Độ rộng và luân chuyển ngành đang ở mức thấp. Tín hiệu thị trường thiếu đồng thuận, vì vậy cần ưu tiên kiểm soát rủi ro.
Breadth đạt đỉnh tại T5 với 47.2 điểm, sau đó biến động đan xen về cuối tuần.
Diễn biến điểm số và vùng trạng thái trong 5 phiên gần nhất.
| Ngành | Rank | Δ4W | Sort Score | W-Breadth | Trạng Thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Dau tu bat dong san va dich vu | 1 | ▲ +2 | 57.7 | 63.4% | Dẫn dắt bền |
| San xuat thuc pham | 2 | ▲ +2 | 34.1 | 46.8% | Dẫn dắt bền |
| Ngan hang | 3 | ▼ -2 | 27.4 | 14.2% | Suy yếu |
| Cong ty Chung khoan | 4 | ▼ -2 | 23.2 | 10.2% | Suy yếu |
| Lam nghiep va giay | 5 | ▲ +4 | 20.9 | 96.8% | Cải thiện |
| Phan mem va dich vu dien toan | 6 | N/A · 4/4W | 20.4 | 0.0% | Thiếu lịch sử |
| Oto va linh kien oto | 7 | ▲ +7 | 19.7 | 78.0% | Hồi phục sớm |
| Van tai, kho bai | 8 | ▲ +3 | 16.8 | 36.7% | Cải thiện |
| Duoc pham va cong nghe sinh hoc | 9 | ▼ -3 | 16.3 | 92.1% | Suy yếu |
| Kim loai cong nghiep | 10 | N/A · 4/4W | 15.9 | 0.6% | Thiếu lịch sử |
| Ban le chung | 11 | ▲ +4 | 12.7 | 12.4% | Ổn định |
| Hoa chat | 12 | N/A · 4/4W | 10.5 | 10.0% | Thiếu lịch sử |
| Ga, nuoc va cac tien ich khac | 13 | N/A · 3/4W | 9.3 | 7.0% | Thiếu lịch sử |
| Do dung ca nhan | 14 | N/A · 4/4W | 9.0 | 0.1% | Thiếu lịch sử |
| Xay dung va vat lieu xay dung | 15 | ▼ -10 | 8.5 | 14.9% | Tụt hậu bền |
| Vừa rời Top | |||||
| San xuat dau khi | OUT | N/A · 1/4W | — | — | Thiếu lịch sử |
| Thiet bi dien, dien tu | OUT | N/A · 2/4W | — | — | Thiếu lịch sử |
| Du lich va giai tri | OUT | N/A · 1/4W | — | — | Thiếu dữ liệu |
| Dien | OUT | N/A · 1/4W | — | — | Thiếu dữ liệu |
| # | Ngành | Mã | W-Breadth | Eff Part | Liq | Phân loại | Mom | Sort Score |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dau tu bat dong san va dich vu | 66 | 63.4% | 68.3% | MED | Đầu cơ | 72 | 57.7 |
| 2 | San xuat thuc pham | 29 | 46.8% | 60.9% | LOW | Đầu cơ | 62 | 34.1 |
| 3 | Ngan hang | 21 | 14.2% | 11.6% | HIGH | Yếu | 11 | 27.4 |
| 4 | Cong ty Chung khoan | 20 | 10.2% | 7.5% | MED | Yếu | 15 | 23.2 |
| 5 | Lam nghiep va giay | 6 | 96.8% | 98.2% | DRY | Kém TK | 87 | 20.9 |
| 6 | Phan mem va dich vu dien toan | 4 | 0.0% | 0.0% | LOW | Kém TK | 35 | 20.4 |
| 7 | Oto va linh kien oto | 8 | 78.0% | 78.9% | DRY | Kém TK | 84 | 19.7 |
| 8 | Van tai, kho bai | 33 | 36.7% | 34.0% | DRY | Kém TK | 64 | 16.8 |
| 9 | Duoc pham va cong nghe sinh hoc | 11 | 92.1% | 81.9% | DRY | Kém TK | 64 | 16.3 |
| 10 | Kim loai cong nghiep | 10 | 0.6% | 0.3% | LOW | Yếu | 26 | 15.9 |
| 11 | Ban le chung | 13 | 12.4% | 31.6% | DRY | Kém TK | 44 | 12.7 |
| 12 | Hoa chat | 28 | 10.0% | 16.5% | DRY | Kém TK | 36 | 10.5 |
| 13 | Ga, nuoc va cac tien ich khac | 10 | 7.0% | 9.4% | DRY | Kém TK | 34 | 9.3 |
| 14 | Do dung ca nhan | 10 | 0.1% | 0.0% | DRY | Kém TK | 26 | 9.0 |
| 15 | Xay dung va vat lieu xay dung | 54 | 14.9% | 14.7% | DRY | Kém TK | 29 | 8.5 |
Chào mừng quý nhà đầu tư đến với Báo cáo Tổng kết Tuần, cung cấp góc nhìn chiến lược trung hạn dựa trên phương pháp Top-Down, kết hợp phân tích độ rộng thị trường, luân chuyển ngành và lựa chọn cổ phiếu theo trường phái William O'Neil và Mark Minervini.
