📊 Báo Cáo Phân Tích Kỹ Thuật

Dashboard - HOSE Market Intelligence
07/08/2026
Powered by Gemini
🛑 Thị trường đang yếu — Hạn chế mở vị thế mới, ưu tiên phòng thủ và quản lý rủi ro chặt chẽ.
📌 Tóm Tắt Nhanh Dành Cho Nhà Đầu Tư
Thị trường đang trong giai đoạn thận trọng — chưa nên mở thêm vị thế mới.
Chỉ có khoảng 29.6% cổ phiếu đang trên MA50 (điểm độ rộng tổng hợp 43.68/100). Số lượng cổ phiếu chạm đáy mới (21) đang gấp bội số chạm đỉnh mới (10). Áp lực bán đang chiếm ưu thế trên diện rộng.
Sức khỏe thị trường
Yếu
Chỉ khoảng 29.6% cổ phiếu còn trên MA50, điểm độ rộng 43.68/100
Dòng tiền ngành
Phân tán
Chưa có nhóm ngành lớn nào dẫn dắt rõ ràng
Áp lực bán/mua
Nghiêng về mua
143 mã giảm vs 172 mã tăng trong phiên gần nhất
🛡 Cần thận trọng
  • Không mở vị thế mới khi chưa có tín hiệu thị trường cải thiện
  • Nếu đang nắm giữ, theo dõi chặt các mức hỗ trợ của từng cổ phiếu
  • Ưu tiên bảo toàn vốn hơn tìm kiếm lợi nhuận ngắn hạn
👁 Cổ phiếu đáng theo dõi
Các cổ phiếu đáng chú ý có tín hiệu setup trong phiên: ACB (VOL CONTR), BMP (VOL CONTR), BSR (VOL CONTR), GMD (VCP), HCM (VCP), HDB (VCP) và 8 mã khác (xem chi tiết bên dưới).
📈 Xu Hướng Giá (Market Regime)
Điểm xu hướng giá
WEAK (33.50)
Thị trường suy yếu đồng thuận: chỉ số và độ rộng đều tiêu cực (điểm xu hướng tổng hợp WEAK (37.4)). Ưu tiên phòng thủ, hạn chế mở vị thế mới.
📈 Breadth Score
43.68
Smooth: 42.13 Δ +2.64
⚖️ Tỷ Lệ Tăng / Giảm
1.20
▲ 172 tăng ▼ 143 giảm
🏔️ Đỉnh Mới / Đáy Mới
-11
↑ 10 đỉnh ↓ 21 đáy
McClellan Oscillator 12.89
McClellan Summation Index -481.39
📊 VNINDEX — Phân Tích Kỹ Thuật
📈

