📊 Báo Cáo Phân Tích Kỹ Thuật

Dashboard - HOSE Market Intelligence
20/10/2026
Powered by Gemini
👀 Chỉ số điều chỉnh nhưng nội tại còn khỏe — Theo dõi khả năng hồi phục, chưa vội giải ngân lớn.
📌 Tóm Tắt Nhanh Dành Cho Nhà Đầu Tư
Thị trường đang điều chỉnh trong xu hướng tăng dài hạn — Có thể tích lũy dần nếu độ rộng cải thiện.
Khoảng 33.6% cổ phiếu vẫn trên MA50 dù chỉ số đang điều chỉnh (điểm độ rộng tổng hợp 50.00/100). Phiên gần nhất có 197 mã tăng và 120 mã giảm — theo dõi thêm tín hiệu xác nhận hồi phục.
Sức khỏe thị trường
Đang hồi
Khoảng 33.6% cổ phiếu vẫn trên MA50 dù chỉ số điều chỉnh (điểm độ rộng 50.00/100)
Dòng tiền ngành
Âm thầm tích lũy
Dòng tiền chưa rút mạnh, cần xác nhận thêm trước khi kết luận hồi phục
Áp lực bán/mua
Nghiêng về mua
120 mã giảm vs 197 mã tăng trong phiên gần nhất
🛡 Cần thận trọng
  • Chưa giải ngân lớn cho đến khi có xác nhận hồi phục rõ ràng của chỉ số
  • Theo dõi các mã giữ được nền giá tốt trong nhịp điều chỉnh
  • Giữ tỷ lệ tiền mặt hợp lý để chủ động khi có tín hiệu xác nhận
👁 Cổ phiếu đáng theo dõi
Các cổ phiếu đáng chú ý có tín hiệu setup trong phiên: BFC (EMA20-PB), DGW (VCP), DHC (RANGE COMP), FRT (VCP), GMD (VOL CONTR), HDB (LEADER PAUSE) và 9 mã khác (xem chi tiết bên dưới).
📈 Xu Hướng Giá (Market Regime)
Điểm xu hướng giá
RISK OFF (9.50)
Chỉ số đang điều chỉnh (điểm xu hướng tổng hợp RISK OFF (24.6)) nhưng độ rộng nội tại vẫn khỏe — theo dõi khả năng hồi phục.
📈 Breadth Score
50.00
Smooth: 43.04 Δ +3.62
⚖️ Tỷ Lệ Tăng / Giảm
1.64
▲ 197 tăng ▼ 120 giảm
🏔️ Đỉnh Mới / Đáy Mới
-12
↑ 7 đỉnh ↓ 19 đáy
McClellan Oscillator 11.74
McClellan Summation Index -309.80
📊 VNINDEX — Phân Tích Kỹ Thuật
📈

