| # | Mã | Ngành | % Giá | Điểm |
|---|---|---|---|---|
| 1 | BCM | Dau tu bat dong san va dich vu | +3.41% | +1.37 |
| 2 | SBT | San xuat thuc pham | +6.48% | +1.06 |
| 3 | CRV | Dau tu bat dong san va dich vu | +5.31% | +0.79 |
| 4 | GMD | Van tai, kho bai | +1.68% | +0.49 |
| 5 | DGW | Ban le chung | +5.24% | +0.42 |
| 6 | HVN | Du lich va giai tri | +0.63% | +0.41 |
| 7 | VPI | Dau tu bat dong san va dich vu | +1.68% | +0.28 |
| 8 | MSB | Ngan hang | +0.62% | +0.28 |
| 9 | TLG | Hang gia dung | +5.52% | +0.24 |
| 10 | VHC | San xuat thuc pham | +1.88% | +0.20 |
| Tổng (top 10) | +5.54 | |||
| # | Mã | Ngành | % Giá | Điểm |
|---|---|---|---|---|
| 1 | ACB | Ngan hang | -2.42% | -2.50 |
| 2 | VCK | Cong ty Chung khoan | -4.22% | -1.75 |
| 3 | GEE | Thiet bi dien, dien tu | -5.05% | -1.23 |
| 4 | PLX | San xuat dau khi | -2.86% | -1.18 |
| 5 | EIB | Ngan hang | -3.85% | -1.15 |
| 6 | GEL | Dau tu bat dong san va dich vu | -4.68% | -1.01 |
| 7 | BVH | Bao hiem nhan tho | -1.95% | -0.85 |
| 8 | VPX | Cong ty Chung khoan | -1.75% | -0.75 |
| 9 | POW | Dien | -1.82% | -0.68 |
| 10 | SSI | Cong ty Chung khoan | -1.19% | -0.66 |
| Tổng (top 10) | -11.75 | |||
| # | Ngành | Mã | W-Breadth | Eff Part | Liq | Class | Mom | Sort Score |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dau tu bat dong san va dich vu | 63 | 27.3% | 26.2% | LOW | WEAK | 40 | 25.4 |
| 2 | Cong ty Chung khoan | 19 | 10.8% | 9.8% | MED | WEAK | 19 | 25.3 |
| 3 | Ban le chung | 12 | 99.9% | 100.0% | DRY | ILLIQ | 85 | 22.7 |
| 4 | Khai khoang | 7 | 90.9% | 98.2% | DRY | ILLIQ | 82 | 21.8 |
| 5 | Ga, nuoc va cac tien ich khac | 9 | 99.9% | 99.9% | DRY | ILLIQ | 91 | 21.2 |
| 6 | Lam nghiep va giay | 6 | 98.4% | 99.7% | DRY | ILLIQ | 80 | 20.6 |
| 7 | Duoc pham va cong nghe sinh hoc | 11 | 94.9% | 87.2% | DRY | ILLIQ | 72 | 19.0 |
| 8 | Hang gia dung | 13 | 51.4% | 79.9% | DRY | ILLIQ | 68 | 18.1 |
| 9 | Van tai, kho bai | 33 | 56.2% | 61.5% | DRY | ILLIQ | 70 | 17.8 |
| 10 | Oto va linh kien oto | 8 | 76.9% | 77.5% | DRY | ILLIQ | 73 | 17.5 |
| 11 | Ngan hang | 9 | 18.5% | 24.9% | LOW | ILLIQ | 20 | 17.5 |
| 12 | Du lich va giai tri | 6 | 84.8% | 90.3% | DRY | ILLIQ | 64 | 17.1 |
| 13 | Hoa chat | 27 | 43.6% | 43.2% | DRY | ILLIQ | 66 | 15.6 |
| 14 | San xuat thuc pham | 26 | 40.7% | 35.0% | DRY | ILLIQ | 49 | 12.9 |
| 15 | Xay dung va vat lieu xay dung | 54 | 13.5% | 16.6% | DRY | ILLIQ | 35 | 9.8 |