VNINDEX Technical — 07/08/2026

🟡 Neutral
1,768.06
+0.19%
vs EMA20: +0.53%  |  vs EMA50: -1.05%
Trend Score: 33.5 EMA20: 1,758.78 EMA50: 1,786.82 52W Pos: 60% RVol: 0.88x
🎯 RSI (14)
50.2
Trung tính (Neutral)
⚡ MACD Histogram
+9.96
Signal: -23.54 | MACD: -13.58
💧 Relative Volume
0.88x
Khối lượng bình thường
🌊 OBV Trend
Phân phối
Dòng tiền rút ra (Distribution)
🚀 Momentum (ROC 10)
+4.86%
Động lượng tăng mạnh
📍 Vị Thế 52 Tuần
60%
Đỉnh 52W: 1,933.11 | Đáy: 1,519.08
⚖️ Ai Đang Kéo Chỉ Số? (Đóng góp điểm VNINDEX phiên gần nhất)
VNINDEX +3.35 điểm trong phiên. Phân rã đóng góp theo vốn hóa (giá trị xấp xỉ, chênh nhỏ do mã thiếu dữ liệu SharesOut/niêm yết mới):
🔼 Kéo chỉ số tăng
#Ngành% GiáĐiểm
1GASGa, nuoc va cac tien ich khac+6.88%+2.63
2CTGNgan hang+3.67%+2.02
3BIDNgan hang+3.03%+1.83
4GVRHoa chat+6.82%+1.72
5VNMSan xuat thuc pham+5.08%+1.42
6VCBNgan hang+1.19%+1.33
7BSRSan xuat dau khi+4.59%+1.31
8STBNgan hang+3.32%+1.03
9TCBNgan hang+1.71%+0.80
10BVHBao hiem nhan tho+6.53%+0.69
Tổng (top 10)+14.77
🔽 Ghì chỉ số giảm
#Ngành% GiáĐiểm
1VICDau tu bat dong san va dich vu-1.74%-6.64
2VHMDau tu bat dong san va dich vu-5.32%-3.82
3VPLDu lich va giai tri-2.35%-0.77
4VPBNgan hang-0.60%-0.27
5VREDau tu bat dong san va dich vu-1.38%-0.18
6CRVDau tu bat dong san va dich vu-4.42%-0.17
7VPXCong ty Chung khoan-0.98%-0.11
8SHBNgan hang-0.85%-0.10
9SSBNgan hang-0.99%-0.10
10HVNDu lich va giai tri-0.42%-0.07
Tổng (top 10)-12.23
🏦 Xếp Hạng Ngành (Top 15)
# Ngành W-Breadth Eff Part Liq Class Mom Sort Score
1 Ngan hang 21 42.7% 42.7% HIGH SPEC 71 65.0
2 Dau tu bat dong san va dich vu 66 64.7% 74.0% MED SPEC 72 59.2
3 Phan mem va dich vu dien toan 4 97.8% 97.7% LOW ILLIQ 84 40.8
4 San xuat thuc pham 29 52.2% 75.3% LOW SPEC 67 38.4
5 Cong ty Chung khoan 20 9.8% 9.5% MED WEAK 23 26.3
6 San xuat dau khi 3 99.9% 100.0% DRY ILLIQ 93 25.6
7 Lam nghiep va giay 6 97.6% 95.1% DRY ILLIQ 88 22.8
8 Duoc pham va cong nghe sinh hoc 11 95.1% 93.2% DRY ILLIQ 88 22.2
9 Do uong 4 55.5% 70.8% DRY ILLIQ 80 20.0
10 Oto va linh kien oto 8 76.6% 77.6% DRY ILLIQ 78 19.5
11 Kim loai cong nghiep 10 0.5% 0.6% LOW WEAK 33 18.5
12 Hang gia dung 13 40.8% 33.7% DRY ILLIQ 65 15.0
13 Ban le chung 13 22.9% 35.1% DRY ILLIQ 54 13.5
14 Ga, nuoc va cac tien ich khac 10 15.6% 15.1% DRY ILLIQ 49 13.3
15 Van tai, kho bai 33 32.5% 15.9% DRY ILLIQ 51 12.7
🔄 Ngành Đang Vận Động
Phiên gần nhất — No demand (tăng thiếu lực): phiên tăng biên độ hẹp, thanh khoản thấp (88% TB 20 phiên) — theo VSA là 'no demand', đà tăng thiếu xác nhận của dòng tiền, dễ hụt hơi. Bảng dưới xếp theo động lượng breadth của ngành, không phải thước đo dòng tiền.
📈 Đang tăng tốc (Δ động lượng breadth)
  • Duoc pham va cong nghe sinh hoc (N=11, Mom 88)+21.0
  • Ga, nuoc va cac tien ich khac (N=10, Mom 49)+4.0
  • Do uong (N=4, Mom 80)+3.0
  • Ban le chung (N=13, Mom 54)+2.0
  • Ngan hang (N=21, Mom 71)+1.0
Δ Mom Score so với phiên 2026-08-03 (5 phiên trước)
📉 Đang giảm tốc (Δ động lượng breadth)
  • Phan mem va dich vu dien toan (N=4, Mom 84)-13.0
  • Cong ty Chung khoan (N=20, Mom 23)-11.0
  • Dau tu bat dong san va dich vu (N=66, Mom 72)-10.0
  • Kim loai cong nghiep (N=10, Mom 33)-4.0
  • San xuat thuc pham (N=29, Mom 67)-3.0
Δ Mom Score so với phiên 2026-08-03 (5 phiên trước)
🎯 Danh Sách Theo Dõi (Watchlist)

🔥 ĐÁNG CHÚ Ý (ACTIONABLE) Đã có Setup + Trigger xác nhận (vượt đỉnh hôm qua kèm khối lượng)

BSR
VOL CONTR
📂 San xuat dau khi  |  📊 Trend: PARTIAL
Tín hiệu: VOL CONTR
Xu hướng chưa rõ ràng hoặc đang tích lũy, cần quan sát thêm.
⭐ Ưu Tiên Mua
Mức cắt lỗ KT: 24.0 (-8.4%)
Giá hiện hành
26.2
RS Score
60.4
RSI (14)
56.8
RVol 5D
0.97
AvgTV
234.3 tỷ
Vị thế 52 tuần 51%
EMA20: +4.45%EMA50: +2.23%EMA200: +10.63%