VNINDEX Technical — 20/10/2026

🔴 Bearish
1,691.97
+0.13%
vs EMA20: -2.53%  |  vs EMA50: -4.02%
Trend Score: 9.5 EMA20: 1,735.92 EMA50: 1,762.84 52W Pos: 32% RVol: 0.94x
🎯 RSI (14)
30.6
Vùng giảm (Bearish)
⚡ MACD Histogram
-5.50
Signal: -19.62 | MACD: -25.12
💧 Relative Volume
0.94x
Khối lượng bình thường
🌊 OBV Trend
Phân phối
Dòng tiền rút ra (Distribution)
🚀 Momentum (ROC 10)
-3.82%
Động lượng giảm mạnh
📍 Vị Thế 52 Tuần
32%
Đỉnh 52W: 1,933.11 | Đáy: 1,578.42
⚖️ Ai Đang Kéo Chỉ Số? (Đóng góp điểm VNINDEX phiên gần nhất)
VNINDEX +2.20 điểm trong phiên. Phân rã đóng góp theo vốn hóa (giá trị xấp xỉ, chênh nhỏ do mã thiếu dữ liệu SharesOut/niêm yết mới):
🔼 Kéo chỉ số tăng
#MãNgành% GiáĐiểm
1VICDau tu bat dong san va dich vu+0.97%+3.29
2TCBNgan hang+2.11%+1.05
3HPGKim loai cong nghiep+2.68%+0.98
4GVRHoa chat+1.44%+0.38
5BCMDau tu bat dong san va dich vu+4.34%+0.37
6MSNSan xuat thuc pham+1.66%+0.37
7MWGBan le chung+0.94%+0.22
8STBNgan hang+0.81%+0.20
9VPLDu lich va giai tri+0.62%+0.19
10POWDien+2.04%+0.16
Tổng (top 10)+7.22
🔽 Ghì chỉ số giảm
#MãNgành% GiáĐiểm
1VHMDau tu bat dong san va dich vu-4.15%-4.35
2VCBNgan hang-0.71%-0.71
3HDBNgan hang-2.86%-0.69
4LPBNgan hang-1.56%-0.38
5SBTSan xuat thuc pham-6.22%-0.27
6HVNDu lich va giai tri-1.42%-0.20
7BSRSan xuat dau khi-0.52%-0.16
8BVHBao hiem nhan tho-1.41%-0.16
9GASGa, nuoc va cac tien ich khac-0.39%-0.15
10SSBNgan hang-1.25%-0.15
Tổng (top 10)-7.21
🏦 Xếp Hạng Ngành (Top 15)
# Ngành Mã W-Breadth Eff Part Liq Class Mom Sort Score
1 Ngan hang 23 47.6% 51.5% HIGH WEAK 43 50.3
2 Van tai, kho bai 32 70.6% 64.0% LOW SPEC 78 39.3
3 San xuat thuc pham 30 59.2% 49.8% LOW WEAK 37 27.7
4 Dau tu bat dong san va dich vu 66 3.0% 5.9% MED WEAK 12 24.1
5 Cong ty Chung khoan 20 3.9% 9.3% LOW WEAK 30 22.6
6 Ban le chung 14 96.1% 98.4% DRY ILLIQ 75 20.0
7 Xay dung va vat lieu xay dung 52 39.6% 50.7% DRY ILLIQ 70 18.3
8 Hang gia dung 13 77.1% 85.0% DRY ILLIQ 68 18.0
9 Duoc pham va cong nghe sinh hoc 11 95.7% 90.2% DRY ILLIQ 68 16.7
10 Kim loai cong nghiep 10 13.6% 23.0% DRY ILLIQ 57 16.4
11 Lam nghiep va giay 7 80.5% 60.2% DRY ILLIQ 60 15.0
12 Dien 22 23.7% 39.6% DRY ILLIQ 47 13.5
13 Hoa chat 27 43.4% 51.0% DRY ILLIQ 31 11.0
14 Do dung ca nhan 10 1.3% 2.9% DRY ILLIQ 36 10.7
15 Du lich va giai tri 8 31.7% 26.7% DRY ILLIQ 19 8.2
🔄 Ngành Đang Vận Động
Phiên gần nhất — Trung tính: thanh khoản quanh mức bình thường (94% TB 20 phiên), giá biến động nhẹ — chưa có tín hiệu VSA rõ ràng, ngành mạnh lên có thể do xoay vòng. Bảng dưới xếp theo động lượng breadth của ngành, không phải thước đo dòng tiền.
📈 Đang tăng tốc (Δ động lượng breadth)
  • Xay dung va vat lieu xay dung (N=52, Mom 70)+20.0
  • Ban le chung (N=14, Mom 75)+15.0
  • Van tai, kho bai (N=32, Mom 78)+10.0
  • Lam nghiep va giay (N=7, Mom 60)+10.0
  • Kim loai cong nghiep (N=10, Mom 57)+9.0
Δ Mom Score so với phiên 2026-10-14 (5 phiên trước)
📉 Đang giảm tốc (Δ động lượng breadth)
  • San xuat thuc pham (N=30, Mom 37)-37.0
  • Ngan hang (N=23, Mom 43)-2.0
Δ Mom Score so với phiên 2026-10-14 (5 phiên trước)
🎯 Danh Sách Theo Dõi (Watchlist)

🔥 ĐÁNG CHÚ Ý (ACTIONABLE) Đã có Setup + Trigger xác nhận (vượt đỉnh hôm qua kèm khối lượng)

GMD
VOL CONTR
📂 Van tai, kho bai  |  📊 Trend: FULL BULL
Tín hiệu: VOL CONTR
Cổ phiếu đang trong xu hướng tăng mạnh, ưu tiên theo dõi điểm mua.
⭐ Ưu Tiên Mua
Mức cắt lỗ KT: 52.3 (-4.9%)
Giá hiện hành
55.0
RS Score
74.1
RSI (14)
64.8
RVol 5D
1.19
AvgTV
68.4 tỷ
Vị thế 52 tuần 86%
EMA20: +3.67%EMA50: +5.45%EMA200: +11.88%
TLG
BREAKOUT
📂 Hang gia dung  |  📊 Trend: FULL BULL
Tín hiệu: BREAKOUT
Cổ phiếu đang trong xu hướng tăng mạnh, ưu tiên theo dõi điểm mua.
⭐ Ưu Tiên Mua
Mức cắt lỗ KT: 53.9 (-5.2%)
Giá hiện hành
56.9
RS Score
73.7
RSI (14)
68.0
RVol 5D
1.03
AvgTV
13.8 tỷ
Vị thế 52 tuần 91%
EMA20: +4.42%EMA50: +7.61%EMA200: +14.41%
TCB
VOL CONTR
📂 Ngan hang  |  📊 Trend: FULL BULL
Tín hiệu: VOL CONTR
Cổ phiếu đang trong xu hướng tăng mạnh, ưu tiên theo dõi điểm mua.
⭐ Ưu Tiên Mua
Mức cắt lỗ KT: 32.5 (-4.4%)
Giá hiện hành
34.0
RS Score
71.5
RSI (14)
64.5
RVol 5D
1.05
AvgTV
637.2 tỷ
Vị thế 52 tuần 47%
EMA20: +3.54%EMA50: +4.99%EMA200: +5.75%