Thị trường hiện đang ở trạng thái Trung lập - Đi ngang, phản ánh sự thiếu vắng một xu hướng rõ ràng và động lực tăng/giảm chưa đủ mạnh để chiếm ưu thế. Điểm rộng thị trường (Breadth Score) đạt 36.05, cho thấy phần lớn cổ phiếu chưa đồng thuận trong một xu hướng tăng. Tỷ lệ tăng/giảm giá (A/D Ratio) là 0.39 và chỉ số New High - New Low (NH-NL) ở mức -13, củng cố thêm nhận định về độ rộng yếu, với số lượng cổ phiếu giảm và tạo đáy mới đang áp đảo. McClellan Oscillator ghi nhận 11.61, nằm trong vùng trung tính nhưng cho thấy một áp lực hồi phục nhẹ không bền vững. Summation Index tiếp tục ở mức âm sâu -384.86, khẳng định xu hướng giảm đã kéo dài và cần thời gian để tích lũy trở lại, đồng thời thể hiện sức ì lớn của thị trường chung. RSI14 tuần ở mức 48.35 và RSI14 ngày là 49.03, đều nằm trong vùng trung tính, không cho thấy trạng thái quá mua hay quá bán, phù hợp với diễn biến đi ngang của chỉ số.
Phiên gần nhất chứng kiến VN-Index giảm mạnh -1.54% với khối lượng khớp lệnh cao hơn mức trung bình 20 phiên gần nhất (RVOL 1.08), cho thấy áp lực bán gia tăng. Mặc dù chỉ số kết phiên trên EMA20 ngày (1764.81), vị thế giá nằm dưới EMA50 ngày (1785.39) và EMA20 tuần (1791.18) cho thấy cấu trúc giá đang suy yếu trong ngắn hạn và trung hạn. Cấu trúc xu hướng của thị trường đang ở trạng thái "BULL_PARTIAL", tức là có sự phân hóa đáng kể. Đà tăng ngắn hạn bị phủ nhận khi chỉ báo ROC20 ngày ở mức âm -2.14%. Dòng tiền có dấu hiệu phân phối với đường OBV có độ dốc âm. Vị thế giá so với mức đỉnh 52 tuần (Pos52) ở mức 52.78% cho thấy chỉ số đang dao động ở vùng giữa, cách khá xa cả đỉnh lẫn đáy trong một năm qua. Nhìn chung, thị trường đang trong giai đoạn điều chỉnh và phân hóa mạnh, với độ rộng yếu cho thấy phần lớn cổ phiếu đang thiếu động lực tăng giá bền vững, khiến cho nhịp hồi phục có thể mang tính kỹ thuật hoặc tập trung vào một số cổ phiếu riêng lẻ.
Dòng tiền trong phiên gần nhất cho thấy sự phân hóa rõ rệt. Nhóm Đầu tư bất động sản và dịch vụ đang dẫn đầu bảng xếp hạng ngành, nhưng momentum đang "đi ngang", cho thấy đà tăng của nhóm này có thể đang chững lại hoặc vào pha tích lũy. Theo sau là nhóm Công ty Chứng khoán với momentum "giảm", báo hiệu sự suy yếu. Các nhóm Bán lẻ chung, Khai khoáng, Ga, nước và các tiện ích khác, Lâm nghiệp và giấy, Dược phẩm và công nghệ sinh học đang cho thấy momentum "tăng", có thể là những nhóm có dòng tiền cải thiện.
Tuy nhiên, sự đóng góp của các nhóm ngành vào VN-Index trong phiên giảm điểm vừa qua cho thấy một bức tranh phức tạp: * Các mã đóng góp tích cực đáng kể bao gồm BCM (+1.37 điểm) và CRV (+0.79 điểm) thuộc nhóm Đầu tư bất động sản và dịch vụ, cùng với SBT (+1.06 điểm) của nhóm Sản xuất thực phẩm, và DGW (+0.42 điểm) của nhóm Bán lẻ chung. Điều này cho thấy sự tập trung vào một vài mã blue-chip hoặc mid-cap cụ thể thay vì sự lan tỏa rộng. * Ở chiều ngược lại, các mã gây áp lực giảm điểm lớn là ACB (-2.5 điểm) và EIB (-1.15 điểm) thuộc nhóm Ngân hàng, cùng với VCK (-1.75 điểm) của nhóm Công ty Chứng khoán. Nhóm ngân hàng và chứng khoán, vốn có trọng số lớn, đang chịu áp lực điều chỉnh, kéo theo chỉ số chung.
