| # | Mã | Ngành | % Giá | Điểm |
|---|---|---|---|---|
| 1 | VIC | Dau tu bat dong san va dich vu | +0.90% | +3.36 |
| 2 | LPB | Ngan hang | +1.91% | +0.65 |
| 3 | MCH | San xuat thuc pham | +1.64% | +0.62 |
| 4 | VNM | San xuat thuc pham | +1.62% | +0.41 |
| 5 | SSB | Ngan hang | +1.88% | +0.19 |
| 6 | MBB | Ngan hang | +0.20% | +0.09 |
| 7 | HAH | Van tai, kho bai | +2.79% | +0.05 |
| 8 | HAG | San xuat thuc pham | +1.03% | +0.04 |
| 9 | PGV | Dien | +0.65% | +0.04 |
| 10 | SCR | Dau tu bat dong san va dich vu | +6.91% | +0.03 |
| Tổng (top 10) | +5.47 | |||
| # | Mã | Ngành | % Giá | Điểm |
|---|---|---|---|---|
| 1 | VHM | Dau tu bat dong san va dich vu | -1.14% | -1.52 |
| 2 | TCB | Ngan hang | -2.26% | -1.16 |
| 3 | VCB | Ngan hang | -0.98% | -1.09 |
| 4 | VPB | Ngan hang | -2.02% | -0.95 |
| 5 | GAS | Ga, nuoc va cac tien ich khac | -2.34% | -0.95 |
| 6 | BSR | San xuat dau khi | -3.23% | -0.93 |
| 7 | GVR | Hoa chat | -2.86% | -0.78 |
| 8 | TCX | Cong ty Chung khoan | -3.32% | -0.73 |
| 9 | MWG | Ban le chung | -2.42% | -0.61 |
| 10 | CTG | Ngan hang | -1.03% | -0.59 |
| Tổng (top 10) | -9.30 | |||
| # | Ngành | Mã | W-Breadth | Eff Part | Liq | Class | Mom | Sort Score |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dau tu bat dong san va dich vu | 66 | 32.1% | 43.9% | MED | WEAK | 32 | 37.0 |
| 2 | Ngan hang | 21 | 31.5% | 31.5% | HIGH | WEAK | 17 | 31.8 |
| 3 | Cong ty Chung khoan | 20 | 29.6% | 26.7% | MED | WEAK | 18 | 27.3 |
| 4 | San xuat thuc pham | 29 | 20.3% | 12.2% | LOW | WEAK | 38 | 22.9 |
| 5 | Xay dung va vat lieu xay dung | 54 | 21.4% | 8.0% | LOW | WEAK | 39 | 20.1 |
| 6 | Oto va linh kien oto | 8 | 39.1% | 68.6% | DRY | ILLIQ | 63 | 17.6 |
| 7 | Dien | 22 | 83.5% | 83.4% | DRY | ILLIQ | 63 | 16.1 |
| 8 | Du lich va giai tri | 8 | 67.1% | 63.5% | DRY | ILLIQ | 50 | 13.3 |
| 9 | Phan mem va dich vu dien toan | 4 | 1.0% | 1.0% | LOW | ILLIQ | 21 | 12.8 |
| 10 | Lam nghiep va giay | 6 | 59.5% | 61.4% | DRY | ILLIQ | 25 | 9.2 |
| 11 | Do dung ca nhan | 10 | 0.1% | 0.0% | DRY | ILLIQ | 23 | 8.7 |
| 12 | Thiet bi dien, dien tu | 4 | 0.0% | 0.0% | DRY | ILLIQ | 27 | 7.9 |
| 13 | Ban le chung | 13 | 7.8% | 3.1% | DRY | ILLIQ | 29 | 7.6 |
| 14 | Kim loai cong nghiep | 10 | 0.6% | 0.4% | DRY | ILLIQ | 27 | 7.5 |
| 15 | Hoa chat | 28 | 10.7% | 5.3% | DRY | ILLIQ | 24 | 7.2 |
Thị trường đang ở trạng thái Trung lập - Đi ngang. Mặc dù xu hướng dài hạn của VN-Index vẫn được duy trì ở mức "BULL_FULL" khi giá nằm trên tất cả các đường EMA tuần, độ rộng thị trường lại cho thấy sự suy yếu rõ rệt. Breadth Score đạt 29.31, cùng với A/D Ratio ở mức 0.4 và chỉ số NH-NL là -43, đều phản ánh một bức tranh tiêu cực về sự tham gia của các cổ phiếu. Chỉ báo McClellan Oscillator ở mức -7.71 và Summation Index ở mức -362.84 cũng xác nhận động lượng thị trường đang suy giảm và áp lực bán đang chi phối trên diện rộng. Điều này cho thấy có sự phân kỳ giữa chỉ số chính và sức khỏe nội tại của thị trường.