📋 CẦN THEO DÕI (WATCH) — đủ điều kiện Setup, chưa có Trigger xác nhận

HDB
LEADER PAUSE
📂 Ngan hang  |  📊 Trend: FULL BULL
Tín hiệu: LEADER PAUSE
Cổ phiếu đang trong xu hướng tăng mạnh, ưu tiên theo dõi điểm mua.
Tham khảo
Mức cắt lỗ KT: 20.9 (-5.2%)
Giá hiện hành
22.1
RS Score
70.0
RSI (14)
53.3
RVol 5D
1.05
AvgTV
351.9 tỷ
Vị thế 52 tuần 78%
EMA20: +0.09%EMA50: +2.96%EMA200: +9.08%
DHC
RANGE COMP
📂 Lam nghiep va giay  |  📊 Trend: FULL BULL
Tín hiệu: RANGE COMP
Cổ phiếu đang trong xu hướng tăng mạnh, ưu tiên theo dõi điểm mua.
Tham khảo
Mức cắt lỗ KT: 36.0 (-5.6%)
Giá hiện hành
38.1
RS Score
72.2
RSI (14)
57.6
RVol 5D
0.56
AvgTV
19.4 tỷ
Vị thế 52 tuần 88%
EMA20: +2.02%EMA50: +5.55%EMA200: +16.90%
VPB
VCP
📂 Ngan hang  |  📊 Trend: FULL BULL
Tín hiệu: VCP
Cổ phiếu đang trong xu hướng tăng mạnh, ưu tiên theo dõi điểm mua.
Tham khảo
Mức cắt lỗ KT: 22.7 (-5.3%)
Giá hiện hành
24.0
RS Score
76.7
RSI (14)
62.9
RVol 5D
0.87
AvgTV
444.5 tỷ
Vị thế 52 tuần 64%
EMA20: +2.05%EMA50: +6.59%EMA200: +12.11%
FRT
VCP
📂 Ban le chung  |  📊 Trend: FULL BULL
Tín hiệu: VCP
Cổ phiếu đang trong xu hướng tăng mạnh, ưu tiên theo dõi điểm mua.
Tham khảo
Mức cắt lỗ KT: 139.3 (-6.7%)
Giá hiện hành
149.4
RS Score
87.4
RSI (14)
59.8
RVol 5D
0.47
AvgTV
100.8 tỷ
Vị thế 52 tuần 68%
EMA20: +3.84%EMA50: +7.00%EMA200: +10.32%
PET
VCP
📂 Ban le chung  |  📊 Trend: FULL BULL
Tín hiệu: VCP
Cổ phiếu đang trong xu hướng tăng mạnh, ưu tiên theo dõi điểm mua.
Tham khảo
Mức cắt lỗ KT: 46.0 (-7.9%)
Giá hiện hành
50.0
RS Score
98.8
RSI (14)
58.3
RVol 5D
0.40
AvgTV
42.3 tỷ
Vị thế 52 tuần 81%
EMA20: +2.29%EMA50: +11.44%EMA200: +40.03%
PVP
LEADER PAUSE
📂 Van tai, kho bai  |  📊 Trend: FULL BULL
Tín hiệu: LEADER PAUSE
Cổ phiếu đang trong xu hướng tăng mạnh, ưu tiên theo dõi điểm mua.
Tham khảo
Mức cắt lỗ KT: 20.9 (-8.6%)
Giá hiện hành
22.9
RS Score
93.5
RSI (14)
59.9
RVol 5D
0.85
AvgTV
33.6 tỷ
Vị thế 52 tuần 79%
EMA20: +3.41%EMA50: +13.22%EMA200: +33.55%
DGW
VCP
📂 Ban le chung  |  📊 Trend: FULL BULL
Tín hiệu: VCP
Cổ phiếu đang trong xu hướng tăng mạnh, ưu tiên theo dõi điểm mua.
Tham khảo
Mức cắt lỗ KT: 43.0 (-6.6%)
Giá hiện hành
46.0
RS Score
70.0
RSI (14)
55.9
RVol 5D
0.68
AvgTV
77.5 tỷ
Vị thế 52 tuần 62%
EMA20: +1.39%EMA50: +5.55%EMA200: +11.01%
PVT
EMA20-PB
📂 Van tai, kho bai  |  📊 Trend: FULL BULL
Tín hiệu: EMA20-PB
Cổ phiếu đang trong xu hướng tăng mạnh, ưu tiên theo dõi điểm mua.
Tham khảo
Mức cắt lỗ KT: 22.4 (-7.6%)
Giá hiện hành
24.2
RS Score
63.1
RSI (14)
55.3
RVol 5D
0.71
AvgTV
186.5 tỷ
Vị thế 52 tuần 63%
EMA20: +1.06%EMA50: +7.12%EMA200: +18.89%
VGC
VOL CONTR
📂 Xay dung va vat lieu xay dung  |  📊 Trend: FULL BULL
Tín hiệu: VOL CONTR
Cổ phiếu đang trong xu hướng tăng mạnh, ưu tiên theo dõi điểm mua.
Tham khảo
Mức cắt lỗ KT: 42.3 (-5.9%)
Giá hiện hành
44.9
RS Score
79.3
RSI (14)
62.2
RVol 5D
0.61
AvgTV
28.3 tỷ
Vị thế 52 tuần 52%
EMA20: +3.51%EMA50: +6.76%EMA200: +7.47%
BFC
EMA20-PB
📂 Hoa chat  |  📊 Trend: FULL BULL
Tín hiệu: EMA20-PB
Cổ phiếu đang trong xu hướng tăng mạnh, ưu tiên theo dõi điểm mua.
Tham khảo
Mức cắt lỗ KT: 52.3 (-9.1%)
Giá hiện hành
57.5
RS Score
100.0
RSI (14)
56.3
RVol 5D
0.55
AvgTV
13.2 tỷ
Vị thế 52 tuần 56%
EMA20: +1.22%EMA50: +7.73%EMA200: +13.29%
ORS
VOL CONTR
📂 Cong ty Chung khoan  |  📊 Trend: PARTIAL
Tín hiệu: VOL CONTR
Xu hướng chưa rõ ràng hoặc đang tích lũy, cần quan sát thêm.
Tham khảo
Mức cắt lỗ KT: 13.1 (-4.7%)
Giá hiện hành
13.7
RS Score
67.7
RSI (14)
60.0
RVol 5D
1.24
AvgTV
25.1 tỷ
Vị thế 52 tuần 41%
EMA20: +2.11%EMA50: +1.59%EMA200: +1.89%
VVS
VOL CONTR
📂 Van tai, kho bai  |  📊 Trend: PARTIAL
Tín hiệu: VOL CONTR
Xu hướng chưa rõ ràng hoặc đang tích lũy, cần quan sát thêm.
Tham khảo
Mức cắt lỗ KT: 79.7 (-7.4%)
Giá hiện hành
86.0
RS Score
63.1
RSI (14)
54.2
RVol 5D
1.09
AvgTV
13.3 tỷ
Vị thế 52 tuần 71%
EMA20: +3.15%EMA50: +0.43%EMA200: +16.93%
🤖 Nhận Định Chuyên Sâu từ AI
✦