VN-Index tuần qua ghi nhận mức tăng điểm tích cực (2.95%), đóng cửa tại 1735.8 điểm, vượt lên trên EMA50 tuần (1719.9) nhưng vẫn nằm dưới EMA20 tuần (1796.6). Chỉ số RSI14 khung tuần ở mức 45.6, cho thấy động lượng trung hạn vẫn chưa thực sự mạnh mẽ. Độ rộng thị trường nội tuần cải thiện đáng kể với Breadth Score tăng từ 18.7 lên 30.5 điểm và tỷ lệ Mã tăng/giảm trung bình (A/D Ratio) đạt 1.62. Dù có sự hồi phục về điểm số và độ rộng, trạng thái thị trường chủ đạo vẫn duy trì ở mức "RISK OFF" xuyên suốt tuần. Sự đồng thuận còn hạn chế khi chỉ số tăng điểm cùng với độ rộng cải thiện nhưng chất lượng chung của thị trường (thể hiện qua Risk Regime và RSI14 tuần) vẫn còn yếu. Dòng tiền theo OBV có dấu hiệu tích lũy đồng thuận đà tăng, đây là điểm tích cực cần theo dõi.
Chỉ báo McClellan Oscillator chuyển từ -22.2 lên 6.2, cho thấy động lượng độ rộng ngắn hạn đã có sự cải thiện tích cực trong tuần. Tuy nhiên, McClellan Summation Index vẫn duy trì ở mức âm và tiếp tục giảm nhẹ từ -553.5 xuống -558.7. Điều này phản ánh sức mạnh nội tại của thị trường vẫn còn yếu, với dòng tiền chưa đủ lan tỏa để tạo ra một xu hướng tăng bền vững cho đa số cổ phiếu. Tương tự, dữ liệu về đỉnh/đáy mới cho thấy 313 mã đạt đáy mới trong khi chỉ có 37 mã đạt đỉnh mới, với chênh lệch trung bình ròng là -55.2. Mặc dù tỷ lệ A/D Ratio trung bình tuần đạt 1.62 cho thấy số mã tăng vượt trội mã giảm trong các phiên, sự phân hóa mạnh và số lượng mã suy yếu rõ ràng đã lấn át những tín hiệu tích cực từ A/D Ratio, xác nhận chất lượng dòng tiền còn hạn chế.
Tuần qua ghi nhận 6 ngành có sự thay đổi thứ hạng đáng kể (tăng/giảm từ 3 bậc trở lên), cho thấy dấu hiệu luân chuyển dòng tiền ở mức vừa phải. Các ngành thăng hạng nổi bật gồm Lâm nghiệp và Giấy (+3 bậc), Bán lẻ chung (+3 bậc) và Vận tải, Kho bãi (mới xuất hiện tại #8). Tuy nhiên, khi đánh giá chất lượng dòng tiền, nhiều ngành thăng hạng và các ngành dẫn đầu như Lâm nghiệp và Giấy (W-Breadth 96.8%, Liq DRY), Vận tải Kho bãi (W-Breadth 36.7%, Liq DRY), Bán lẻ chung (W-Breadth 12.4%, Liq DRY) đều có thanh khoản thấp (DRY) hoặc được xếp hạng ILLIQUID/SPECULATIVE. Ngành Ngân hàng (Liq HIGH) dù đứng top 3 nhưng lại có W-Breadth và Effective Participation rất thấp (14.2%, 11.6%) và được phân loại WEAK. Điều này cho thấy dòng tiền luân chuyển chủ yếu mang tính đầu cơ hoặc tập trung vào các nhóm vốn hóa nhỏ, mức luân chuyển còn thấp và chưa đủ xác nhận cho một xu hướng bền vững.
