| # | Mã | Ngành | % Giá | Điểm |
|---|---|---|---|---|
| 1 | VHM | Dau tu bat dong san va dich vu | +1.39% | +1.71 |
| 2 | FPT | Phan mem va dich vu dien toan | +2.90% | +0.75 |
| 3 | VCB | Ngan hang | +0.51% | +0.52 |
| 4 | STB | Ngan hang | +1.69% | +0.51 |
| 5 | MWG | Ban le chung | +1.82% | +0.40 |
| 6 | SSB | Ngan hang | +1.69% | +0.21 |
| 7 | VPI | Dau tu bat dong san va dich vu | +4.60% | +0.18 |
| 8 | VPB | Ngan hang | +0.36% | +0.17 |
| 9 | DGW | Ban le chung | +6.93% | +0.13 |
| 10 | GEE | Thiet bi dien, dien tu | +1.59% | +0.13 |
| Tổng (top 10) | +4.72 | |||
| # | Mã | Ngành | % Giá | Điểm |
|---|---|---|---|---|
| 1 | VPL | Du lich va giai tri | -2.21% | -0.71 |
| 2 | GAS | Ga, nuoc va cac tien ich khac | -1.28% | -0.55 |
| 3 | HPG | Kim loai cong nghiep | -0.91% | -0.35 |
| 4 | HVN | Du lich va giai tri | -2.05% | -0.29 |
| 5 | BSR | San xuat dau khi | -0.91% | -0.26 |
| 6 | CTG | Ngan hang | -0.49% | -0.24 |
| 7 | TCX | Cong ty Chung khoan | -1.00% | -0.23 |
| 8 | MBB | Ngan hang | -0.50% | -0.21 |
| 9 | BCM | Dau tu bat dong san va dich vu | -1.45% | -0.13 |
| 10 | GVR | Hoa chat | -0.47% | -0.13 |
| Tổng (top 10) | -3.11 | |||
| # | Ngành | Mã | W-Breadth | Eff Part | Liq | Class | Mom | Sort Score |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dau tu bat dong san va dich vu | 66 | 75.8% | 87.0% | HIGH | SPEC | 77 | 65.0 |
| 2 | Ngan hang | 23 | 59.5% | 59.4% | HIGH | SPEC | 61 | 60.6 |
| 3 | Cong ty Chung khoan | 20 | 62.7% | 59.8% | MED | SPEC | 75 | 56.9 |
| 4 | San xuat thuc pham | 30 | 86.9% | 85.1% | LOW | SPEC | 75 | 39.5 |
| 5 | Phan mem va dich vu dien toan | 4 | 98.4% | 99.2% | DRY | ILLIQ | 77 | 24.0 |
| 6 | Quy mo | 18 | 99.4% | 99.9% | DRY | ILLIQ | 94 | 23.9 |
| 7 | Duoc pham va cong nghe sinh hoc | 11 | 89.6% | 98.9% | DRY | ILLIQ | 86 | 23.2 |
| 8 | Hoa chat | 27 | 93.4% | 95.3% | DRY | ILLIQ | 85 | 21.2 |
| 9 | Ga, nuoc va cac tien ich khac | 10 | 98.8% | 99.1% | DRY | ILLIQ | 72 | 19.1 |
| 10 | Lam nghiep va giay | 7 | 99.0% | 99.6% | DRY | ILLIQ | 69 | 17.9 |
| 11 | Hang gia dung | 13 | 76.9% | 75.9% | DRY | ILLIQ | 70 | 17.3 |
| 12 | San xuat dau khi | 3 | 100.0% | 100.0% | DRY | ILLIQ | 60 | 16.6 |
| 13 | Ban le chung | 14 | 41.6% | 59.0% | DRY | ILLIQ | 53 | 15.6 |
| 14 | Oto va linh kien oto | 8 | 62.5% | 80.7% | DRY | ILLIQ | 53 | 15.1 |
| 15 | Du lich va giai tri | 8 | 25.1% | 27.4% | DRY | ILLIQ | 55 | 12.8 |