Phân Tích Định Tính — Gemini

NHẬN ĐỊNH CHUYÊN SÂU THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM

1. Tổng quan trạng thái thị trường

Thị trường đang trong giai đoạn Điều chỉnh - Theo dõi hồi phục. Mặc dù chỉ số VNINDEX đóng cửa phiên gần nhất với mức tăng nhẹ 0.13%, nhưng bức tranh tổng thể cho thấy sự thận trọng. Chỉ số Độ rộng Thị trường (Breadth Score) đang ở mức trung tính 50.0, phản ánh sự cân bằng giữa số lượng cổ phiếu tăng và giảm. Tỷ lệ Khối lượng Tăng/Giảm (A/D Ratio) là 1.64, cho thấy khối lượng mua chủ động có phần nhỉnh hơn trong phiên. Tuy nhiên, chỉ báo New High - New Low ở mức âm -12, báo hiệu số lượng cổ phiếu tạo đỉnh mới vẫn ít hơn đáng kể so với cổ phiếu tạo đáy mới, phản ánh một thị trường đang yếu dần từ bên trong. McClellan Oscillator đang ở mức 11.74, trong khi Summation Index ở mức -309.8. Điều này cho thấy động lực ngắn hạn có sự cải thiện nhẹ nhưng xu hướng dài hạn vẫn đang chịu áp lực đáng kể. Sự thiếu đồng thuận giữa các chỉ báo breadth, cùng với VNINDEX có trend_alignment là "MIXED", cho thấy xu hướng thị trường chưa rõ ràng và còn tiềm ẩn nhiều rủi ro. RSI tuần ở mức 41.54 cho thấy momentum tuần đang ở vùng trung tính yếu, trong khi RSI ngày ở mức 30.55 cho thấy áp lực bán ngắn hạn đã đưa chỉ số vào vùng quá bán.