Hệ thống Watchlist Classifier ghi nhận tổng cộng 13 mã cổ phiếu độc nhất với 20 thiết lập tín hiệu kiên trì (Persistent signals) trong tuần. Trong số đó, không có mã nào đạt trạng thái READY cuối cùng. Tất cả 19 thiết lập kỹ thuật tiềm năng đều nằm trong nhóm WAIT, chủ yếu do điều kiện "market permission" bị chặn ("BLOCKED") bởi trạng thái thị trường tổng thể vẫn là "RISK OFF". Điều này ngăn cản các setup có kỹ thuật tốt như HHP (RANGE COMP, RS 72) được nâng cấp lên READY. Ngoài ra, nhiều mã WAIT còn thiếu các điều kiện như RS Score dưới ngưỡng 70 (ví dụ: PET, VIC, HCM, ACB, MSB, STB, LPB, BSR, BAF, BMP), hoặc setup mới chỉ xuất hiện 1 phiên chưa đủ độ bền tích lũy. Một số mã như VVS có giá kéo xa hỗ trợ EMA20. Duy nhất 1 setup của BMP (RANGE COMP) được xếp vào nhóm NOT_QUALIFIED do sức mạnh giá RS yếu (54 < 55).
Với chỉ thị Risk Posture của hệ thống là DEFENSIVE, chiến lược hành động được ưu tiên cho tuần tới là thận trọng và tập trung vào quản lý rủi ro. Môi trường thị trường hiện tại đòi hỏi mức độ chủ động quan sát cao nhưng hạn chế các hành động gia tăng vị thế mới hoặc mở rộng danh mục. Thay vào đó, ưu tiên theo dõi sát sao các vị thế hiện có, đảm bảo tuân thủ nguyên tắc quản trị rủi ro và sẵn sàng phản ứng nếu có các diễn biến bất lợi.
Mặc dù VN-Index và độ rộng nội tuần có sự cải thiện, chất lượng dòng tiền và sức mạnh nội tại thị trường (thể hiện qua McClellan Summation Index vẫn âm và NH-NL tiêu cực) cùng với trạng thái "RISK OFF" của hệ thống vẫn chưa đủ mạnh mẽ để chuyển sang một tư thế chủ động hơn. Các cổ phiếu có setup kỹ thuật tốt vẫn bị chặn quyền "market permission" để đạt trạng thái READY, củng cố thêm cho lập trường phòng thủ.
Các điều kiện cần theo dõi để đánh giá lại và có thể vô hiệu hóa trạng thái phòng thủ bao gồm: - Sự chuyển dịch của Risk Regime từ "RISK OFF" sang "CAUTION" hoặc "RISK ON". - Cải thiện rõ rệt và bền vững của sức mạnh nội tại thị trường, đặc biệt là việc McClellan Summation Index chuyển sang dương và sự thu hẹp đáng kể chênh lệch đỉnh/đáy mới (NH-NL). - VN-Index vượt qua và duy trì vững chắc trên vùng kháng cự EMA20 tuần (1796.6 điểm) kèm theo sự cải thiện của RSI14 khung tuần trên mức 50. - Chất lượng luân chuyển dòng tiền được cải thiện, với sự xuất hiện của các ngành có thanh khoản cao (Liq: HIGH) và độ rộng mạnh mẽ (W-Breadth, Eff Part) dẫn dắt. - Số lượng các cổ phiếu có trạng thái "READY" tăng lên và được cấp quyền "market permission".