Xu hướng hiện tại của VN-Index cho thấy một sự phân hóa mạnh mẽ. Mặc dù chỉ số vẫn duy trì được cấu trúc "BULL_FULL" trên khung thời gian tuần (đóng cửa trên EMA20 tuần 1818.21, EMA50 tuần 1717.9 và EMA200 tuần 1422.17), nhưng trên khung thời gian ngày, chỉ số đã đóng cửa dưới cả EMA20 (1847.36) và EMA50 (1839.78) ngày, cho thấy áp lực điều chỉnh trong ngắn hạn. RSI ngày ở mức 43.48 và ROC5 ở mức -1.81% phản ánh xung lực giá đang suy yếu. Điều này, kết hợp với các chỉ báo độ rộng thị trường tiêu cực, cho thấy thị trường đang trong giai đoạn phân hóa và điều chỉnh, nơi một số ít cổ phiếu trụ có thể giữ nhịp cho chỉ số, trong khi đa số cổ phiếu khác đang chịu áp lực bán và thiếu động lực tăng. Khối lượng giao dịch thấp hơn mức trung bình 20 phiên (RVol 0.95) trên phiên giảm điểm cũng cho thấy lực bán chưa quá hoảng loạn, nhưng cũng thiếu vắng lực cầu mạnh mẽ.
Dòng tiền trong giai đoạn này đang cho thấy sự phân hóa và có dấu hiệu rút ra khỏi các nhóm ngành dẫn dắt chính. Các nhóm ngành như "Đầu tư bất động sản và dịch vụ" (Rank 1), "Ngân hàng" (Rank 2) và "Công ty Chứng khoán" (Rank 3) dù vẫn giữ vị trí dẫn đầu về sức mạnh tương đối, nhưng động lượng của tất cả các nhóm này đều đang "giảm". Điều này hàm ý rằng các ngành dẫn dắt đang mất đi sự hỗ trợ của dòng tiền và có thể bước vào giai đoạn điều chỉnh.
Trong phiên gần nhất, dòng tiền đã có sự luân chuyển nội tại. Cụ thể, các mã như VIC (+3.36 điểm), LPB (+0.65 điểm) từ nhóm Ngân hàng và SSB (+0.19 điểm) cũng từ nhóm Ngân hàng, cùng với các mã ngành Thực phẩm (MCH, VNM), đã đóng góp tích cực vào chỉ số. Tuy nhiên, ở chiều ngược lại, nhiều mã trụ lớn cũng từ các nhóm dẫn dắt như VHM (-1.52 điểm) thuộc Bất động sản, cùng với TCB (-1.16 điểm), VCB (-1.09 điểm), VPB (-0.95 điểm) thuộc nhóm Ngân hàng, lại gây áp lực giảm mạnh lên VN-Index. Sự đồng thời của cả mã tăng và giảm mạnh trong cùng một nhóm ngành cho thấy dòng tiền đang tập trung vào từng mã cụ thể thay vì luân chuyển đồng đều trong cả ngành. Các nhóm ngành có động lượng "tăng" như "Ô tô và linh kiện ô tô" hay "Điện" hiện vẫn ở các thứ hạng thấp hơn, cho thấy dòng tiền có sự dịch chuyển mang tính phòng thủ hơn là mở rộng đà tăng.