2. Chất lượng xu hướng và độ rộng thị trường

VNINDEX kết thúc phiên với mức tăng nhẹ, nhưng điều này chưa đủ để thay đổi trạng thái yếu kém của chỉ số. Giá đang giao dịch dưới cả EMA20, EMA50 và EMA200 trên khung đồ thị ngày, cũng như dưới EMA20 và EMA50 trên khung đồ thị tuần (chỉ giữ được trên EMA200 tuần). Điều này xác nhận chỉ số đang ở trong một xu hướng điều chỉnh rõ rệt trên khung thời gian ngắn và trung hạn. Khối lượng giao dịch trong phiên thấp hơn mức trung bình 20 ngày (rvol 0.94), cho thấy dòng tiền chưa thực sự mạnh mẽ quay trở lại để hỗ trợ đà tăng. Chỉ báo ROC (Rate of Change) 5 ngày và 20 ngày đều âm sâu (-1.6% và -6.88%), xác nhận xung lực giảm giá trong ngắn hạn vẫn rất mạnh. Đường dốc OBV (On-Balance Volume) tiếp tục giảm (-47,017,164.0), cho thấy dòng tiền tích lũy đang giảm đi và áp lực phân phối vẫn đang diễn ra. Mặc dù chỉ số có tín hiệu hồi phục nhẹ trong phiên, nhưng với độ rộng thị trường còn trung tính và nhiều cổ phiếu vẫn tạo đáy mới, đây có thể chỉ là một nhịp điều chỉnh kỹ thuật trong một xu hướng giảm, chứ chưa phải là tín hiệu đảo chiều rõ ràng. Vị thế giá 52 tuần (pos52 32.01%) cho thấy chỉ số đã giảm đáng kể so với đỉnh lịch sử, nhưng cũng chưa về vùng cực thấp.

3. Dòng tiền và luân chuyển nhóm ngành

Dòng tiền thị trường tiếp tục cho thấy sự phân hóa rõ rệt và thiếu tính lan tỏa. Nhóm Ngân hàng vẫn duy trì vị thế dẫn đầu (Rank 1, RS Score 50.3), nhưng momentum đang ở trạng thái "đi ngang", cho thấy đà tăng của nhóm này đang chững lại. Nhóm Vận tải, kho bãi (Rank 2, RS Score 39.3) thể hiện sức mạnh tương đối tốt với momentum "tăng", đây là điểm sáng đáng chú ý. Ngược lại, các nhóm như Sản xuất thực phẩm, Đầu tư bất động sản và dịch vụ, và Công ty Chứng khoán đều đang cho thấy momentum "giảm" và xếp hạng thấp, phản ánh áp lực bán mạnh mẽ tại các nhóm này.

Trong phiên gần nhất, diễn biến chỉ số VNINDEX chịu ảnh hưởng lớn từ một số cổ phiếu vốn hóa lớn. Cụ thể, VIC của nhóm Đầu tư bất động sản và dịch vụ đóng góp 3.29 điểm và TCB (Ngân hàng) đóng góp 1.05 điểm vào đà tăng của chỉ số. Tuy nhiên, ở chiều ngược lại, VHM (Đầu tư bất động sản và dịch vụ) lại ghìm chỉ số tới -4.35 điểm, và các mã ngân hàng như VCB (-0.71 điểm), HDB (-0.69 điểm) cũng tạo áp lực giảm. Sự phụ thuộc vào một vài mã trụ cùng với diễn biến trái chiều trong cùng một nhóm ngành (như Bất động sản và Ngân hàng) cho thấy dòng tiền chưa có sự đồng thuận để tạo nên một xu hướng mạnh mẽ và bền vững cho toàn thị trường.

4. Phân tích Watchlist

⭐ GMD ⚡

  • Vai trò hiện tại: Cổ phiếu dẫn dắt trong nhóm Vận tải, kho bãi - một trong những ngành có sức mạnh tương đối tốt nhất thị trường.
  • Setup kỹ thuật: Đang hình thành mẫu hình Volatility Contraction Pattern (VCP) và đã có tín hiệu kích hoạt (ACTIONABLE) trong bối cảnh thị trường hồi phục. Cổ phiếu giữ trên MA50 và MA200, thể hiện xu hướng tăng dài hạn vững chắc.
  • Sức mạnh tương đối: RS Rating 74.1 và EPS Rating 88 cho thấy sức mạnh vượt trội so với thị trường và tiềm năng tăng trưởng lợi nhuận tốt.
  • Vùng kỹ thuật cần quan sát: Vùng giá hiện tại đang kiểm định ngưỡng kháng cự gần nhất.
  • Điều kiện thất bại: Setup sẽ bị vô hiệu nếu giá đóng cửa dưới MA50 kèm khối lượng lớn, phá vỡ cấu trúc tích lũy.
  • Đánh giá xác suất: Xác suất thành công của setup được đánh giá là khá tích cực do sức mạnh tương đối của cổ phiếu và ngành, cùng với chất lượng nền giá.

⭐ HDB

  • Vai trò hiện tại: Cổ phiếu dẫn dắt tiềm năng trong nhóm Ngân hàng, đang trong giai đoạn tích lũy sau một đợt tăng giá.
  • Setup kỹ thuật: Đang trong mẫu hình Leader Pause, cho thấy cổ phiếu đang tạm dừng để củng cố sức mạnh. Duy trì trên MA50 và MA200.
  • Sức mạnh tương đối: RS Rating 70.0 và EPS Rating 83, thuộc nhóm dẫn đầu. Nhóm ngân hàng hiện tại xếp hạng 1.
  • Vùng kỹ thuật cần quan sát: Vùng nền giá hiện tại là điểm quan trọng để theo dõi phản ứng giá và khối lượng.
  • Điều kiện thất bại: Setup có thể thất bại nếu giá phá vỡ vùng tích lũy xuống dưới MA50 với khối lượng gia tăng, cho thấy áp lực bán mạnh.
  • Đánh giá xác suất: Xác suất trung tính, cần theo dõi thêm các tín hiệu từ thị trường chung và dòng tiền ngành để xác nhận xu hướng tiếp theo.