📋 CẦN THEO DÕI (WATCH) — đủ điều kiện Setup, chưa có Trigger xác nhận

STB
VCP
📂 Ngan hang  |  📊 Trend: FULL BULL
Tín hiệu: VCP
Cổ phiếu đang trong xu hướng tăng mạnh, ưu tiên theo dõi điểm mua.
Tham khảo
Mức cắt lỗ KT: 70.3 (-5.8%)
Giá hiện hành
74.6
RS Score
66.7
RSI (14)
59.1
RVol 5D
0.87
AvgTV
316.4 tỷ
Vị thế 52 tuần 93%
EMA20: +3.13%EMA50: +4.57%EMA200: +16.55%
HCM
VCP
📂 Cong ty Chung khoan  |  📊 Trend: FULL BULL
Tín hiệu: VCP
Cổ phiếu đang trong xu hướng tăng mạnh, ưu tiên theo dõi điểm mua.
Tham khảo
Mức cắt lỗ KT: 23.7 (-6.7%)
Giá hiện hành
25.4
RS Score
65.6
RSI (14)
54.6
RVol 5D
0.73
AvgTV
144.4 tỷ
Vị thế 52 tuần 90%
EMA20: +1.03%EMA50: +3.60%EMA200: +13.13%
MSB
VCP
📂 Ngan hang  |  📊 Trend: FULL BULL
Tín hiệu: VCP
Cổ phiếu đang trong xu hướng tăng mạnh, ưu tiên theo dõi điểm mua.
Tham khảo
Mức cắt lỗ KT: 15.6 (-4.0%)
Giá hiện hành
16.2
RS Score
60.0
RSI (14)
58.8
RVol 5D
0.86
AvgTV
116.4 tỷ
Vị thế 52 tuần 96%
EMA20: +1.18%EMA50: +4.40%EMA200: +18.71%
HHP
VOL CONTR
📂 Lam nghiep va giay  |  📊 Trend: FULL BULL
Tín hiệu: VOL CONTR
Cổ phiếu đang trong xu hướng tăng mạnh, ưu tiên theo dõi điểm mua.
Tham khảo
Mức cắt lỗ KT: 14.5 (-5.3%)
Giá hiện hành
15.3
RS Score
65.8
RSI (14)
59.4
RVol 5D
0.88
AvgTV
14.4 tỷ
Vị thế 52 tuần 96%
EMA20: +1.70%EMA50: +4.17%EMA200: +16.20%
VVS
TIGHT CONS
📂 Van tai, kho bai  |  📊 Trend: FULL BULL
Tín hiệu: TIGHT CONS
Cổ phiếu đang trong xu hướng tăng mạnh, ưu tiên theo dõi điểm mua.
Tham khảo
Mức cắt lỗ KT: 91.6 (-9.4%)
Giá hiện hành
101.2
RS Score
95.0
RSI (14)
61.2
RVol 5D
0.47
AvgTV
19.6 tỷ
Vị thế 52 tuần 90%
EMA20: +4.30%EMA50: +14.66%EMA200: +55.66%
PET
RANGE COMP
📂 Ban le chung  |  📊 Trend: FULL BULL
Tín hiệu: RANGE COMP
Cổ phiếu đang trong xu hướng tăng mạnh, ưu tiên theo dõi điểm mua.
Tham khảo
Mức cắt lỗ KT: 35.7 (-8.3%)
Giá hiện hành
38.9
RS Score
63.1
RSI (14)
59.7
RVol 5D
1.37
AvgTV
14.7 tỷ
Vị thế 52 tuần 91%
EMA20: +3.39%EMA50: +6.99%EMA200: +28.45%
LPB
EMA20-PB
📂 Ngan hang  |  📊 Trend: FULL BULL
Tín hiệu: EMA20-PB
Cổ phiếu đang trong xu hướng tăng mạnh, ưu tiên theo dõi điểm mua.
Tham khảo
Mức cắt lỗ KT: 49.2 (-7.0%)
Giá hiện hành
52.9
RS Score
54.1
RSI (14)
51.6
RVol 5D
0.81
AvgTV
176.2 tỷ
Vị thế 52 tuần 78%
EMA20: +0.30%EMA50: +2.71%EMA200: +15.65%
TNI
LEADER PAUSE
📂 Co khi, che tao may  |  📊 Trend: FULL BULL
Tín hiệu: LEADER PAUSE
Cổ phiếu đang trong xu hướng tăng mạnh, ưu tiên theo dõi điểm mua.
Tham khảo
Mức cắt lỗ KT: 5.7 (-12.5%)
Giá hiện hành
6.5
RS Score
84.9
RSI (14)
56.7
RVol 5D
0.71
AvgTV
10.5 tỷ
Vị thế 52 tuần 76%
EMA20: +3.34%EMA50: +12.92%EMA200: +30.05%
HDB
VCP
📂 Ngan hang  |  📊 Trend: FULL BULL
Tín hiệu: VCP
Cổ phiếu đang trong xu hướng tăng mạnh, ưu tiên theo dõi điểm mua.
Tham khảo
Mức cắt lỗ KT: 25.2 (-5.0%)
Giá hiện hành
26.6
RS Score
52.8
RSI (14)
54.1
RVol 5D
0.83
AvgTV
290.3 tỷ
Vị thế 52 tuần 62%
EMA20: +1.30%EMA50: +1.35%EMA200: +4.61%
GMD
VCP
📂 Van tai, kho bai  |  📊 Trend: FULL BULL
Tín hiệu: VCP
Cổ phiếu đang trong xu hướng tăng mạnh, ưu tiên theo dõi điểm mua.
Tham khảo
Mức cắt lỗ KT: 73.0 (-5.4%)
Giá hiện hành
77.2
RS Score
60.0
RSI (14)
56.4
RVol 5D
0.59
AvgTV
104.9 tỷ
Vị thế 52 tuần 70%
EMA20: +1.89%EMA50: +2.33%EMA200: +8.91%
ACB
VOL CONTR
📂 Ngan hang  |  📊 Trend: PARTIAL
Tín hiệu: VOL CONTR
Xu hướng chưa rõ ràng hoặc đang tích lũy, cần quan sát thêm.
Tham khảo
Mức cắt lỗ KT: 21.4 (-4.6%)
Giá hiện hành
22.4
RS Score
54.5
RSI (14)
49.2
RVol 5D
0.56
AvgTV
392.4 tỷ
Vị thế 52 tuần 55%
EMA20: -0.29%EMA50: +0.78%EMA200: +5.44%
SAB
VOL CONTR
📂 Do uong  |  📊 Trend: PARTIAL
Tín hiệu: VOL CONTR
Xu hướng chưa rõ ràng hoặc đang tích lũy, cần quan sát thêm.
Tham khảo
Mức cắt lỗ KT: 43.0 (-3.9%)
Giá hiện hành
44.8
RS Score
58.2
RSI (14)
55.2
RVol 5D
1.25
AvgTV
27.4 tỷ
Vị thế 52 tuần 38%
EMA20: +1.52%EMA50: +1.32%EMA200: +2.02%
BMP
VOL CONTR
📂 Hoa chat  |  📊 Trend: PARTIAL
Tín hiệu: VOL CONTR
Xu hướng chưa rõ ràng hoặc đang tích lũy, cần quan sát thêm.
Tham khảo
Mức cắt lỗ KT: 142.2 (-4.5%)
Giá hiện hành
148.8
RS Score
58.9
RSI (14)
49.0
RVol 5D
0.69
AvgTV
23.4 tỷ
Vị thế 52 tuần 52%
EMA20: -0.53%EMA50: +0.92%EMA200: +4.58%
🤖 Nhận Định Chuyên Sâu từ AI

