| # | Mã | Ngành | % Giá | Điểm |
|---|---|---|---|---|
| 1 | BSR | San xuat dau khi | +0.98% | +0.27 |
| 2 | VPL | Du lich va giai tri | +0.73% | +0.23 |
| 3 | CRV | Dau tu bat dong san va dich vu | +6.03% | +0.22 |
| 4 | MSB | Ngan hang | +1.27% | +0.14 |
| 5 | GAS | Ga, nuoc va cac tien ich khac | +0.27% | +0.11 |
| 6 | DIG | Dau tu bat dong san va dich vu | +2.85% | +0.06 |
| 7 | BMP | Hoa chat | +1.71% | +0.04 |
| 8 | STG | Van tai, kho bai | +5.66% | +0.04 |
| 9 | NLG | Dau tu bat dong san va dich vu | +1.40% | +0.04 |
| 10 | TCH | Dau tu bat dong san va dich vu | +1.10% | +0.03 |
| Tổng (top 10) | +1.18 | |||
| # | Mã | Ngành | % Giá | Điểm |
|---|---|---|---|---|
| 1 | VHM | Dau tu bat dong san va dich vu | -2.72% | -3.58 |
| 2 | VCB | Ngan hang | -2.64% | -2.91 |
| 3 | VIC | Dau tu bat dong san va dich vu | -0.67% | -2.52 |
| 4 | CTG | Ngan hang | -3.26% | -1.86 |
| 5 | BID | Ngan hang | -2.56% | -1.60 |
| 6 | LPB | Ngan hang | -3.37% | -1.17 |
| 7 | GVR | Hoa chat | -3.59% | -0.96 |
| 8 | HPG | Kim loai cong nghiep | -2.40% | -0.92 |
| 9 | STB | Ngan hang | -2.28% | -0.66 |
| 10 | BCM | Dau tu bat dong san va dich vu | -5.54% | -0.61 |
| Tổng (top 10) | -16.78 | |||
| # | Ngành | Mã | W-Breadth | Eff Part | Liq | Class | Mom | Sort Score |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ngan hang | 21 | 30.9% | 26.7% | HIGH | WEAK | 14 | 32.0 |
| 2 | Dau tu bat dong san va dich vu | 66 | 28.9% | 28.6% | MED | WEAK | 22 | 30.3 |
| 3 | Cong ty Chung khoan | 20 | 27.7% | 23.7% | MED | WEAK | 20 | 29.8 |
| 4 | Xay dung va vat lieu xay dung | 54 | 21.2% | 9.0% | LOW | SPEC | 41 | 21.5 |
| 5 | San xuat thuc pham | 29 | 19.2% | 8.8% | LOW | WEAK | 31 | 18.9 |
| 6 | Oto va linh kien oto | 8 | 40.9% | 45.6% | DRY | ILLIQ | 64 | 15.4 |
| 7 | Lam nghiep va giay | 6 | 59.6% | 55.6% | DRY | ILLIQ | 34 | 10.8 |
| 8 | Kim loai cong nghiep | 10 | 0.6% | 0.1% | DRY | ILLIQ | 24 | 8.7 |
| 9 | Ban le chung | 13 | 8.2% | 4.3% | DRY | ILLIQ | 31 | 8.6 |
| 10 | Hoa chat | 28 | 12.4% | 15.6% | DRY | ILLIQ | 25 | 8.2 |
| 11 | Do dung ca nhan | 10 | 0.1% | 0.0% | DRY | ILLIQ | 23 | 8.1 |
| 12 | San xuat dau khi | 3 | 0.0% | 0.0% | DRY | ILLIQ | 27 | 7.4 |
| 13 | Phan mem va dich vu dien toan | 4 | 1.0% | 1.1% | LOW | ILLIQ | 0 | 6.6 |
| 14 | Quy mo | 16 | 0.1% | 0.0% | DRY | ILLIQ | 20 | 6.5 |
| 15 | Du lich va giai tri | 8 | 15.3% | 16.1% | DRY | ILLIQ | 12 | 6.4 |
Thị trường hiện đang ở trạng thái Trung lập - Đi ngang. Các chỉ báo độ rộng thị trường đang cho thấy một bức tranh khá tiêu cực. Breadth Score ở mức 22.65 và A/D Ratio chỉ đạt 0.19, cả hai đều nằm trong vùng rất yếu, phản ánh sự thiếu đồng thuận rõ rệt trên toàn thị trường. Số lượng mã tăng/giảm mới (NH-NL) là -69, cho thấy áp lực bán đang chiếm ưu thế. Chỉ báo McClellan Oscillator duy trì ở mức -16.42 và Summation Index ở -379.26, đây là các tín hiệu tiêu cực, cho thấy xu hướng suy yếu đang kéo dài và có thể tiếp diễn trong ngắn hạn. Tổng thể, thị trường đang đi ngang nhưng với nội lực yếu kém, tiềm ẩn rủi ro.