⭐ TLG ⚡

  • Vai trò hiện tại: Cổ phiếu dẫn dắt với sức mạnh tương đối nổi bật, đang có tín hiệu breakout.
  • Setup kỹ thuật: Đã thực hiện breakout (ACTIONABLE) khỏi nền giá với tín hiệu khối lượng ủng hộ. Cổ phiếu duy trì trên MA50 và MA200.
  • Sức mạnh tương đối: RS Rating 73.7 và EPS Rating 78, cho thấy tiềm năng tăng trưởng tốt.
  • Vùng kỹ thuật cần quan sát: Vùng giá sau breakout cần được giữ vững để xác nhận xu hướng mới.
  • Điều kiện thất bại: Breakout sẽ thất bại nếu giá nhanh chóng quay đầu đóng cửa dưới vùng pivot đã vượt qua kèm khối lượng lớn.
  • Đánh giá xác suất: Xác suất tích cực nếu breakout được duy trì và thị trường chung không có biến động lớn.

TCB ⚡

  • Vai trò hiện tại: Cổ phiếu tiềm năng trong nhóm Ngân hàng, đang cho thấy nỗ lực tích lũy và có tín hiệu kích hoạt.
  • Setup kỹ thuật: Đang hình thành Volatility Contraction Pattern (VCP) và đã có tín hiệu kích hoạt (ACTIONABLE) trong phiên. Cổ phiếu đang giao dịch trên MA50 và MA200.
  • Sức mạnh tương đối: RS Rating 71.5 và EPS Rating 73. Nhóm Ngân hàng là ngành dẫn đầu.
  • Vùng kỹ thuật cần quan sát: Vùng giá hiện tại sau tín hiệu kích hoạt cần được giữ vững.
  • Điều kiện thất bại: Setup bị vô hiệu nếu giá phá vỡ cấu trúc tích lũy xuống dưới MA50.
  • Đánh giá xác suất: Xác suất tích cực nếu dòng tiền duy trì và nhóm ngành Ngân hàng tiếp tục củng cố.

DHC

  • Vai trò hiện tại: Cổ phiếu tiềm năng đang trong giai đoạn tích lũy.
  • Setup kỹ thuật: Đang trong mẫu hình Range Compression, cho thấy biến động giá thu hẹp và khối lượng cạn kiệt. Giá giữ trên MA50 và MA200.
  • Sức mạnh tương đối: RS Rating 72.2 và EPS Rating 70, sức mạnh tương đối tốt.
  • Vùng kỹ thuật cần quan sát: Vùng biên độ tích lũy và điểm phá vỡ (breakout) sẽ là các ngưỡng quan trọng.
  • Điều kiện thất bại: Setup thất bại nếu giá phá vỡ biên dưới của vùng tích lũy với khối lượng lớn.
  • Đánh giá xác suất: Xác suất trung tính, cần chờ tín hiệu xác nhận từ hành động giá và khối lượng.

VPB

  • Vai trò hiện tại: Cổ phiếu tiềm năng thuộc nhóm Ngân hàng, đang trong giai đoạn tích lũy.
  • Setup kỹ thuật: Đang hình thành mẫu hình VCP (Volatility Contraction Pattern) với khối lượng cạn kiệt. Giá giữ trên MA50 và MA200.
  • Sức mạnh tương đối: RS Rating 76.7 và EPS Rating 65, sức mạnh tương đối cao.
  • Vùng kỹ thuật cần quan sát: Vùng tích lũy hiện tại và điểm pivot của mẫu hình.
  • Điều kiện thất bại: Setup sẽ thất bại nếu giá phá vỡ cấu trúc VCP xuống dưới MA50.
  • Đánh giá xác suất: Xác suất trung tính, cần thêm tín hiệu xác nhận từ dòng tiền và diễn biến ngành.

FRT

  • Vai trò hiện tại: Cổ phiếu có sức mạnh tương đối cao trong nhóm Bán lẻ chung.
  • Setup kỹ thuật: Đang hình thành mẫu hình VCP (Volatility Contraction Pattern) với khối lượng cạn kiệt. Giá giữ trên MA50 và MA200.
  • Sức mạnh tương đối: RS Rating 87.4, rất cao, nhưng EPS Rating 65 ở mức trung bình. Nhóm Bán lẻ đang cải thiện momentum.
  • Vùng kỹ thuật cần quan sát: Vùng tích lũy hiện tại và điểm pivot.
  • Điều kiện thất bại: Setup bị vô hiệu nếu giá phá vỡ cấu trúc VCP xuống dưới MA50.
  • Đánh giá xác suất: Xác suất trung tính, cần theo dõi diễn biến nền giá và khối lượng.