Thị trường hiện đang ở trạng thái Tăng nhưng phân kỳ - Cẩn trọng. Mặc dù VNINDEX vẫn duy trì trong chế độ Bull, các chỉ báo độ rộng thị trường đang phát đi tín hiệu cảnh báo rõ rệt. Breadth Score hiện ở mức 40.32, cho thấy sự thiếu hụt đáng kể về số lượng cổ phiếu tham gia vào đà tăng. Tương tự, A/D Ratio ở mức 0.87, chỉ ra rằng số lượng cổ phiếu giảm giá đang áp đảo số lượng cổ phiếu tăng giá. Thêm vào đó, NH-NL ghi nhận -30, cho thấy số lượng cổ phiếu lập đỉnh mới 52 tuần đang ít hơn đáng kể so với cổ phiếu lập đáy mới. McClellan Oscillator (-3.38) và Summation Index (-327.68) đều nằm trong vùng âm và đang suy yếu, xác nhận áp lực bán và sự thiếu đồng thuận trên diện rộng. Điều này ngụ ý rằng mặc dù chỉ số VNINDEX vẫn đang giữ trên các đường EMA quan trọng (EMA20, EMA50, EMA200 cả trên khung tuần và ngày), xu hướng tăng hiện tại của chỉ số không được hỗ trợ vững chắc bởi sự lan tỏa của dòng tiền.
Xu hướng hiện tại của VNINDEX đang cho thấy sự phân hóa rõ rệt. Mặc dù chỉ số đóng cửa phiên gần nhất với mức tăng nhẹ 0.12% và duy trì vị thế trên tất cả các đường EMA quan trọng trên cả khung ngày và tuần (price_vs_daily_emas: trên EMA20, EMA50, EMA200; price_vs_weekly_emas: trên EMA20, EMA50, EMA200), nhưng độ rộng thị trường lại thể hiện sự suy yếu đáng kể. Khối lượng giao dịch trong phiên chỉ đạt 0.75 lần so với trung bình 20 phiên, cùng với chỉ báo OBV có độ dốc âm, cho thấy dòng tiền không thực sự tích lũy mà có dấu hiệu phân phối ngầm. Vị thế giá so với 52 tuần ở mức 70.71% cho thấy thị trường vẫn đang trong xu hướng tăng dài hạn, nhưng xung lực ngắn hạn đang yếu dần. Tín hiệu phân kỳ giữa hành động giá của chỉ số và độ rộng thị trường cảnh báo về rủi ro tiềm ẩn, khi chỉ số được kéo giữ bởi một số trụ lớn trong khi phần lớn cổ phiếu đang chịu áp lực điều chỉnh hoặc thiếu động lực tăng.
Dòng tiền trong phiên gần nhất tiếp tục cho thấy sự tập trung hẹp và luân chuyển cục bộ. Nhóm ngành Dau tu bat dong san va dich vu đang dẫn đầu với RS Score 65.0, theo sau là Ngan hang (RS Score 60.6) và Cong ty Chung khoan (RS Score 56.9), tất cả đều có momentum tăng. Điều này xác nhận rằng dòng tiền vẫn đang tìm đến những nhóm ngành có câu chuyện riêng và kỳ vọng tăng trưởng.
Tuy nhiên, sự đóng góp vào đà tăng của VNINDEX lại đến từ một số mã trụ cụ thể, làm nổi bật tính phân hóa của thị trường. Cụ thể, VHM (+1.71 điểm) từ ngành Dau tu bat dong san và FPT (+0.75 điểm) từ ngành Phan mem và dich vu dien toan là hai mã có đóng góp lớn nhất vào đà tăng của chỉ số. Bên cạnh đó, các cổ phiếu ngân hàng như VCB (+0.52 điểm) và STB (+0.51 điểm) cũng góp phần nâng đỡ thị trường. Điều này cho thấy đà tăng của chỉ số phụ thuộc vào sức mạnh của một vài cổ phiếu vốn hóa lớn, trong khi dòng tiền chưa lan tỏa đều. Các mã gây áp lực giảm lên chỉ số bao gồm VPL (-0.71 điểm) và GAS (-0.55 điểm), cùng với HPG (-0.35 điểm), cho thấy áp lực chốt lời hoặc điều chỉnh ở các nhóm ngành khác.