Độ rộng thị trường đang cho thấy sự yếu kém nội tại, với phần lớn các cổ phiếu không duy trì được đà tăng trưởng và có xu hướng giảm điểm. Phiên giao dịch gần nhất chứng kiến VNINDEX giảm -1.52% và đóng cửa tại 1800.54 điểm, với khối lượng giao dịch lên tới 728 triệu cổ phiếu, cao hơn đáng kể so với mức trung bình 20 phiên (rvol là 1.39). Điều này xác nhận áp lực bán đang gia tăng mạnh mẽ trên diện rộng.
Về cấu trúc xu hướng, VNINDEX đang giao dịch dưới cả EMA20 ngày (1842.9 điểm) và EMA50 ngày (1838.24 điểm), cho thấy xu hướng ngắn hạn đang trong giai đoạn điều chỉnh. Mặc dù chỉ số vẫn duy trì trên EMA50 tuần (1721.14 điểm), nhưng đang nằm dưới EMA20 tuần (1816.53 điểm). Điều này được phản ánh qua trend_alignment ở trạng thái "BULL_PARTIAL", cho thấy xu hướng trung hạn vẫn còn một phần tích cực nhưng đang bị đe dọa. RSI 14 ngày ở mức 36.26 và rsi_zone là "NEUTRAL" nhưng đang tiến gần vùng quá bán, cùng với ROC 5 ngày là -2.33% cho thấy xung lực giảm giá trong ngắn hạn là rõ ràng. Chỉ báo OBV với độ dốc giảm (obv_slope -321,350,848) củng cố thêm nhận định về dòng tiền đang có dấu hiệu phân phối.
Tổng thể, thị trường đang ở giai đoạn điều chỉnh với áp lực bán lớn và thiếu sự đồng thuận từ độ rộng. Điều này tiềm ẩn rủi ro cho đà phục hồi trong thời gian tới.
Phân tích Sector Ranking cho thấy các nhóm ngành dẫn dắt đang có dấu hiệu suy yếu về momentum. Nhóm Ngân hàng (Rank 1, RS 32.0), Đầu tư Bất động sản và Dịch vụ (Rank 2, RS 30.3), và Công ty Chứng khoán (Rank 3, RS 29.8) vẫn là những ngành có sức mạnh tương đối cao nhưng đều ghi nhận momentum "giảm". Điều này cho thấy dòng tiền đang có xu hướng rút ra khỏi các nhóm ngành đã tăng trưởng mạnh trước đó.
Diễn biến giao dịch gần nhất củng cố nhận định này: VNINDEX chịu áp lực giảm mạnh chủ yếu từ các cổ phiếu vốn hóa lớn thuộc nhóm Ngân hàng và Bất động sản. Cụ thể, các mã gây áp lực giảm lớn nhất lên chỉ số bao gồm VHM (-3.58 điểm), VCB (-2.91 điểm), VIC (-2.52 điểm), CTG (-1.86 điểm), và BID (-1.6 điểm). Trong khi đó, các mã đóng góp tích cực vào chỉ số lại có tác động rất nhỏ, điển hình là BSR (+0.27 điểm) và VPL (+0.23 điểm), MSB (+0.14 điểm). Điều này cho thấy dòng tiền đang có dấu hiệu rút ra khỏi các trụ cột chính và chưa có sự luân chuyển đủ mạnh mẽ hoặc lan tỏa sang các nhóm ngành khác để nâng đỡ thị trường. Sự luân chuyển dòng tiền hiện tại đang mang tính chất phòng thủ hoặc không rõ ràng, với chỉ một số ít ngành như Oto và linh kiện oto (Rank 6) có momentum "tăng" nhưng chưa đủ để dẫn dắt thị trường.