PET

  • Vai trò hiện tại: Cổ phiếu có sức mạnh tương đối vượt trội trong nhóm Bán lẻ chung.
  • Setup kỹ thuật: Đang hình thành mẫu hình VCP (Volatility Contraction Pattern) với khối lượng cạn kiệt. Giá giữ trên MA50 và MA200.
  • Sức mạnh tương đối: RS Rating 98.8, cực kỳ cao, nhưng EPS Rating 65. Nhóm Bán lẻ đang cải thiện.
  • Vùng kỹ thuật cần quan sát: Vùng tích lũy hiện tại và điểm pivot.
  • Điều kiện thất bại: Setup bị vô hiệu nếu giá phá vỡ cấu trúc VCP xuống dưới MA50.
  • Đánh giá xác suất: Xác suất trung tính, cần chờ tín hiệu phá vỡ nền giá.

PVP

  • Vai trò hiện tại: Cổ phiếu dẫn dắt tiềm năng trong nhóm Vận tải, kho bãi.
  • Setup kỹ thuật: Đang trong mẫu hình Leader Pause, cho thấy giai đoạn tạm nghỉ sau đà tăng, với khối lượng cạn kiệt. Giá giữ trên MA50 và MA200.
  • Sức mạnh tương đối: RS Rating 93.5, rất cao, nhưng EPS Rating 65. Ngành Vận tải, kho bãi đang tăng trưởng.
  • Vùng kỹ thuật cần quan sát: Vùng nền giá hiện tại và điểm pivot của mẫu hình.
  • Điều kiện thất bại: Setup có thể thất bại nếu giá phá vỡ vùng tích lũy xuống dưới MA50 với khối lượng lớn.
  • Đánh giá xác suất: Xác suất trung tính, cần theo dõi chặt chẽ hành động giá tại vùng nền.

DGW

  • Vai trò hiện tại: Cổ phiếu có sức mạnh tương đối tốt trong nhóm Bán lẻ chung.
  • Setup kỹ thuật: Đang hình thành mẫu hình VCP (Volatility Contraction Pattern) với khối lượng cạn kiệt. Giá giữ trên MA50 và MA200.
  • Sức mạnh tương đối: RS Rating 70.0 và EPS Rating 60.
  • Vùng kỹ thuật cần quan sát: Vùng tích lũy hiện tại và điểm pivot.
  • Điều kiện thất bại: Setup bị vô hiệu nếu giá phá vỡ cấu trúc VCP xuống dưới MA50.
  • Đánh giá xác suất: Xác suất trung tính, cần theo dõi thêm tín hiệu từ nền giá.

PVT

  • Vai trò hiện tại: Cổ phiếu tiềm năng trong nhóm Vận tải, kho bãi.
  • Setup kỹ thuật: Đang trong mẫu hình Pullback về EMA20, với khối lượng cạn kiệt. Giá giữ trên MA50 và MA200.
  • Sức mạnh tương đối: RS Rating 63.1 và EPS Rating 55.
  • Vùng kỹ thuật cần quan sát: Vùng EMA20 là hỗ trợ quan trọng cho nhịp pullback này.
  • Điều kiện thất bại: Setup thất bại nếu giá phá vỡ EMA20 và tiếp tục giảm dưới MA50.
  • Đánh giá xác suất: Xác suất trung tính, cần theo dõi phản ứng giá tại vùng EMA20.

VGC

  • Vai trò hiện tại: Cổ phiếu tiềm năng trong nhóm Xây dựng và vật liệu xây dựng.
  • Setup kỹ thuật: Đang hình thành Volatility Contraction Pattern (VCP) với khối lượng cạn kiệt. Giá giữ trên MA50 và MA200.
  • Sức mạnh tương đối: RS Rating 79.3 và EPS Rating 50. Nhóm Xây dựng đang có momentum tăng.
  • Vùng kỹ thuật cần quan sát: Vùng tích lũy hiện tại và điểm pivot của mẫu hình.
  • Điều kiện thất bại: Setup bị vô hiệu nếu giá phá vỡ cấu trúc VCP xuống dưới MA50.
  • Đánh giá xác suất: Xác suất trung tính, cần chờ tín hiệu phá vỡ nền giá.

BFC

  • Vai trò hiện tại: Cổ phiếu có sức mạnh tương đối vượt trội trong nhóm Hóa chất.
  • Setup kỹ thuật: Đang trong mẫu hình Pullback về EMA20, với khối lượng cạn kiệt. Giá giữ trên MA50 và MA200.
  • Sức mạnh tương đối: RS Rating 100.0, rất cao, nhưng EPS Rating 50.
  • Vùng kỹ thuật cần quan sát: Vùng EMA20 là hỗ trợ quan trọng cho nhịp pullback này.
  • Điều kiện thất bại: Setup thất bại nếu giá phá vỡ EMA20 và tiếp tục giảm dưới MA50.
  • Đánh giá xác suất: Xác suất trung tính, cần theo dõi phản ứng giá tại vùng EMA20.