Phân Tích Định Tính — Gemini

Nhận định Chuyên sâu Thị trường Chứng khoán Việt Nam

1. Tổng quan trạng thái thị trường

Thị trường đang trong trạng thái Suy yếu - Đồng thuận giảm, phản ánh qua các chỉ báo độ rộng. Breadth Score ghi nhận mức 43.68, cho thấy sự yếu kém đáng kể trong mức độ lan tỏa của đà tăng. Tỷ lệ mã tăng/giảm (A/D Ratio) ở mức 1.2 trong phiên gần nhất, cho thấy số mã tăng có nhỉnh hơn số mã giảm, tuy nhiên, con số New High - New Low ở mức -11 và chỉ số Summation Index ở mức -481.39 là các tín hiệu tiêu cực mạnh mẽ, cho thấy áp lực bán vượt trội so với lực mua trên diện rộng và xu hướng giảm đã hình thành. Chỉ báo McClellan Oscillator duy trì ở mức 12.89, cho thấy thị trường vẫn đang trong giai đoạn có thể hồi phục kỹ thuật nhưng thiếu động lực rõ ràng để chuyển sang xu hướng tăng bền vững.

2. Chất lượng xu hướng và độ rộng thị trường

Xu hướng hiện tại được xác định là đang trong giai đoạn điều chỉnh/suy yếu. Mặc dù chỉ số VN-Index đã có nhịp tăng nhẹ 0.19% trong phiên gần nhất lên 1768.06 điểm, nhưng chất lượng của nhịp tăng này không được hỗ trợ bởi độ rộng thị trường vững chắc. Khối lượng giao dịch trong phiên thấp hơn mức trung bình 20 phiên (RVOL 0.88), cho thấy sự thiếu hụt dòng tiền lớn tham gia vào đà phục hồi. Chỉ báo OBV với độ dốc âm (-117,778,024.0) cho thấy dòng tiền chung vẫn đang có dấu hiệu phân phối.