Sự luân chuyển dòng tiền hiện tại mang tính cục bộ và tập trung vào một số cổ phiếu riêng lẻ có câu chuyện hoặc nhóm ngành phòng thủ, chưa lan tỏa rộng khắp thị trường, đặc biệt khi các nhóm ngành chủ chốt như Ngân hàng và Chứng khoán đang suy yếu.
Kịch bản tích cực: * Điều kiện kích hoạt: VN-Index đóng cửa tuần trên vùng kháng cự R1 quanh 1793.53 điểm và vượt lên trên EMA20 tuần (1791.18 điểm) với khối lượng tăng đột biến, đồng thời các chỉ báo độ rộng thị trường như A/D Ratio và NH-NL cải thiện đáng kể. * Hệ quả dự kiến: Xu hướng tăng được xác nhận mạnh mẽ hơn, dòng tiền có thể lan tỏa rộng ra các nhóm ngành vốn hóa lớn, kéo theo sự tăng trưởng đồng đều của thị trường. Các setup cổ phiếu trong Watchlist có xác suất thành công cao hơn.
Kịch bản tiêu cực: * Điều kiện kích hoạt: VN-Index đóng cửa ngày dưới vùng hỗ trợ S1 quanh 1739.92 điểm và thủng EMA50 tuần (1723.53 điểm) với khối lượng bán lớn. Đồng thời, chỉ số Summation Index tiếp tục giảm sâu và các nhóm ngành dẫn dắt hiện tại cho thấy dấu hiệu phân phối rõ ràng. * Hệ quả dự kiến: Thị trường chính thức bước vào giai đoạn điều chỉnh sâu hơn, áp lực bán gia tăng, và dòng tiền có xu hướng rút khỏi các cổ phiếu rủi ro. Các setup tích lũy có thể bị phá vỡ, và rủi ro thua lỗ tăng lên.
Rủi ro hiện tại tập trung vào sự yếu kém của độ rộng thị trường, khi số lượng cổ phiếu suy yếu và tạo đáy mới đang áp đảo. Điều này cảnh báo rằng đà hồi phục của chỉ số (nếu có) có thể không bền vững và thiếu sự ủng hộ từ phần lớn thị trường. Ngoài ra, việc các nhóm ngành chủ chốt như Ngân hàng và Chứng khoán đang chịu áp lực giảm giá, với những mã trụ lớn đóng góp tiêu cực vào chỉ số, làm tăng nguy cơ thị trường chung mất đi động lực chính. Nếu VN-Index mất vùng hỗ trợ EMA200 ngày quanh 1747.67 điểm trong các phiên tới, điều này sẽ xác nhận xu hướng điều chỉnh ngắn hạn và có thể mở rộng vùng giảm giá xuống các mức thấp hơn.
Thị trường đang trong trạng thái trung lập và đi ngang, với sự phân hóa rõ rệt trong bối cảnh chỉ số chung suy yếu trong phiên gần nhất. Dòng tiền đang có dấu hiệu luân chuyển nhưng chưa lan tỏa mạnh, tập trung vào một số nhóm ngành có momentum tăng và các cổ phiếu riêng lẻ, trong khi các nhóm trụ cột chịu áp lực bán. Để nhận định này thay đổi theo hướng tích cực, VN-Index cần duy trì được trên mức hỗ trợ EMA20 ngày 1764.81 điểm và sớm vượt lên trên EMA50 ngày 1785.39 điểm kèm theo khối lượng tăng thuyết phục. Ngược lại, nếu chỉ số đóng cửa dưới mức EMA200 ngày 1747.67 điểm, thị trường sẽ đối mặt với rủi ro điều chỉnh sâu hơn, đòi hỏi sự thận trọng cao.