Kịch bản tích cực: * Điều kiện kích hoạt: VNINDEX giữ vững trên vùng hỗ trợ S1 tuần tại 1810.35 điểm và lấy lại được vùng EMA20 ngày (1842.9 điểm), kèm theo khối lượng giao dịch thấp hơn mức trung bình, cho thấy áp lực bán đã giảm. Các chỉ báo độ rộng thị trường như McClellan Oscillator và A/D Ratio đồng thời có tín hiệu cải thiện rõ rệt, vượt lên trên 0. * Hệ quả dự kiến: Dòng tiền có thể quay trở lại các nhóm ngành dẫn dắt hoặc luân chuyển sang các ngành có tiềm năng phục hồi. Độ rộng thị trường sẽ dần mở rộng, xác nhận đà tăng bền vững hơn.
Kịch bản tiêu cực: * Điều kiện kích hoạt: VNINDEX mất vùng hỗ trợ quan trọng S1 tuần tại 1810.35 điểm và đặc biệt là EMA50 tuần tại 1721.14 điểm, kèm theo khối lượng giao dịch tiếp tục duy trì ở mức cao hoặc tăng đột biến. Các chỉ báo độ rộng thị trường như NH-NL tiếp tục duy trì ở mức tiêu cực sâu hơn và Summation Index giảm mạnh. * Hệ quả dự kiến: Áp lực bán sẽ gia tăng trên diện rộng, các nhóm ngành dẫn dắt tiếp tục suy yếu, và thị trường có thể bước vào giai đoạn điều chỉnh sâu hơn.
Thị trường đang đối mặt với rủi ro đáng kể từ sự phân kỳ giữa chỉ số và độ rộng. Mặc dù VNINDEX vẫn giữ được xu hướng trung hạn một phần, nhưng độ rộng thị trường đang rất yếu, thể hiện qua các chỉ báo bên trong. Dòng tiền đã tập trung vào một số cổ phiếu vốn hóa lớn để kéo chỉ số trong giai đoạn trước, và giờ đây các cổ phiếu này lại đang tạo áp lực giảm chính. Rủi ro lớn nhất là nếu VNINDEX không thể giữ vững vùng hỗ trợ EMA50 tuần quanh 1721.14 điểm, điều này sẽ xác nhận sự suy yếu của xu hướng trung hạn. Ngoài ra, việc các nhóm ngành dẫn dắt đồng loạt giảm momentum cũng tiềm ẩn nguy cơ dòng tiền rút ra khỏi thị trường chung, dẫn đến một giai đoạn tích lũy hoặc điều chỉnh kéo dài.
Tổng thể, thị trường đang trong giai đoạn chuyển tiếp sang trạng thái rủi ro hơn, với áp lực điều chỉnh ngắn hạn đang gia tăng. Dòng tiền chưa thực sự ủng hộ một xu hướng tăng bền vững, mà đang cho thấy dấu hiệu phân phối ở một số cổ phiếu trụ cột.
Mốc kỹ thuật cần quan sát chặt chẽ ở các phiên tới là vùng hỗ trợ S1 tuần tại 1810.35 điểm. Nếu chỉ số giữ vững trên ngưỡng này, thị trường có thể tìm lại điểm cân bằng trong vùng đi ngang. Ngược lại, việc mất vùng hỗ trợ 1810.35 điểm, đặc biệt là nếu đóng cửa dưới EMA50 tuần ở mức 1721.14 điểm, sẽ làm thay đổi nhận định về xu hướng trung hạn sang trạng thái tiêu cực hơn.