Về cấu trúc xu hướng, VN-Index hiện đang giao dịch trên EMA20 ngày (1758.78 điểm) và EMA200 ngày (1746.47 điểm) nhưng lại nằm dưới EMA50 ngày (1786.82 điểm). Trên khung thời gian tuần, giá nằm dưới EMA20 tuần (1793.87 điểm) nhưng vẫn giữ trên EMA50 tuần (1721.81 điểm) và EMA200 tuần (1434.8 điểm). Điều này tạo nên một cấu trúc xu hướng BULL_PARTIAL, phản ánh sự phân hóa: mặc dù xu hướng dài hạn có vẻ còn được duy trì, nhưng các xu hướng ngắn và trung hạn đang chịu áp lực và có dấu hiệu suy yếu rõ rệt. Vị thế giá 52 tuần (Pos52) ở mức 60.14% cho thấy chỉ số đang ở trên mức trung bình nhưng vẫn cách khá xa đỉnh 52 tuần, cho thấy còn dư địa nhưng cần cải thiện động lực.

3. Dòng tiền và luân chuyển nhóm ngành

Dòng tiền trong giai đoạn này đang có sự phân hóa mạnh mẽ và không có sự lan tỏa đồng đều. Nhóm Ngân hàng tiếp tục dẫn đầu bảng xếp hạng Sector Ranking với momentum tăng trưởng rõ rệt (rank 1, RS Score 65.0). Điều này được xác nhận bởi đóng góp tích cực của các mã như CTG (+2.02 điểm) và BID (+1.83 điểm) vào đà tăng của VN-Index trong phiên gần nhất. Nhóm Đầu tư bất động sản và dịch vụ cũng đang cho thấy sự cải thiện (rank 2, momentum tăng), tuy nhiên, một số cổ phiếu vốn hóa lớn trong nhóm này như VIC (-6.64 điểm) và VHM (-3.82 điểm) lại là những nhân tố ghìm điểm chỉ số mạnh nhất trong phiên, cho thấy sự phân hóa nội tại và chưa có sự đồng thuận hoàn toàn. Nhóm Phần mềm và dịch vụ điện toán (rank 3, momentum tăng) và Sản xuất thực phẩm (rank 4, momentum tăng) cũng đang thu hút dòng tiền tích cực. Ngược lại, nhóm Công ty Chứng khoán (rank 5) đang cho thấy momentum suy giảm, cho thấy dòng tiền đang rút khỏi nhóm này. Sự phân hóa này cho thấy dòng tiền đang tập trung chủ yếu vào một vài nhóm ngành có câu chuyện riêng hoặc có tính chất phòng thủ/định giá hấp dẫn hơn trong bối cảnh thị trường chung suy yếu, thay vì lan tỏa rộng khắp.

4. Phân tích Watchlist

STB

  • Vai trò hiện tại: Cổ phiếu tiềm năng trong nhóm Ngân hàng, đang trong giai đoạn tích lũy.
  • Setup kỹ thuật: Đang hình thành mẫu hình VCP (Volaitlity Contraction Pattern) với biên độ dao động thu hẹp và khối lượng giao dịch cạn kiệt (volume dry up), cho thấy áp lực bán đã giảm dần.
  • Sức mạnh tương đối: RS Rating ở mức 66.7, cho thấy sức mạnh tương đối tốt so với thị trường chung; nhóm Ngân hàng đang là ngành dẫn dắt.
  • Vùng kỹ thuật cần quan sát: Cần theo dõi sự phá vỡ khỏi vùng tích lũy kèm khối lượng lớn để xác nhận điểm breakout.
  • Điều kiện thất bại: Setup sẽ bị vô hiệu nếu giá đóng cửa dưới MA50 kèm khối lượng đột biến.
  • Đánh giá xác suất: Setup đang ở trạng thái trung tính, cần chờ tín hiệu xác nhận rõ ràng từ giá và khối lượng.

HCM

  • Vai trò hiện tại: Cổ phiếu tiêu biểu trong nhóm Chứng khoán, đang trong giai đoạn tích lũy.
  • Setup kỹ thuật: Đang hình thành mẫu hình VCP với các đợt nén biến động và khối lượng cạn kiệt, cho thấy quá trình tích lũy đang diễn ra.
  • Sức mạnh tương đối: RS Rating 65.6, nhưng nhóm Công ty Chứng khoán đang có momentum giảm, điều này có thể ảnh hưởng đến khả năng breakout.
  • Vùng kỹ thuật cần quan sát: Vùng kháng cự của mẫu hình VCP là điểm cần vượt qua để xác nhận xu hướng tăng.
  • Điều kiện thất bại: Setup vô hiệu nếu giá thủng MA50 kèm khối lượng tăng vọt, hoặc nếu nhóm ngành tiếp tục suy yếu.
  • Đánh giá xác suất: Xác suất ở mức trung tính do nền giá tốt nhưng dòng tiền ngành chưa thực sự ủng hộ.