ORS

  • Vai trò hiện tại: Cổ phiếu tiềm năng trong nhóm Công ty Chứng khoán, đang trong giai đoạn tích lũy.
  • Setup kỹ thuật: Đang hình thành Volatility Contraction Pattern (VCP). Giá giữ trên MA50 và MA200.
  • Sức mạnh tương đối: RS Rating 67.7 và EPS Rating 43. Nhóm Chứng khoán đang suy yếu.
  • Vùng kỹ thuật cần quan sát: Vùng tích lũy hiện tại và điểm pivot.
  • Điều kiện thất bại: Setup bị vô hiệu nếu giá phá vỡ cấu trúc VCP xuống dưới MA50.
  • Đánh giá xác suất: Xác suất trung tính đến thận trọng do nhóm ngành đang suy yếu.

VVS

  • Vai trò hiện tại: Cổ phiếu tiềm năng trong nhóm Vận tải, kho bãi.
  • Setup kỹ thuật: Đang hình thành Volatility Contraction Pattern (VCP). Giá giữ trên MA50 và MA200.
  • Sức mạnh tương đối: RS Rating 63.1 và EPS Rating 43. Ngành Vận tải, kho bãi đang tăng trưởng.
  • Vùng kỹ thuật cần quan sát: Vùng tích lũy hiện tại và điểm pivot.
  • Điều kiện thất bại: Setup bị vô hiệu nếu giá phá vỡ cấu trúc VCP xuống dưới MA50.
  • Đánh giá xác suất: Xác suất trung tính, cần chờ tín hiệu từ nền giá.

5. Các kịch bản cần theo dõi

Kịch bản tích cực: Thị trường sẽ chuyển sang xu hướng tích cực hơn nếu VNINDEX có thể vượt qua và duy trì trên ngưỡng kháng cự R1 tuần là 1730.11 điểm, sau đó là EMA50 ngày ở 1762.84 điểm, kèm theo sự cải thiện rõ rệt của khối lượng giao dịch và độ rộng thị trường (chỉ báo New High - New Low chuyển dương và Summation Index tăng trở lại). Hệ quả dự kiến là dòng tiền sẽ lan tỏa rộng hơn sang các nhóm ngành đang có momentum tích cực, và thị trường có thể thiết lập một xu hướng hồi phục bền vững.

Kịch bản tiêu cực: Rủi ro sẽ gia tăng nếu VNINDEX không thể giữ vững vùng hỗ trợ S1 tuần tại 1688.24 điểm và tiếp tục trượt xuống dưới đáy 20 phiên gần nhất là 1677.19 điểm với khối lượng giao dịch tăng vọt. Hệ quả là xu hướng giảm hiện tại sẽ được xác nhận và mở ra khả năng điều chỉnh sâu hơn. Dòng tiền có thể tiếp tục rút ra khỏi thị trường, và các setup kỹ thuật của cổ phiếu sẽ có nguy cơ thất bại cao.

6. Cảnh báo rủi ro

Thị trường hiện đang trong giai đoạn "Điều chỉnh - Theo dõi hồi phục", với nhiều tín hiệu cảnh báo cần được quan tâm. Mặc dù có nỗ lực hồi phục nhẹ trong phiên gần nhất, nhưng độ rộng thị trường còn yếu, thể hiện qua chỉ báo New High - New Low vẫn ở mức âm. Dốc OBV tiếp tục giảm, cho thấy áp lực bán vẫn tiềm ẩn trong khi chỉ số đang giao dịch dưới tất cả các đường EMA quan trọng trên khung ngày (EMA20, EMA50, EMA200). Điều này làm tăng rủi ro cho một nhịp hồi phục không bền vững, đặc biệt khi dòng tiền có dấu hiệu tập trung vào một số cổ phiếu trụ để kéo chỉ số trong khi phần lớn thị trường chưa thực sự đồng thuận. Rủi ro sẽ gia tăng đáng kể nếu VNINDEX không thể giữ vững vùng hỗ trợ quanh 1688.24 điểm (S1 tuần) và đặc biệt là vùng đáy 20 phiên gần nhất 1677.19 điểm, khi đó xu hướng giảm sẽ được xác nhận và mở ra vùng giá thấp hơn.

7. Kết luận nhận định

Tổng thể, thị trường đang ở trạng thái trung tính với nhiều tín hiệu điều chỉnh và nỗ lực hồi phục, nhưng chất lượng hồi phục chưa cao và dòng tiền còn phân hóa, cho thấy bối cảnh thị trường hiện tại vẫn tiềm ẩn nhiều rủi ro hơn là thuận lợi. Để thay đổi nhận định này theo hướng tích cực, chỉ số VNINDEX cần phải vượt lên trên EMA20 ngày (1735.92 điểm) và sau đó là EMA50 ngày (1762.84 điểm) kèm theo sự cải thiện về khối lượng giao dịch. Ngược lại, nếu VNINDEX không thể giữ vững vùng hỗ trợ quan trọng tại 1688.24 điểm (S1 tuần) và đặc biệt là 1677.19 điểm (đáy 20 phiên), kịch bản tiêu cực sẽ chiếm ưu thế.