùng kháng cự. - Việc mở mới các vị thế cần được thực hiện với mức độ chủ động quan sát cực kỳ hạn chế và chỉ tập trung vào các setup có cấu trúc kỹ thuật thực sự vững chắc, thanh khoản được cải thiện và sức mạnh giá vượt trội, đồng thời tuân thủ các nguyên tắc quản trị quy mô vị thế nghiêm ngặt. - Các vùng kháng cự hiện tại của VN-Index, đặc biệt là EMA20 khung tuần và vùng W_S1 quanh 1796-1815 điểm, sẽ là các vùng cần đánh giá lại lực cung và phản ứng của thị trường.
Cảnh báo rủi ro: Thị trường đang trong giai đoạn suy yếu nội tại, với áp lực bán chủ động gia tăng và thiếu vắng các nhóm dẫn dắt rõ ràng. Việc giải ngân cần đặc biệt thận trọng, ưu tiên bảo vệ vốn và chờ đợi các tín hiệu đồng thuận rõ ràng hơn từ độ rộng thị trường và sức mạnh giá.