MSB

  • Vai trò hiện tại: Cổ phiếu tiềm năng trong nhóm Ngân hàng, đang trong giai đoạn tích lũy.
  • Setup kỹ thuật: Đang hình thành mẫu hình VCP với các đợt nén và khối lượng cạn kiệt, cho thấy sự kiểm soát của phe mua.
  • Sức mạnh tương đối: RS Rating 60.0, nhóm Ngân hàng đang dẫn dắt thị trường, tạo bối cảnh thuận lợi.
  • Vùng kỹ thuật cần quan sát: Vùng kháng cự của mẫu hình VCP cần được theo dõi chặt chẽ để tìm điểm kích hoạt.
  • Điều kiện thất bại: Setup bị vô hiệu nếu giá đóng cửa dưới MA50 kèm khối lượng lớn.
  • Đánh giá xác suất: Xác suất nghiêng về kịch bản tích cực hơn so với mặt bằng chung do nhóm ngành đang mạnh.

HHP

  • Vai trò hiện tại: Cổ phiếu theo sau trong nhóm Lâm nghiệp và Giấy, đang tích lũy.
  • Setup kỹ thuật: Mẫu hình VOL CONTR (Volume Contraction) với khối lượng cạn kiệt, cho thấy giai đoạn gom hàng hoặc điều chỉnh lành mạnh.
  • Sức mạnh tương đối: RS Rating 65.8, cao hơn mức trung bình nhưng nhóm ngành chỉ xếp hạng 7.
  • Vùng kỹ thuật cần quan sát: Vùng đỉnh của nền giá là kháng cự quan trọng.
  • Điều kiện thất bại: Setup sẽ không còn hiệu lực nếu giá thủng các ngưỡng hỗ trợ quan trọng kèm khối lượng tăng.
  • Đánh giá xác suất: Xác suất ở mức trung tính, cần chờ tín hiệu mạnh mẽ hơn từ giá và khối lượng.

VVS

  • Vai trò hiện tại: Cổ phiếu dẫn dắt tiềm năng với sức mạnh tương đối vượt trội.
  • Setup kỹ thuật: Mẫu hình TIGHT CONS (Tight Consolidation) cho thấy sự nén chặt về giá với biên độ hẹp và khối lượng cạn kiệt, báo hiệu khả năng bứt phá mạnh.
  • Sức mạnh tương đối: RS Rating 95.0, cực kỳ mạnh mẽ, cho thấy đây là một trong những mã dẫn dắt thị trường.
  • Vùng kỹ thuật cần quan sát: Vùng đỉnh nền giá là ngưỡng pivot cực kỳ quan trọng.
  • Điều kiện thất bại: Setup bị vô hiệu nếu giá đóng cửa dưới nền tích lũy kèm khối lượng lớn.
  • Đánh giá xác suất: Xác suất nghiêng về kịch bản tích cực cao do sức mạnh tương đối và chất lượng setup.

PET

  • Vai trò hiện tại: Cổ phiếu đang tích lũy trong nhóm Bán lẻ chung.
  • Setup kỹ thuật: Mẫu hình RANGE COMP (Range Compression) cho thấy giá đang giao động trong biên độ hẹp. Khối lượng không cạn kiệt (volume dry up = false), đây là một điểm cần lưu ý.
  • Sức mạnh tương đối: RS Rating 63.1, khá tốt nhưng ngành Bán lẻ không phải là ngành dẫn dắt.
  • Vùng kỹ thuật cần quan sát: Vùng biên trên và biên dưới của vùng nén là các ngưỡng hỗ trợ/kháng cự quan trọng.
  • Điều kiện thất bại: Setup sẽ bị phá vỡ nếu giá thoát khỏi vùng nén mà không kèm theo khối lượng ủng hộ.
  • Đánh giá xác suất: Xác suất ở mức trung tính do thiếu yếu tố cạn kiệt khối lượng và nhóm ngành không quá nổi bật.

LPB

  • Vai trò hiện tại: Cổ phiếu theo sau trong nhóm Ngân hàng.
  • Setup kỹ thuật: Mẫu hình EMA20-PB (Pullback về EMA20) cho thấy một nhịp điều chỉnh về đường trung bình động ngắn hạn.
  • Sức mạnh tương đối: RS Rating 54.1, ở mức trung bình, tuy nhiên ngành Ngân hàng đang dẫn dắt.
  • Vùng kỹ thuật cần quan sát: Phản ứng giá tại EMA20 là yếu tố quan trọng để xác định tiếp diễn xu hướng.
  • Điều kiện thất bại: Setup sẽ bị vô hiệu nếu giá đóng cửa dưới EMA20 và tiếp tục thủng MA50.
  • Đánh giá xác suất: Xác suất ở mức trung tính, cần theo dõi sự phục hồi từ EMA20.