Kịch bản tích cực: Thị trường có thể chuyển sang trạng thái tích cực hơn nếu VNINDEX tiếp tục duy trì đà tăng và vượt qua ngưỡng kháng cự R1 ở 1876.44 điểm kèm theo khối lượng giao dịch đột biến (Relative Volume > 1.2). Đồng thời, các chỉ báo độ rộng thị trường cần có sự cải thiện rõ rệt, với Breadth Score tăng lên trên 50, NH-NL chuyển sang dương và McClellan Oscillator vượt lên trên 0. * Hệ quả dự kiến: Dòng tiền sẽ lan tỏa mạnh mẽ hơn sang nhiều nhóm ngành, thúc đẩy nhiều cổ phiếu phá vỡ nền giá và xác nhận xu hướng tăng bền vững hơn, tạo cơ hội cho thị trường bước vào giai đoạn mở rộng đà tăng.
Kịch bản tiêu cực: Thị trường có thể đối mặt với áp lực điều chỉnh sâu hơn nếu VNINDEX không giữ được vùng hỗ trợ S1 ở 1815.92 điểm hoặc đặc biệt là thủng mức EMA50 ngày quanh 1792.63 điểm, đi kèm với khối lượng bán ra lớn và sự suy yếu tiếp tục của độ rộng thị trường (NH-NL tiếp tục âm sâu và Summation Index giảm). * Hệ quả dự kiến: Xu hướng tăng của chỉ số bị phá vỡ, thị trường có thể bước vào giai đoạn điều chỉnh rõ rệt. Áp lực bán sẽ gia tăng trên diện rộng, dòng tiền có xu hướng rút ra hoặc tìm đến các nhóm phòng thủ, và các setup kỹ thuật trên watchlist có thể bị vô hiệu hóa.
Thị trường đang ở trạng thái 'Tăng nhưng phân kỳ', có nghĩa là chỉ số chính tăng điểm nhưng không được xác nhận bởi độ rộng thị trường. Đây là một cảnh báo mạnh mẽ về sự bền vững của xu hướng tăng hiện tại. Rủi ro lớn nhất đến từ sự thiếu đồng thuận giữa hành động giá của chỉ số và sức khỏe nội tại của thị trường. Mặc dù VNINDEX vẫn giữ trên các đường EMA quan trọng, nhưng các chỉ báo độ rộng như NH-NL và McClellan Oscillator đều đang tiêu cực, cho thấy chỉ số được kéo giữ bởi một vài cổ phiếu trụ trong khi phần lớn thị trường đang yếu đi. Điều này tạo ra rủi ro cho một cú giảm mạnh nếu các cổ phiếu dẫn dắt hiện tại suy yếu. Rủi ro này sẽ được xác nhận nếu VNINDEX đóng cửa dưới vùng hỗ trợ S1 (1815.92 điểm) hoặc EMA50 ngày (1792.63 điểm) kèm theo khối lượng giao dịch gia tăng đáng kể.
Thị trường đang trong một bối cảnh "Bull" nhưng với nhiều tín hiệu phân hóa và cẩn trọng. Dòng tiền đang tập trung vào một số nhóm ngành dẫn dắt như Bất động sản và Ngân hàng, nhưng sự lan tỏa còn hạn chế. Để duy trì và mở rộng xu hướng tăng, VNINDEX cần sớm bứt phá qua pivot 1839.27 điểm và sau đó là kháng cự R1 1876.44 điểm, đồng thời cần sự cải thiện rõ rệt và đồng bộ từ độ rộng thị trường. Ngược lại, việc mất vùng hỗ trợ S1 1815.92 điểm hoặc thủng EMA50 ngày 1792.63 điểm sẽ làm tăng đáng kể áp lực điều chỉnh và cảnh báo về một giai đoạn thị trường rủi ro hơn.