Kịch bản tích cực: Thị trường cần có sự cải thiện rõ rệt về độ rộng để xác nhận xu hướng tăng bền vững. Điều kiện kích hoạt sẽ là Breadth Score tăng trở lại trên 50, A/D Ratio chuyển dương (>1), và McClellan Oscillator chuyển sang vùng dương. Về chỉ số, VN-Index cần lấy lại và duy trì trên các đường EMA20 (1847.36) và EMA50 (1839.78) ngày với khối lượng giao dịch tăng trưởng, đặc biệt khi tiếp cận và vượt qua kháng cự R1 tuần (1875.75). Hệ quả dự kiến là dòng tiền sẽ có sự lan tỏa tích cực sang nhiều nhóm ngành hơn, không chỉ tập trung vào một vài trụ, và các cổ phiếu trong Watchlist sẽ có các tín hiệu breakout rõ ràng từ nền giá với khối lượng lớn.
Kịch bản tiêu cực: Rủi ro chính đến từ việc độ rộng thị trường tiếp tục suy yếu và xác nhận phân kỳ âm với chỉ số. Điều kiện kích hoạt sẽ là Breadth Score duy trì dưới 30, A/D Ratio tiếp tục âm sâu, và McClellan Oscillator giảm sâu vào vùng âm. Về chỉ số, VN-Index sẽ mất hỗ trợ EMA20 tuần (1818.21) và sau đó là S1 tuần (1846.54) với khối lượng tăng đột biến, xác nhận một nhịp điều chỉnh sâu hơn. Hệ quả dự kiến là áp lực bán sẽ lan rộng trên toàn thị trường, các nhóm ngành dẫn dắt hiện tại sẽ tiếp tục suy yếu và các setup kỹ thuật trong Watchlist sẽ có nguy cơ thất bại hàng loạt, buộc phải phá vỡ các vùng hỗ trợ quan trọng.
Rủi ro lớn nhất hiện tại là sự phân kỳ âm giữa chỉ số và độ rộng thị trường. Mặc dù VN-Index vẫn giữ được xu hướng tăng dài hạn trên biểu đồ tuần, nhưng các chỉ báo về số lượng cổ phiếu tăng/giảm, số mã vượt đỉnh/tạo đáy mới, và động lượng thị trường chung đều đang suy yếu. Điều này cho thấy dòng tiền đang tập trung một cách chọn lọc vào một số ít cổ phiếu trụ để nâng đỡ chỉ số, trong khi đa số cổ phiếu đang trải qua giai đoạn điều chỉnh. Việc các nhóm ngành dẫn dắt như Bất động sản và Ngân hàng đều thể hiện động lượng giảm trên Sector Ranking là một dấu hiệu cảnh báo. Đặc biệt, việc VN-Index đóng cửa dưới các đường EMA20 (1847.36) và EMA50 (1839.78) ngày, dù vẫn trên EMA20 tuần (1818.21), cho thấy áp lực bán ngắn hạn đang gia tăng. Nếu chỉ số không thể sớm lấy lại các đường EMA ngắn hạn và mất đi vùng hỗ trợ EMA20 tuần quanh 1818.21 điểm, rủi ro về một nhịp điều chỉnh sâu hơn sẽ trở nên rõ ràng.
Thị trường đang trong giai đoạn trung lập - đi ngang, với sự phân hóa mạnh mẽ của dòng tiền và độ rộng thị trường đang ở mức yếu. Các setup kỹ thuật trên Watchlist chủ yếu đang ở trạng thái WATCH, cho thấy sự thận trọng của nhà đầu tư. Dòng tiền hiện chưa thực sự ủng hộ một xu hướng tăng bền vững trên diện rộng.
Các mốc kỹ thuật cụ thể cần quan sát trong các phiên tới là khả năng VN-Index giữ vững hỗ trợ EMA20 tuần (1818.21 điểm). Ở chiều ngược lại, chỉ số cần vượt qua và duy trì trên các ngưỡng kháng cự EMA20 ngày (1847.36 điểm) và EMA50 ngày (1839.78 điểm) để cải thiện triển vọng ngắn hạn. Mất vùng 1818.21 điểm sẽ là một tín hiệu tiêu cực mạnh, có thể làm thay đổi nhận định tổng thể của thị trường sang trạng thái rủi ro hơn.