TNI

  • Vai trò hiện tại: Cổ phiếu dẫn dắt tiềm năng, đang tạm dừng.
  • Setup kỹ thuật: Mẫu hình LEADER PAUSE cho thấy cổ phiếu đang tạm dừng sau một giai đoạn tăng mạnh, tích lũy trở lại với khối lượng cạn kiệt.
  • Sức mạnh tương đối: RS Rating 84.9, rất cao, cho thấy đây là cổ phiếu mạnh vượt trội.
  • Vùng kỹ thuật cần quan sát: Vùng đỉnh của nền giá tích lũy là điểm pivot quan trọng để xác nhận tiếp diễn xu hướng.
  • Điều kiện thất bại: Setup sẽ thất bại nếu giá thủng các ngưỡng hỗ trợ quan trọng kèm khối lượng lớn.
  • Đánh giá xác suất: Xác suất nghiêng về kịch bản tích cực do sức mạnh tương đối và mẫu hình tích lũy chất lượng.

HDB

  • Vai trò hiện tại: Cổ phiếu theo sau trong nhóm Ngân hàng, đang tích lũy.
  • Setup kỹ thuật: Đang hình thành mẫu hình VCP với các đợt nén biến động và khối lượng cạn kiệt.
  • Sức mạnh tương đối: RS Rating 52.8, ở mức trung bình, nhưng thuộc nhóm ngành dẫn dắt.
  • Vùng kỹ thuật cần quan sát: Vùng kháng cự của mẫu hình VCP là ngưỡng kỹ thuật quan trọng.
  • Điều kiện thất bại: Setup bị vô hiệu nếu giá đóng cửa dưới MA50 kèm khối lượng tăng mạnh.
  • Đánh giá xác suất: Xác suất ở mức trung tính, cần chờ tín hiệu rõ ràng hơn để xác nhận breakout.

GMD

  • Vai trò hiện tại: Cổ phiếu đang tích lũy trong nhóm Vận tải, kho bãi.
  • Setup kỹ thuật: Đang hình thành mẫu hình VCP với sự thu hẹp biến động và khối lượng cạn kiệt.
  • Sức mạnh tương đối: RS Rating 60.0, khá tốt, nhưng nhóm ngành Vận tải không phải là nhóm dẫn dắt hàng đầu.
  • Vùng kỹ thuật cần quan sát: Vùng kháng cự của mẫu hình VCP là điểm breakout tiềm năng.
  • Điều kiện thất bại: Setup sẽ thất bại nếu giá đóng cửa dưới MA50 kèm khối lượng lớn.
  • Đánh giá xác suất: Xác suất ở mức trung tính do thiếu yếu tố nổi bật từ ngành.

ACB

  • Vai trò hiện tại: Cổ phiếu theo sau trong nhóm Ngân hàng, đang tích lũy.
  • Setup kỹ thuật: Mẫu hình VOL CONTR (Volume Contraction) với khối lượng cạn kiệt, cho thấy giá đang đi ngang trong biên độ hẹp.
  • Sức mạnh tương đối: RS Rating 54.5, ở mức trung bình, tuy nhiên thuộc nhóm ngành dẫn dắt.
  • Vùng kỹ thuật cần quan sát: Vùng đỉnh của nền giá tích lũy là kháng cự quan trọng.
  • Điều kiện thất bại: Setup sẽ bị vô hiệu nếu giá thủng MA50 kèm khối lượng tăng đột biến.
  • Đánh giá xác suất: Xác suất ở mức trung tính, cần chờ tín hiệu phá vỡ rõ ràng.

BSR

  • Vai trò hiện tại: Cổ phiếu đang có động thái dẫn dắt trong nhóm Sản xuất dầu khí.
  • Setup kỹ thuật: Đang hình thành mẫu hình VOL CONTR, và tín hiệu "ACTIONABLE" cho thấy cổ phiếu này đã có trigger xác nhận trong phiên gần nhất (giá vượt đỉnh hôm qua kèm khối lượng đột biến).
  • Sức mạnh tương đối: RS Rating 60.4, khá tốt, và nhóm Sản xuất dầu khí đang có momentum tăng.
  • Vùng kỹ thuật cần quan sát: Ngưỡng kháng cự của nền giá đã được vượt qua, cần theo dõi sự duy trì đà tăng và khối lượng.
  • Điều kiện thất bại: Setup sẽ thất bại nếu giá quay đầu thủng trở lại vùng kháng cự vừa breakout kèm khối lượng lớn.
  • Đánh giá xác suất: Xác suất nghiêng về kịch bản tích cực do đã có tín hiệu hành động và dòng tiền ngành ủng hộ.

SAB

  • Vai trò hiện tại: Cổ phiếu đang tích lũy trong nhóm Đồ uống.
  • Setup kỹ thuật: Mẫu hình VOL CONTR với khối lượng không cạn kiệt (volume dry up = false), cho thấy sự thiếu kiểm soát trong giai đoạn tích lũy.
  • Sức mạnh tương đối: RS Rating 58.2, ở mức trung bình.
  • Vùng kỹ thuật cần quan sát: Biên trên và biên dưới của vùng nén giá.
  • Điều kiện thất bại: Setup sẽ bị vô hiệu nếu giá thủng MA50 hoặc thoát khỏi vùng nén mà không có khối lượng xác nhận.
  • Đánh giá xác suất: Xác suất ở mức trung tính đến rủi ro nhẹ do thiếu yếu tố cạn kiệt khối lượng.

BMP

  • Vai trò hiện tại: Cổ phiếu đang tích lũy trong nhóm Hóa chất.
  • Setup kỹ thuật: Mẫu hình VOL CONTR với khối lượng cạn kiệt, cho thấy sự nén chặt về giá.
  • Sức mạnh tương đối: RS Rating 58.9, ở mức trung bình.
  • Vùng kỹ thuật cần quan sát: Ngưỡng kháng cự của vùng nén là điểm cần theo dõi.
  • Điều kiện thất bại: Setup sẽ thất bại nếu giá thủng MA50 kèm khối lượng lớn.
  • Đánh giá xác suất: Xác suất ở mức trung tính, cần chờ tín hiệu phá vỡ rõ ràng.

5. Các kịch bản cần theo dõi

Kịch bản tích cực: * Điều kiện kích hoạt: VN-Index cần vượt dứt khoát lên trên vùng kháng cự R1 quanh 1783.09 điểm và đặc biệt là vượt qua EMA50 ngày (1786.82 điểm) với khối lượng giao dịch cải thiện đáng kể so với mức trung bình 20 phiên, đồng thời Breadth Score cho tín hiệu cải thiện rõ ràng. * Hệ quả dự kiến: Thị trường có thể bước vào giai đoạn mở rộng đà tăng, dòng tiền sẽ có sự lan tỏa rộng hơn sang các nhóm ngành khác ngoài các trụ hiện tại, và số lượng cổ phiếu có setup ACTIONABLE sẽ gia tăng.

Kịch bản tiêu cực: * Điều kiện kích hoạt: VN-Index mất hỗ trợ EMA20 ngày (1758.78 điểm) và đặc biệt là thủng mốc Pivot tuần (1717.14 điểm) hoặc hỗ trợ S1 (1669.84 điểm) kèm theo khối lượng lớn và chỉ báo OBV slope tiếp tục đi xuống sâu hơn. * Hệ quả dự kiến: Xu hướng giảm sẽ được xác nhận rõ ràng hơn, áp lực bán gia tăng trên diện rộng, độ rộng thị trường tiếp tục suy yếu, và rủi ro điều chỉnh sâu hơn là rất lớn. Các setup tích lũy trong Watchlist có thể bị phá vỡ.

6. Cảnh báo rủi ro

Rủi ro lớn nhất hiện tại là sự thiếu đồng thuận của độ rộng thị trường với nhịp hồi phục của chỉ số. Mặc dù VN-Index có thể có những phiên tăng điểm, nhưng tổng thể độ rộng thị trường vẫn yếu, New High - New Low âm và Summation Index tiêu cực cho thấy áp lực bán vẫn tiềm ẩn. Dòng tiền đang có dấu hiệu phân hóa mạnh và tập trung hẹp vào một số mã trụ, trong khi phần lớn thị trường vẫn chịu áp lực. Tín hiệu OBV slope âm cảnh báo về nguy cơ phân phối dòng tiền. Xu hướng giảm sẽ được xác nhận rõ rệt nếu VN-Index không thể giữ vững trên EMA20 ngày (1758.78 điểm) và đặc biệt là thủng hỗ trợ EMA50 tuần quanh 1721.81 điểm.

7. Kết luận nhận định

Thị trường đang trải qua giai đoạn suy yếu và phân hóa, với dòng tiền tập trung hẹp vào một số nhóm ngành dẫn dắt, trong khi độ rộng thị trường chung vẫn cho thấy tín hiệu thận trọng. Rủi ro vẫn hiện hữu khi cấu trúc xu hướng ngắn hạn và các chỉ báo breadth chưa thực sự ủng hộ một đà tăng bền vững.

Các phiên tới, cần đặc biệt quan sát phản ứng của VN-Index tại vùng kháng cự EMA50 ngày (1786.82 điểm) và R1 (1783.09 điểm). Nếu chỉ số không thể vượt qua các ngưỡng này, áp lực điều chỉnh có thể gia tăng. Ngược lại, việc VN-Index duy trì được trên EMA20 ngày (1758.78 điểm) và đặc biệt là EMA50 tuần (1721.81 điểm) là điều kiện tiên quyết để giữ vững cấu trúc hỗ trợ từ xu hướng dài hạn.